rems dzeguze 23’

7’ sadiq saleh

15’ olivers dzenitis

61’ kevins cesnieks

Tỷ lệ kèo

1

81

X

51

2

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tukums-2000 II

44%

Metta/LU Riga

56%

0 Sút trúng đích 3

0

2

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
sadiq saleh

sadiq saleh

0-2
15’
olivers dzenitis

olivers dzenitis

rems dzeguze

rems dzeguze

23’
1-2
1-3
61’
kevins cesnieks

kevins cesnieks

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Tukums-2000 II
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Metta/LU Riga
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Metta/LU Riga

5

20

15

Thông tin trận đấu

Sân
Tukuma pilsetas stadions
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Tukums, Latvia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Tukums-2000 II

44%

Metta/LU Riga

56%

0 Sút trúng đích 3
0 Corner Kicks 2

GOALS

Tukums-2000 II

0

Metta/LU Riga

2

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Tukums-2000 II

44%

Metta/LU Riga

56%

0 Sút trúng đích 3

GOALS

Tukums-2000 II

0%

Metta/LU Riga

2%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Metta/LU Riga

Metta/LU Riga

5 20 15
2
FK Valmiera

FK Valmiera

5 13 15
3
Beitar Riga Mariners

Beitar Riga Mariners

5 4 11
4
Saldus SS/Leevon

Saldus SS/Leevon

5 4 11
5
SK Super Nova II

SK Super Nova II

5 2 8
6
Marupe

Marupe

5 6 7
7
Riga FC II

Riga FC II

5 -1 7
8
JDFS Alberts

JDFS Alberts

4 1 6
9
Skanstes SK

Skanstes SK

5 -2 4
10
Tukums-2000 II

Tukums-2000 II

4 -2 4
11
FK Smiltene BJSS

FK Smiltene BJSS

5 -12 3
12
JFK Ventspils

JFK Ventspils

5 -5 2
13
Rigas Futbola skola II

Rigas Futbola skola II

5 -10 1
14
Rezekne/BJSS

Rezekne/BJSS

5 -18 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Metta/LU Riga

Metta/LU Riga

3 15 9
2
FK Valmiera

FK Valmiera

2 6 6
8
JDFS Alberts

JDFS Alberts

2 3 6
5
SK Super Nova II

SK Super Nova II

3 2 6
6
Marupe

Marupe

3 7 6
7
Riga FC II

Riga FC II

3 1 6
10
Tukums-2000 II

Tukums-2000 II

3 -2 3
11
FK Smiltene BJSS

FK Smiltene BJSS

2 0 2
3
Beitar Riga Mariners

Beitar Riga Mariners

2 0 2
12
JFK Ventspils

JFK Ventspils

2 -1 1
13
Rigas Futbola skola II

Rigas Futbola skola II

4 -8 1
9
Skanstes SK

Skanstes SK

2 -1 1
4
Saldus SS/Leevon

Saldus SS/Leevon

1 0 1
D ?
14
Rezekne/BJSS

Rezekne/BJSS

2 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Saldus SS/Leevon

Saldus SS/Leevon

4 4 10
2
FK Valmiera

FK Valmiera

3 7 9
3
Beitar Riga Mariners

Beitar Riga Mariners

3 4 9
1
Metta/LU Riga

Metta/LU Riga

2 5 6
9
Skanstes SK

Skanstes SK

3 -1 3
5
SK Super Nova II

SK Super Nova II

2 0 2
11
FK Smiltene BJSS

FK Smiltene BJSS

3 -12 1
6
Marupe

Marupe

2 -1 1
7
Riga FC II

Riga FC II

2 -2 1
10
Tukums-2000 II

Tukums-2000 II

1 0 1
D ?
12
JFK Ventspils

JFK Ventspils

3 -4 1
14
Rezekne/BJSS

Rezekne/BJSS

3 -11 0
8
JDFS Alberts

JDFS Alberts

2 -2 0
13
Rigas Futbola skola II

Rigas Futbola skola II

1 -2 0
L ?

Không có dữ liệu

Tukums-2000 II

Đối đầu

Metta/LU Riga

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Tukums-2000 II
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Metta/LU Riga
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

81
51
1
4.9
4.2
1.41
5
4.4
1.44
5.3
4.42
1.41
5.5
4.5
1.41

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.47
+0.25 1.6
-1.25 0.87
+1.25 0.87
-1.25 0.78
+1.25 0.83

Xỉu

Tài

U 4.5 0.26
O 4.5 2.7
U 3.25 0.81
O 3.25 0.82
U 3.5 0.67
O 3.5 1.05
U 3.25 0.85
O 3.25 0.89
U 3.25 0.79
O 3.25 0.82

Xỉu

Tài

U 9.5 0.83
O 9.5 0.83

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.