Rudlofs klavinskis 78’
53’ Lenny Manisa
59’ fraj kayramani
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
12
4
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Lenny Manisa
fraj kayramani
Rudlofs klavinskis
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
3 - 0
1 - 1
0 - 2
4 - 1
3 - 3
2 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 4
6 - 1
0 - 3
1 - 1
1 - 0
0 - 4
2 - 0
1 - 1
1 - 2
1 - 0
2 - 2
3 - 3
0 - 0
0 - 2
1 - 4
0 - 2
2 - 1
1 - 1
2 - 2
0 - 4
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
09:00
FK Valmiera
JDFS Alberts
09/05
10:00
JFK Ventspils
Metta Lu Riga
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Valmiera |
6 | 14 | 18 | |
| 2 |
Metta/LU Riga |
6 | 19 | 15 | |
| 3 |
Saldus SS/Leevon |
6 | 7 | 14 | |
| 4 |
Beitar Riga Mariners |
6 | 4 | 12 | |
| 5 |
Marupe |
6 | 7 | 10 | |
| 6 |
JDFS Alberts |
5 | 2 | 9 | |
| 7 |
SK Super Nova II |
6 | 1 | 8 | |
| 8 |
Skanstes SK |
6 | 0 | 7 | |
| 9 |
Riga FC II |
6 | -3 | 7 | |
| 10 |
Tukums-2000 II |
5 | -5 | 4 | |
| 11 |
JFK Ventspils |
6 | -5 | 3 | |
| 12 |
FK Smiltene BJSS |
6 | -13 | 3 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
6 | -10 | 2 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
6 | -18 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Metta/LU Riga |
4 | 14 | 9 | |
| 2 |
FK Valmiera |
2 | 6 | 6 | |
| 3 |
Marupe |
3 | 7 | 6 | |
| 4 |
JDFS Alberts |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
SK Super Nova II |
4 | 1 | 6 | |
| 6 |
Riga FC II |
3 | 1 | 6 | |
| 7 |
Saldus SS/Leevon |
2 | 3 | 4 | |
| 8 |
Skanstes SK |
3 | 1 | 4 | |
| 9 |
Tukums-2000 II |
3 | -2 | 3 | |
| 10 |
Beitar Riga Mariners |
2 | 0 | 2 | |
| 11 |
JFK Ventspils |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
FK Smiltene BJSS |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
4 | -8 | 1 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
3 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Valmiera |
4 | 8 | 12 | |
| 2 |
Saldus SS/Leevon |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
Beitar Riga Mariners |
4 | 4 | 10 | |
| 4 |
Metta/LU Riga |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Marupe |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
JDFS Alberts |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
Skanstes SK |
3 | -1 | 3 | |
| 8 |
SK Super Nova II |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Riga FC II |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Tukums-2000 II |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
JFK Ventspils |
3 | -4 | 1 | |
| 12 |
FK Smiltene BJSS |
3 | -12 | 1 | |
| 13 |
Rigas Futbola skola II |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Rezekne/BJSS |
3 | -11 | 0 |
Không có dữ liệu
Metta/LU Riga
Đối đầu
FK Valmiera
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu