88’ hiago
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
5
5
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJúnior Urso
Hyoran
Pablo Dyego
Lucas Fernandes
Felipe Rodrigues
Echapora
hwaskar
Neto Costa
luciano
reifit
hwaskar
Neto Costa
R. De Paula Santos
Thiago Carlito
hiago
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Primeiro de Maio |
|---|---|
|
|
17,054 |
|
|
Sao Bernardo do Campo, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Operario Ferroviario PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Chapecoense - SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tombense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SER Caxias |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cianorte PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Gremio Novorizontino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sampaio Correa RJ |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Avaí FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Juventude |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volta Redonda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
America MG |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bernardo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chapecoense - SC |
6 | 3 | 13 | |
| 2 |
Gremio Novorizontino |
6 | 3 | 11 | |
| 3 |
SER Caxias |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
Cianorte PR |
6 | -1 | 8 | |
| 5 |
Tombense |
6 | -2 | 5 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
6 | -2 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Avaí FC |
6 | 2 | 10 | |
| 2 |
Volta Redonda |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Operario Ferroviario PR |
6 | 1 | 9 | |
| 4 |
America MG |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Juventude |
6 | -5 | 4 | |
| 6 |
Sao Bernardo |
6 | -3 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Operario Ferroviario PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Chapecoense - SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tombense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SER Caxias |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cianorte PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Gremio Novorizontino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sampaio Correa RJ |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Avaí FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Juventude |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volta Redonda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
America MG |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bernardo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chapecoense - SC |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
SER Caxias |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Tombense |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Gremio Novorizontino |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Cianorte PR |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | 1 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Avaí FC |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Volta Redonda |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
America MG |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Juventude |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
Sao Bernardo |
3 | -1 | 2 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Operario Ferroviario PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Chapecoense - SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tombense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SER Caxias |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cianorte PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Gremio Novorizontino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sampaio Correa RJ |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Avaí FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Juventude |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volta Redonda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
America MG |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bernardo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gremio Novorizontino |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
SER Caxias |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Cianorte PR |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -3 | 1 | |
| 6 |
Tombense |
3 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Volta Redonda |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Avaí FC |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
America MG |
3 | -1 | 2 | |
| 5 |
Sao Bernardo |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Juventude |
3 | -4 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulinho |
|
3 |
| 2 |
Elias |
|
3 |
| 3 |
Paulo Victor·Ferreira de Jesus |
|
2 |
| 4 |
Rubens Tadeu Hartmann Ricoldi |
|
2 |
| 5 |
lucca |
|
2 |
| 6 |
David Kauã Ramos |
|
2 |
| 7 |
felipinho |
|
2 |
| 8 |
Jamerson dos Santos Nascimento |
|
2 |
| 9 |
Juan Rocha |
|
2 |
| 10 |
Gaspar |
|
2 |
Sao Bernardo
Đối đầu
Cianorte PR
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu