rems dzeguze 23’
7’ sadiq saleh
15’ olivers dzenitis
61’ kevins cesnieks
Tỷ lệ kèo
1
81
X
51
2
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
0
2
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
sadiq saleh
olivers dzenitis
rems dzeguze
kevins cesnieks
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tukuma pilsetas stadions |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Tukums, Latvia |
Trận đấu tiếp theo
02/05
11:00
Metta Lu Riga
FK Valmiera
02/05
07:00
Saldus Leevon
Tukums-2000 II
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
0
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Metta/LU Riga |
5 | 20 | 15 | |
| 2 |
FK Valmiera |
5 | 13 | 15 | |
| 3 |
Beitar Riga Mariners |
5 | 4 | 11 | |
| 4 |
Saldus SS/Leevon |
5 | 4 | 11 | |
| 5 |
SK Super Nova II |
5 | 2 | 8 | |
| 6 |
Marupe |
5 | 6 | 7 | |
| 7 |
Riga FC II |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
JDFS Alberts |
4 | 1 | 6 | |
| 9 |
Skanstes SK |
5 | -2 | 4 | |
| 10 |
Tukums-2000 II |
4 | -2 | 4 | |
| 11 |
FK Smiltene BJSS |
5 | -12 | 3 | |
| 12 |
JFK Ventspils |
5 | -5 | 2 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
5 | -10 | 1 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
5 | -18 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Metta/LU Riga |
3 | 15 | 9 | |
| 2 |
FK Valmiera |
2 | 6 | 6 | |
| 8 |
JDFS Alberts |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
SK Super Nova II |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Marupe |
3 | 7 | 6 | |
| 7 |
Riga FC II |
3 | 1 | 6 | |
| 10 |
Tukums-2000 II |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
FK Smiltene BJSS |
2 | 0 | 2 | |
| 3 |
Beitar Riga Mariners |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
JFK Ventspils |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
4 | -8 | 1 | |
| 9 |
Skanstes SK |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Saldus SS/Leevon |
1 | 0 | 1 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
2 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Saldus SS/Leevon |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
FK Valmiera |
3 | 7 | 9 | |
| 3 |
Beitar Riga Mariners |
3 | 4 | 9 | |
| 1 |
Metta/LU Riga |
2 | 5 | 6 | |
| 9 |
Skanstes SK |
3 | -1 | 3 | |
| 5 |
SK Super Nova II |
2 | 0 | 2 | |
| 11 |
FK Smiltene BJSS |
3 | -12 | 1 | |
| 6 |
Marupe |
2 | -1 | 1 | |
| 7 |
Riga FC II |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Tukums-2000 II |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
JFK Ventspils |
3 | -4 | 1 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
3 | -11 | 0 | |
| 8 |
JDFS Alberts |
2 | -2 | 0 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
1 | -2 | 0 |
Không có dữ liệu
Tukums-2000 II
Đối đầu
Metta/LU Riga
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu