42’ sadiq saleh
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
8
6
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
sadiq saleh
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 2
0 - 0
3 - 3
2 - 1
2 - 1
2 - 0
4 - 1
0 - 2
3 - 1
2 - 2
2 - 2
3 - 0
1 - 1
2 - 0
0 - 2
2 - 1
2 - 0
1 - 1
2 - 0
3 - 0
0 - 2
2 - 0
0 - 3
1 - 5
2 - 1
0 - 3
2 - 0
0 - 2
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
11:00
Metta Lu Riga
JDFS Alberts
17/05
11:00
Skanstes SK
JFK Ventspils
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Valmiera |
7 | 14 | 19 | |
| 2 |
Metta/LU Riga |
7 | 20 | 18 | |
| 3 |
Beitar Riga Mariners |
7 | 5 | 15 | |
| 4 |
Saldus SS/Leevon |
6 | 7 | 14 | |
| 5 |
Marupe |
7 | 8 | 13 | |
| 6 |
SK Super Nova II |
7 | 2 | 11 | |
| 7 |
JDFS Alberts |
6 | 2 | 10 | |
| 8 |
Skanstes SK |
6 | 0 | 7 | |
| 9 |
Riga FC II |
6 | -3 | 7 | |
| 10 |
Tukums-2000 II |
6 | -6 | 4 | |
| 11 |
JFK Ventspils |
7 | -6 | 3 | |
| 12 |
FK Smiltene BJSS |
7 | -14 | 3 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
6 | -10 | 2 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
7 | -19 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Metta/LU Riga |
4 | 14 | 9 | |
| 2 |
SK Super Nova II |
5 | 2 | 9 | |
| 3 |
FK Valmiera |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Marupe |
3 | 7 | 6 | |
| 5 |
JDFS Alberts |
2 | 3 | 6 | |
| 6 |
Riga FC II |
3 | 1 | 6 | |
| 7 |
Beitar Riga Mariners |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
Saldus SS/Leevon |
2 | 3 | 4 | |
| 9 |
Skanstes SK |
3 | 1 | 4 | |
| 10 |
Tukums-2000 II |
4 | -3 | 3 | |
| 11 |
JFK Ventspils |
4 | -2 | 2 | |
| 12 |
FK Smiltene BJSS |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
4 | -8 | 1 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
3 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Valmiera |
4 | 8 | 12 | |
| 2 |
Beitar Riga Mariners |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
Saldus SS/Leevon |
4 | 4 | 10 | |
| 4 |
Metta/LU Riga |
3 | 6 | 9 | |
| 5 |
Marupe |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
JDFS Alberts |
4 | -1 | 4 | |
| 7 |
Skanstes SK |
3 | -1 | 3 | |
| 8 |
SK Super Nova II |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Riga FC II |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Tukums-2000 II |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
JFK Ventspils |
3 | -4 | 1 | |
| 12 |
FK Smiltene BJSS |
4 | -13 | 1 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
4 | -12 | 0 |
Không có dữ liệu
JFK Ventspils
Đối đầu
Metta/LU Riga
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu