palafoz nathan 12’
palafoz nathan 14’
Romario 44’
Thiago rubim 53’
Thiago rubim 58’
22’ Ronaldo Tavares
25’ Ronaldo Tavares
27’ Luis Felipe dos Reis Silva
79’ Ronaldo Tavares
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
6
1
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảpalafoz nathan
palafoz nathan
vanderley
Ronaldo Tavares
Phạt đền
Ronaldo Tavares
Luis Felipe dos Reis Silva
pena alexandre
miranda edson
Romario
Tota Gabriel
arthur pedro
José Carlos Cracco Neto
Thiago rubim
Thiago rubim
Paula de
Thiago rubim
Luis Felipe dos Reis Silva
Kazim
Luis Felipe dos Reis Silva
Jhonatan Kauan
marcelo
Joao Vitor
Ian Luccas
Ronaldo Tavares
balotelli pedro
palafoz nathan
Carioca Gabriel
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Manduzao |
|---|---|
|
|
26,000 |
|
|
Pouso Alegre |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
3
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
2
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Atlético Mineiro - MG |
5 | 1 | 7 | |
| 3 |
Democrata |
5 | -1 | 7 | |
| 4 |
Uberlandia MG |
5 | -6 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
5 | 4 | 9 | |
| 2 |
Pouso Alegre |
5 | -1 | 7 | |
| 3 |
Betim |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
Tombense |
5 | 0 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
5 | 3 | 8 | |
| 2 |
Cruzeiro - MG |
5 | 3 | 6 | |
| 3 |
Athletic Club |
5 | -3 | 5 | |
| 4 |
Itabirito |
5 | -3 | 4 |
Qualified
Possible Advanced
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Atlético Mineiro - MG |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Uberlandia MG |
3 | -1 | 2 | |
| 4 |
Democrata |
2 | -1 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Pouso Alegre |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Tombense |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Betim |
2 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
3 | 2 | 4 | |
| 2 |
Cruzeiro - MG |
3 | 3 | 3 | |
| 3 |
Athletic Club |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Itabirito |
2 | -1 | 1 |
Qualified
Possible Advanced
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Democrata |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Atlético Mineiro - MG |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
Uberlandia MG |
2 | -5 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Betim |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Pouso Alegre |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Tombense |
2 | 0 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Athletic Club |
3 | -2 | 4 | |
| 3 |
Cruzeiro - MG |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Itabirito |
3 | -2 | 3 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kaio Jorge |
|
7 |
| 2 |
Hulk |
|
4 |
| 3 |
Pedro Henrique de Oliveira |
|
4 |
| 4 |
Ronaldo Tavares |
|
4 |
| 5 |
marcelo |
|
3 |
| 6 |
Ermel gustavo |
|
3 |
| 7 |
Federico Andrade |
|
3 |
| 8 |
rossetto gabriel |
|
3 |
| 9 |
Gabriel Da Silva Moyses |
|
3 |
| 10 |
Eduardo Person |
|
2 |
Pouso Alegre
Đối đầu
Athletic Club
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu