rainers veidemainis 16’
Jegors poskrjobisevs 85’
32’ marko kere
45’+2 Yushin Koki
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
7
5
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảrainers veidemainis
marko kere
Yushin Koki
Jegors poskrjobisevs
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 1
1 - 3
0 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
06:00
Tukums-2000 II
Marupe
16/05
09:00
Rezekne
Tukums-2000 II
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Valmiera |
6 | 14 | 18 | |
| 2 |
Metta/LU Riga |
6 | 19 | 15 | |
| 3 |
Saldus SS/Leevon |
6 | 7 | 14 | |
| 4 |
Beitar Riga Mariners |
6 | 4 | 12 | |
| 5 |
Marupe |
6 | 7 | 10 | |
| 6 |
JDFS Alberts |
5 | 2 | 9 | |
| 7 |
SK Super Nova II |
6 | 1 | 8 | |
| 8 |
Skanstes SK |
6 | 0 | 7 | |
| 9 |
Riga FC II |
6 | -3 | 7 | |
| 10 |
Tukums-2000 II |
5 | -5 | 4 | |
| 11 |
JFK Ventspils |
6 | -5 | 3 | |
| 12 |
FK Smiltene BJSS |
6 | -13 | 3 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
6 | -10 | 2 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
6 | -18 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Metta/LU Riga |
4 | 14 | 9 | |
| 2 |
FK Valmiera |
2 | 6 | 6 | |
| 3 |
Marupe |
3 | 7 | 6 | |
| 4 |
JDFS Alberts |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
SK Super Nova II |
4 | 1 | 6 | |
| 6 |
Riga FC II |
3 | 1 | 6 | |
| 7 |
Saldus SS/Leevon |
2 | 3 | 4 | |
| 8 |
Skanstes SK |
3 | 1 | 4 | |
| 9 |
Tukums-2000 II |
3 | -2 | 3 | |
| 10 |
Beitar Riga Mariners |
2 | 0 | 2 | |
| 11 |
JFK Ventspils |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
FK Smiltene BJSS |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
4 | -8 | 1 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
3 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Valmiera |
4 | 8 | 12 | |
| 2 |
Saldus SS/Leevon |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
Beitar Riga Mariners |
4 | 4 | 10 | |
| 4 |
Metta/LU Riga |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Marupe |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
JDFS Alberts |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
Skanstes SK |
3 | -1 | 3 | |
| 8 |
SK Super Nova II |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Riga FC II |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Tukums-2000 II |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
JFK Ventspils |
3 | -4 | 1 | |
| 12 |
FK Smiltene BJSS |
3 | -12 | 1 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
3 | -11 | 0 |
Không có dữ liệu
JFK Ventspils
Đối đầu
Tukums-2000 II
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu