Yago Souza de Santana 53’
Paulinho 72’
Lima Jhonatan 87’
69’ reifit
85’ Passos allan
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
6
4
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảOtavio Goncalves
Passos allan
Dener
luciano
Ibson
Kaka
Thallyson
Rafael Raul Barcelos
Everton Sidnei de Brito
Thauan Willians Jesus Silva
Rafael Raul Barcelos
Yago Souza de Santana
reifit
Laurindo Felipe
D. Adisa
Lucas Crysthyan
Thiago Carlito
Robinho
Leandro Santos do Nascimento
Nathan
Leandro Santos do Nascimento
Lima Jhonatan
Yago Souza de Santana
Yago Santos de Andrade
Alê
reifit
Paulinho
luciano
Ibson
Passos allan
Paulo Roberto dos Santos Almeida
Lima Jhonatan
Lima Jhonatan
Jackson
Cristovam
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Arena Independência |
|---|---|
|
|
23,018 |
|
|
Belo Horizonte, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Operario Ferroviario PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Chapecoense - SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tombense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SER Caxias |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cianorte PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Gremio Novorizontino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sampaio Correa RJ |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Avaí FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Juventude |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volta Redonda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
America MG |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bernardo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chapecoense - SC |
6 | 3 | 13 | |
| 2 |
Gremio Novorizontino |
6 | 3 | 11 | |
| 3 |
SER Caxias |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
Cianorte PR |
6 | -1 | 8 | |
| 5 |
Tombense |
6 | -2 | 5 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
6 | -2 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Avaí FC |
6 | 2 | 10 | |
| 2 |
Volta Redonda |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Operario Ferroviario PR |
6 | 1 | 9 | |
| 4 |
America MG |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Juventude |
6 | -5 | 4 | |
| 6 |
Sao Bernardo |
6 | -3 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Operario Ferroviario PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Chapecoense - SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tombense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SER Caxias |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cianorte PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Gremio Novorizontino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sampaio Correa RJ |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Avaí FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Juventude |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volta Redonda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
America MG |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bernardo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chapecoense - SC |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
SER Caxias |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Tombense |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Gremio Novorizontino |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Cianorte PR |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | 1 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Avaí FC |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Volta Redonda |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
America MG |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Juventude |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
Sao Bernardo |
3 | -1 | 2 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Operario Ferroviario PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Chapecoense - SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tombense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SER Caxias |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cianorte PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Gremio Novorizontino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sampaio Correa RJ |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Avaí FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Juventude |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volta Redonda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
America MG |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bernardo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gremio Novorizontino |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
SER Caxias |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Cianorte PR |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -3 | 1 | |
| 6 |
Tombense |
3 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Volta Redonda |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Avaí FC |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
America MG |
3 | -1 | 2 | |
| 5 |
Sao Bernardo |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Juventude |
3 | -4 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulinho |
|
3 |
| 2 |
Elias |
|
3 |
| 3 |
Paulo Victor·Ferreira de Jesus |
|
2 |
| 4 |
Rubens Tadeu Hartmann Ricoldi |
|
2 |
| 5 |
lucca |
|
2 |
| 6 |
David Kauã Ramos |
|
2 |
| 7 |
felipinho |
|
2 |
| 8 |
Jamerson dos Santos Nascimento |
|
2 |
| 9 |
Juan Rocha |
|
2 |
| 10 |
Gaspar |
|
2 |
America MG
Đối đầu
Cianorte PR
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu