mahamadou dembele 53’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
4
8
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmahamadou dembele
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
0 - 3
1 - 6
3 - 0
1 - 0
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
24/05
11:00
JDFS Alberts
Skanstes SK
16/05
09:00
Beitar Riga Mariners
FK Valmiera
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Valmiera |
7 | 14 | 19 | |
| 2 |
Metta/LU Riga |
7 | 20 | 18 | |
| 3 |
Saldus SS/Leevon |
7 | 8 | 17 | |
| 4 |
Beitar Riga Mariners |
7 | 5 | 15 | |
| 5 |
Marupe |
7 | 8 | 13 | |
| 6 |
SK Super Nova II |
8 | 2 | 12 | |
| 7 |
Skanstes SK |
7 | 4 | 10 | |
| 8 |
JDFS Alberts |
6 | 2 | 10 | |
| 9 |
Riga FC II |
7 | -4 | 7 | |
| 10 |
Tukums-2000 II |
6 | -6 | 4 | |
| 11 |
FK Smiltene BJSS |
8 | -14 | 4 | |
| 12 |
JFK Ventspils |
7 | -6 | 3 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
7 | -14 | 2 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
7 | -19 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Metta/LU Riga |
4 | 14 | 9 | |
| 2 |
SK Super Nova II |
5 | 2 | 9 | |
| 3 |
FK Valmiera |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Saldus SS/Leevon |
3 | 4 | 7 | |
| 5 |
Skanstes SK |
4 | 5 | 7 | |
| 6 |
Marupe |
3 | 7 | 6 | |
| 7 |
JDFS Alberts |
2 | 3 | 6 | |
| 8 |
Riga FC II |
3 | 1 | 6 | |
| 9 |
Beitar Riga Mariners |
3 | 1 | 5 | |
| 10 |
Tukums-2000 II |
4 | -3 | 3 | |
| 11 |
FK Smiltene BJSS |
4 | -1 | 3 | |
| 12 |
JFK Ventspils |
4 | -2 | 2 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
4 | -8 | 1 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
3 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Valmiera |
4 | 8 | 12 | |
| 2 |
Saldus SS/Leevon |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
Beitar Riga Mariners |
4 | 4 | 10 | |
| 4 |
Metta/LU Riga |
3 | 6 | 9 | |
| 5 |
Marupe |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
JDFS Alberts |
4 | -1 | 4 | |
| 7 |
SK Super Nova II |
3 | 0 | 3 | |
| 8 |
Skanstes SK |
3 | -1 | 3 | |
| 9 |
Riga FC II |
4 | -5 | 1 | |
| 10 |
Tukums-2000 II |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
FK Smiltene BJSS |
4 | -13 | 1 | |
| 12 |
JFK Ventspils |
3 | -4 | 1 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
3 | -6 | 1 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
4 | -12 | 0 |
Không có dữ liệu
FK Valmiera
Đối đầu
JDFS Alberts
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu