Mineiro alan 3’
felipe luiz 66’
Juan Rocha 84’
49’ Paulo Victor·Ferreira de Jesus
60’ Paulinho
90’+3 Paulinho
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
1
5
6
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Mineiro alan
Wesley
dyego
Artur
Wanderson Barros de Sousa
Roma breno
Juan Rocha
jupi
Paulo Victor·Ferreira de Jesus
Paulinho
Diego Leandro
Diego Kauan
felipe luiz
Juan Rocha
cesinha
Lima Jhonatan
Fernando Elizari
Silvano
felipe luiz
Samuel
Leandro Santos do Nascimento
Juan Rocha
Paulinho
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 1
3 - 1
1 - 1
3 - 1
1 - 0
2 - 1
2 - 1
1 - 2
0 - 0
2 - 0
2 - 0
1 - 1
0 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Antônio Guimarães de Almeida |
|---|---|
|
|
3,050 |
|
|
Tombos, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
06/05
20:30
America MG
Cianorte PR
06/05
20:30
Juventude
Tombense
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
3
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Operario Ferroviario PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Chapecoense - SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tombense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SER Caxias |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cianorte PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Gremio Novorizontino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sampaio Correa RJ |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Avaí FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Juventude |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volta Redonda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
America MG |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bernardo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SER Caxias |
5 | 3 | 10 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
5 | 2 | 10 | |
| 3 |
Gremio Novorizontino |
5 | 2 | 8 | |
| 4 |
Cianorte PR |
5 | 0 | 8 | |
| 5 |
Sampaio Correa RJ |
5 | 0 | 5 | |
| 6 |
Tombense |
5 | -1 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Volta Redonda |
5 | 2 | 10 | |
| 2 |
Operario Ferroviario PR |
5 | 2 | 9 | |
| 3 |
Avaí FC |
5 | 0 | 7 | |
| 4 |
America MG |
5 | -1 | 5 | |
| 5 |
Sao Bernardo |
5 | -3 | 2 | |
| 6 |
Juventude |
5 | -6 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Operario Ferroviario PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Chapecoense - SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tombense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SER Caxias |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cianorte PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Gremio Novorizontino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sampaio Correa RJ |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Avaí FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Juventude |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volta Redonda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
America MG |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bernardo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chapecoense - SC |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
SER Caxias |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Tombense |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Gremio Novorizontino |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Cianorte PR |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | 1 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Volta Redonda |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Operario Ferroviario PR |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Avaí FC |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
America MG |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Sao Bernardo |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Juventude |
2 | -2 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Operario Ferroviario PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Chapecoense - SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tombense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SER Caxias |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cianorte PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Gremio Novorizontino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sampaio Correa RJ |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Avaí FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Juventude |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volta Redonda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
America MG |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bernardo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gremio Novorizontino |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Cianorte PR |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
SER Caxias |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Chapecoense - SC |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Sampaio Correa RJ |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Tombense |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Volta Redonda |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Avaí FC |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
America MG |
3 | -1 | 2 | |
| 5 |
Sao Bernardo |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Juventude |
3 | -4 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Elias |
|
3 |
| 2 |
Paulinho |
|
2 |
| 3 |
Paulo Victor·Ferreira de Jesus |
|
2 |
| 4 |
Rubens Tadeu Hartmann Ricoldi |
|
2 |
| 5 |
lucca |
|
2 |
| 6 |
Gaspar |
|
2 |
| 7 |
Jamerson dos Santos Nascimento |
|
2 |
| 8 |
felipinho |
|
2 |
| 9 |
David Kauã Ramos |
|
2 |
| 10 |
Juan Rocha |
|
2 |
Tombense
Đối đầu
America MG
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu