Rudlofs klavinskis 78’

53’ Lenny Manisa

59’ fraj kayramani

Tỷ lệ kèo

1

67

X

15

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Metta/LU Riga

42%

FK Valmiera

58%

11 Sút trúng đích 4

12

4

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

0-1
53’
Lenny Manisa

Lenny Manisa

0-2
59’
fraj kayramani

fraj kayramani

60’

64’
65’

Rudlofs klavinskis

Rudlofs klavinskis

78’
1-2
Kết thúc trận đấu
1-2
91’

Đối đầu

Xem tất cả
Metta/LU Riga
6 Trận thắng 20%
10 Trận hoà 33%
FK Valmiera
14 Trận thắng 47%
FK Valmiera

4 - 0

Metta/LU Riga
FK Valmiera

3 - 0

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

1 - 1

FK Valmiera
Metta/LU Riga

0 - 2

FK Valmiera
Metta/LU Riga

4 - 1

FK Valmiera
Metta/LU Riga

3 - 3

FK Valmiera
FK Valmiera

2 - 1

Metta/LU Riga
FK Valmiera

1 - 1

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

0 - 1

FK Valmiera
Metta/LU Riga

1 - 4

FK Valmiera
FK Valmiera

6 - 1

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

0 - 3

FK Valmiera
FK Valmiera

1 - 1

Metta/LU Riga
FK Valmiera

1 - 0

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

0 - 4

FK Valmiera
FK Valmiera

2 - 0

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

1 - 1

FK Valmiera
Metta/LU Riga

1 - 2

FK Valmiera
FK Valmiera

1 - 0

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

2 - 2

FK Valmiera
FK Valmiera

3 - 3

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

0 - 0

FK Valmiera
FK Valmiera

0 - 2

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

1 - 4

FK Valmiera
FK Valmiera

0 - 2

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

2 - 1

FK Valmiera
FK Valmiera

1 - 1

Metta/LU Riga
Metta/LU Riga

2 - 2

FK Valmiera
FK Valmiera

0 - 4

Metta/LU Riga
FK Valmiera

0 - 3

Metta/LU Riga

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

FK Valmiera

6

14

18

2

Metta/LU Riga

6

19

15

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Metta/LU Riga

42%

FK Valmiera

58%

11 Sút trúng đích 4
12 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Metta/LU Riga

1

FK Valmiera

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Metta/LU Riga

52%

FK Valmiera

48%

4 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Metta/LU Riga

32%

FK Valmiera

68%

7 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Metta/LU Riga

1

FK Valmiera

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Valmiera

FK Valmiera

6 14 18
2
Metta/LU Riga

Metta/LU Riga

6 19 15
3
Saldus SS/Leevon

Saldus SS/Leevon

6 7 14
4
Beitar Riga Mariners

Beitar Riga Mariners

6 4 12
5
Marupe

Marupe

6 7 10
6
JDFS Alberts

JDFS Alberts

5 2 9
7
SK Super Nova II

SK Super Nova II

6 1 8
8
Skanstes SK

Skanstes SK

6 0 7
9
Riga FC II

Riga FC II

6 -3 7
10
Tukums-2000 II

Tukums-2000 II

5 -5 4
11
JFK Ventspils

JFK Ventspils

6 -5 3
12
FK Smiltene BJSS

FK Smiltene BJSS

6 -13 3
13
Rigas Futbola skola II

Rigas Futbola skola II

6 -10 2
14
Rezekne/BJSS

Rezekne/BJSS

6 -18 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Metta/LU Riga

Metta/LU Riga

4 14 9
2
FK Valmiera

FK Valmiera

2 6 6
3
Marupe

Marupe

3 7 6
4
JDFS Alberts

JDFS Alberts

2 3 6
5
SK Super Nova II

SK Super Nova II

4 1 6
6
Riga FC II

Riga FC II

3 1 6
7
Saldus SS/Leevon

Saldus SS/Leevon

2 3 4
8
Skanstes SK

Skanstes SK

3 1 4
9
Tukums-2000 II

Tukums-2000 II

3 -2 3
10
Beitar Riga Mariners

Beitar Riga Mariners

2 0 2
11
JFK Ventspils

JFK Ventspils

3 -1 2
12
FK Smiltene BJSS

FK Smiltene BJSS

3 -1 2
13
Rigas Futbola skola II

Rigas Futbola skola II

4 -8 1
14
Rezekne/BJSS

Rezekne/BJSS

3 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Valmiera

FK Valmiera

4 8 12
2
Saldus SS/Leevon

Saldus SS/Leevon

4 4 10
3
Beitar Riga Mariners

Beitar Riga Mariners

4 4 10
4
Metta/LU Riga

Metta/LU Riga

2 5 6
5
Marupe

Marupe

3 0 4
6
JDFS Alberts

JDFS Alberts

3 -1 3
7
Skanstes SK

Skanstes SK

3 -1 3
8
SK Super Nova II

SK Super Nova II

2 0 2
9
Riga FC II

Riga FC II

3 -4 1
10
Tukums-2000 II

Tukums-2000 II

2 -3 1
11
JFK Ventspils

JFK Ventspils

3 -4 1
12
FK Smiltene BJSS

FK Smiltene BJSS

3 -12 1
13
Rigas Futbola skola II

Rigas Futbola skola II

2 -2 1
14
Rezekne/BJSS

Rezekne/BJSS

3 -11 0

Không có dữ liệu

Metta/LU Riga

Đối đầu

FK Valmiera

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Metta/LU Riga
6 Trận thắng 20%
10 Trận hoà 33%
FK Valmiera
14 Trận thắng 47%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

67
15
1.03
2.16
3.55
2.5
2.2
3.6
2.6
2.25
3.64
2.48
2.2
3.8
2.6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.75
0 1.05
0 0.75
0 0.99
+0.25 0.86
-0.25 0.75

Xỉu

Tài

U 3.5 0.22
O 3.5 3.15
U 3.25 0.8
O 3.25 0.84
U 2.5 1.62
O 2.5 0.44
U 3.25 0.85
O 3.25 0.89
U 3.25 0.8
O 3.25 0.8

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.