42’ sadiq saleh

Tỷ lệ kèo

1

151

X

34

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
JFK Ventspils

43%

Metta/LU Riga

57%

0 Sút trúng đích 5

8

6

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
42’
sadiq saleh

sadiq saleh

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
JFK Ventspils
22 Trận thắng 73%
6 Trận hoà 20%
Metta/LU Riga
2 Trận thắng 7%
JFK Ventspils

1 - 0

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

1 - 2

JFK Ventspils
JFK Ventspils

0 - 0

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

3 - 3

JFK Ventspils
JFK Ventspils

2 - 1

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

2 - 1

JFK Ventspils
JFK Ventspils

2 - 0

Metta/LU Riga
JFK Ventspils

4 - 1

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

0 - 2

JFK Ventspils
JFK Ventspils

3 - 1

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

2 - 2

JFK Ventspils
Metta/LU Riga

2 - 2

JFK Ventspils
JFK Ventspils

3 - 0

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

1 - 1

JFK Ventspils
JFK Ventspils

2 - 0

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

0 - 2

JFK Ventspils
Metta/LU Riga

2 - 1

JFK Ventspils
JFK Ventspils

2 - 0

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

1 - 1

JFK Ventspils
JFK Ventspils

2 - 0

Metta/LU Riga
JFK Ventspils

3 - 0

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

0 - 2

JFK Ventspils
JFK Ventspils

2 - 0

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

0 - 3

JFK Ventspils
Metta/LU Riga

1 - 5

JFK Ventspils
JFK Ventspils

2 - 1

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

0 - 3

JFK Ventspils
JFK Ventspils

2 - 0

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

0 - 2

JFK Ventspils
Metta/LU Riga

0 - 3

JFK Ventspils

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Metta/LU Riga

7

20

18

11

JFK Ventspils

7

-6

3

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

JFK Ventspils

43%

Metta/LU Riga

57%

0 Sút trúng đích 5
8 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

JFK Ventspils

0

Metta/LU Riga

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

JFK Ventspils

41%

Metta/LU Riga

59%

0 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

JFK Ventspils

0

Metta/LU Riga

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

JFK Ventspils

45%

Metta/LU Riga

55%

0 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Valmiera

FK Valmiera

7 14 19
2
Metta/LU Riga

Metta/LU Riga

7 20 18
3
Beitar Riga Mariners

Beitar Riga Mariners

7 5 15
4
Saldus SS/Leevon

Saldus SS/Leevon

6 7 14
5
Marupe

Marupe

7 8 13
6
SK Super Nova II

SK Super Nova II

7 2 11
7
JDFS Alberts

JDFS Alberts

6 2 10
8
Skanstes SK

Skanstes SK

6 0 7
9
Riga FC II

Riga FC II

6 -3 7
10
Tukums-2000 II

Tukums-2000 II

6 -6 4
11
JFK Ventspils

JFK Ventspils

7 -6 3
12
FK Smiltene BJSS

FK Smiltene BJSS

7 -14 3
13
Rigas Futbola skola II

Rigas Futbola skola II

6 -10 2
14
Rezekne/BJSS

Rezekne/BJSS

7 -19 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Metta/LU Riga

Metta/LU Riga

4 14 9
2
SK Super Nova II

SK Super Nova II

5 2 9
3
FK Valmiera

FK Valmiera

3 6 7
4
Marupe

Marupe

3 7 6
5
JDFS Alberts

JDFS Alberts

2 3 6
6
Riga FC II

Riga FC II

3 1 6
7
Beitar Riga Mariners

Beitar Riga Mariners

3 1 5
8
Saldus SS/Leevon

Saldus SS/Leevon

2 3 4
9
Skanstes SK

Skanstes SK

3 1 4
10
Tukums-2000 II

Tukums-2000 II

4 -3 3
11
JFK Ventspils

JFK Ventspils

4 -2 2
12
FK Smiltene BJSS

FK Smiltene BJSS

3 -1 2
13
Rigas Futbola skola II

Rigas Futbola skola II

4 -8 1
14
Rezekne/BJSS

Rezekne/BJSS

3 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Valmiera

FK Valmiera

4 8 12
2
Beitar Riga Mariners

Beitar Riga Mariners

4 4 10
3
Saldus SS/Leevon

Saldus SS/Leevon

4 4 10
4
Metta/LU Riga

Metta/LU Riga

3 6 9
5
Marupe

Marupe

4 1 7
6
JDFS Alberts

JDFS Alberts

4 -1 4
7
Skanstes SK

Skanstes SK

3 -1 3
8
SK Super Nova II

SK Super Nova II

2 0 2
9
Riga FC II

Riga FC II

3 -4 1
10
Tukums-2000 II

Tukums-2000 II

2 -3 1
11
JFK Ventspils

JFK Ventspils

3 -4 1
12
FK Smiltene BJSS

FK Smiltene BJSS

4 -13 1
13
Rigas Futbola skola II

Rigas Futbola skola II

2 -2 1
14
Rezekne/BJSS

Rezekne/BJSS

4 -12 0

Không có dữ liệu

JFK Ventspils

Đối đầu

Metta/LU Riga

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

JFK Ventspils
22 Trận thắng 73%
6 Trận hoà 20%
Metta/LU Riga
2 Trận thắng 7%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

151
34
1
7
4.6
1.28
7
5
1.3
7.55
4.81
1.28
8
4.9
1.28

Chủ nhà

Đội khách

0 3.4
0 0.2
-1.5 0.96
+1.5 0.82
-1.5 0.98
+1.5 0.65

Xỉu

Tài

U 1.5 0.08
O 1.5 7.1
U 3 0.88
O 3 0.76
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 3 0.9
O 3 0.88
U 3 0.85
O 3 0.76

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.