0 1

Fulltime

66’ Henrique paulo

Tỷ lệ kèo

1

501

X

26

2

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Democrata

49%

Betim

51%

2 Sút trúng đích 2

4

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
43’

Rangel Maycon

46’

menezes bruno

Rangel Maycon

Elton

jonatan marcio

60’
0-1
66’
Henrique paulo

Henrique paulo

Marcelo Henrique de Sousa Cunha

pedrotti dudu

67’
73’

salles erick

75’

Vitinho

76’

riquelmy

Vitinho

gabriel bryan

Antonio Marco

76’
80’

Joao fuhr

Belao danilo

gabriel bryan

82’

Henrique Luiz

87’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Democrata
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Betim
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Democrata

5

-1

7

Thông tin trận đấu

Sân
Estádio José Mammoud Abbas
Sức chứa
8,678
Địa điểm
Governador Valadares, Brazil

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Democrata

49%

Betim

51%

0 Assists 1
17 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 2
4 Corner Kicks 3
18 Free Kicks 14
34 Clearances 25
0 Fouls 5
4 Offsides 2
306 Passes 325
2 Yellow Cards 3

GOALS

Democrata

0

Betim

1

1 Goals Against 0

SHOTS

17 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
4 Offsides 2

PASSES

306 Passes 325
208 Passes accuracy 225
15 Key passes 7
17 Crosses 17
4 Crosses Accuracy 3
101 Long Balls 113
29 Long balls accuracy 23

DUELS & DROBBLIN

146 Duels 143
79 Duels won 67
18 Dribble 11
6 Dribble success 5

DEFENDING

19 Total Tackles 16
9 Interceptions 8
34 Clearances 25

DISCIPLINE

0 Fouls 5
2 Was Fouled 2
2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

159 Lost the ball 176

Ball Possession

Democrata

46%

Betim

54%

9 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1
19 Clearances 13
2 Offsides 0
146 Passes 183
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 5
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

146 Passes 183
8 Key passes 4
8 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 8
6 Interceptions 2
19 Clearances 13

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

75 Lost the ball 85

Ball Possession

Democrata

52%

Betim

48%

8 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 1
15 Clearances 12
2 Offsides 2
160 Passes 142
2 Yellow Cards 2

GOALS

Democrata

0%

Betim

1%

SHOTS

8 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

160 Passes 142
7 Key passes 3
9 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 8
3 Interceptions 6
15 Clearances 12

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

84 Lost the ball 91

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
URT MG

URT MG

5 4 11
2
Atlético Mineiro - MG

Atlético Mineiro - MG

5 1 7
3
Democrata

Democrata

5 -1 7
4
Uberlandia MG

Uberlandia MG

5 -6 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
America MG

America MG

5 4 9
2
Pouso Alegre

Pouso Alegre

5 -1 7
3
Betim

Betim

5 -1 6
4
Tombense

Tombense

5 0 5
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Esporte Clube

North Esporte Clube

5 3 8
2
Cruzeiro - MG

Cruzeiro - MG

5 3 6
3
Athletic Club

Athletic Club

5 -3 5
4
Itabirito

Itabirito

5 -3 4

Qualified

Possible Advanced

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
URT MG

URT MG

3 1 5
2
Atlético Mineiro - MG

Atlético Mineiro - MG

3 1 5
3
Uberlandia MG

Uberlandia MG

3 -1 2
4
Democrata

Democrata

2 -1 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
America MG

America MG

2 3 4
2
Pouso Alegre

Pouso Alegre

2 1 3
3
Tombense

Tombense

3 0 3
4
Betim

Betim

2 -2 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Esporte Clube

North Esporte Clube

3 2 4
2
Cruzeiro - MG

Cruzeiro - MG

3 3 3
3
Athletic Club

Athletic Club

2 -1 1
4
Itabirito

Itabirito

2 -1 1

Qualified

Possible Advanced

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
URT MG

URT MG

2 3 6
2
Democrata

Democrata

3 0 6
3
Atlético Mineiro - MG

Atlético Mineiro - MG

2 0 2
4
Uberlandia MG

Uberlandia MG

2 -5 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
America MG

America MG

3 1 5
2
Betim

Betim

3 1 5
3
Pouso Alegre

Pouso Alegre

3 -2 4
4
Tombense

Tombense

2 0 2
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Esporte Clube

North Esporte Clube

2 1 4
2
Athletic Club

Athletic Club

3 -2 4
3
Cruzeiro - MG

Cruzeiro - MG

2 0 3
4
Itabirito

Itabirito

3 -2 3

Qualified

Possible Advanced

Brazilian Campeonato Mineiro Division 1 Đội bóng G
1
Kaio Jorge

Kaio Jorge

Cruzeiro - MG 7
2
Hulk

Hulk

Atlético Mineiro - MG 4
3
Pedro Henrique de Oliveira

Pedro Henrique de Oliveira

Tombense 4
4
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 4
5
marcelo

marcelo

Pouso Alegre 3
6
Ermel gustavo

Ermel gustavo

North Esporte Clube 3
7
Federico Andrade

Federico Andrade

URT MG 3
8
rossetto gabriel

rossetto gabriel

North Esporte Clube 3
9
Gabriel Da Silva Moyses

Gabriel Da Silva Moyses

URT MG 3
10
Eduardo Person

Eduardo Person

America MG 2

Democrata

Đối đầu

Betim

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Democrata
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Betim
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

501
26
1
2.56
2.92
2.4
100
8.39
1.01
81
15
1.01
105
5.5
1.04
151
51
1.01
2.9
2.6
2.9
100
9.5
1.02
2.65
2.9
2.52
105
5.5
1.04
17.3
7.25
1.08
501
30
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.3
0 0.91
0 0.79
0 0.68
0 1.02
0 0.87
0 0.92
-0.5 0.4
+0.5 1.6
0 0.93
0 0.83
0 0.67
0 1.03
0 0.57
0 1.26
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.04
O 1.5 12
U 2 0.87
O 2 0.83
U 1.5 0.03
O 1.5 6.18
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.08
O 1.5 3.57
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 1.5 0.92
O 1.5 0.84
U 1.5 0.03
O 1.5 8
U 1.5 0.03
O 1.5 4.34
U 1.5 0.09
O 1.5 3.22
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18

Xỉu

Tài

U 7.5 0.9
O 7.5 0.8
U 10 0.85
O 10 0.85

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.