Serginho 47’
denzel 83’
9’ Pedro Henrique de Oliveira
17’ Cesar julio
91’ dyego
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
6
1
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Pedro Henrique de Oliveira
Cesar julio
rodrigues pedro
Matheus Galdino
rodrigues pedro
vitor joao
Wanderson Barros de Sousa
vitor joao
Serginho
Serginho
wallace
Zamith Nathan
luis araujo
Cesar julio
Wanderson Barros de Sousa
Cleiton·da Conceicao Araujo
Pedro Henrique de Oliveira
Ronald
Jefferson Renan
morbeck gabriel
Romario
xavier
Rafael Barbosa Silva
denzel
ferreira victor
dyego
henrique julio
kevlin
Đối đầu
Xem tất cả
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
5 | 4 | 11 | |
| 3 |
Democrata |
5 | -1 | 7 | |
| 2 |
Atlético Mineiro - MG |
5 | 1 | 7 | |
| 4 |
Uberlandia MG |
5 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
5 | 4 | 9 | |
| 2 |
Pouso Alegre |
5 | -1 | 7 | |
| 3 |
Betim |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
Tombense |
5 | 0 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
5 | 3 | 8 | |
| 2 |
Cruzeiro - MG |
5 | 3 | 6 | |
| 3 |
Athletic Club |
5 | -3 | 5 | |
| 4 |
Itabirito |
5 | -3 | 4 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Atlético Mineiro - MG |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Uberlandia MG |
3 | -1 | 2 | |
| 4 |
Democrata |
2 | -1 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Tombense |
3 | 0 | 3 | |
| 3 |
Pouso Alegre |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Betim |
2 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
3 | 2 | 4 | |
| 2 |
Cruzeiro - MG |
3 | 3 | 3 | |
| 3 |
Athletic Club |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Itabirito |
2 | -1 | 1 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Democrata |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Atlético Mineiro - MG |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
Uberlandia MG |
2 | -5 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Betim |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Pouso Alegre |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Tombense |
2 | 0 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Athletic Club |
3 | -2 | 4 | |
| 3 |
Cruzeiro - MG |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Itabirito |
3 | -2 | 3 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kaio Jorge |
|
7 |
| 2 |
Hulk |
|
4 |
| 3 |
Pedro Henrique de Oliveira |
|
4 |
| 4 |
Ronaldo Tavares |
|
4 |
| 5 |
marcelo |
|
3 |
| 6 |
Ermel gustavo |
|
3 |
| 7 |
Federico Andrade |
|
3 |
| 8 |
rossetto gabriel |
|
3 |
| 9 |
Gabriel Da Silva Moyses |
|
3 |
| 10 |
Eduardo Person |
|
2 |
Itabirito
Đối đầu
Tombense
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu