Salatiel Júnior 73’
Ribeiro Jhonatan 88’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
4
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJuninho Monteiro
Fabricio
Lucas Cardoso Adell
Lucas joao
Vitor Feijão
Salatiel Júnior
Matheus Anjos
ribeiro mauricio
ramos juninho
Pedro Henrique Vieira Costa
Rafael Augusto Damazio de Castro
Bruno Sérgio Jaime
Salatiel Júnior
Rafael Augusto Damazio de Castro
Fabro juliano
Luciano Francisco Paulino
Ribeiro Jhonatan
Calyson
santos breno
Marcelo Freitas
Roberto
Gaspar
Matheus Moresche
Oswaldo Blanco
Ribeiro Jhonatan
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Centenário |
|---|---|
|
|
30,802 |
|
|
Caxias do Sul, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
20/05
Unknown
Volta Redonda
Avaí FC
27/05
Unknown
Avaí FC
Volta Redonda
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Operario Ferroviario PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Chapecoense - SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tombense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SER Caxias |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cianorte PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Gremio Novorizontino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sampaio Correa RJ |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Avaí FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Juventude |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volta Redonda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
America MG |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bernardo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chapecoense - SC |
6 | 3 | 13 | |
| 2 |
Gremio Novorizontino |
6 | 3 | 11 | |
| 3 |
SER Caxias |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
Cianorte PR |
6 | -1 | 8 | |
| 5 |
Tombense |
6 | -2 | 5 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
6 | -2 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Avaí FC |
6 | 2 | 10 | |
| 2 |
Volta Redonda |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Operario Ferroviario PR |
6 | 1 | 9 | |
| 4 |
America MG |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Juventude |
6 | -5 | 4 | |
| 6 |
Sao Bernardo |
6 | -3 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Operario Ferroviario PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Chapecoense - SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tombense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SER Caxias |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cianorte PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Gremio Novorizontino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sampaio Correa RJ |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Avaí FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Juventude |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volta Redonda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
America MG |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bernardo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chapecoense - SC |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
SER Caxias |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Tombense |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Gremio Novorizontino |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Cianorte PR |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | 1 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Avaí FC |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Volta Redonda |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
America MG |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Juventude |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
Sao Bernardo |
3 | -1 | 2 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Operario Ferroviario PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Chapecoense - SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tombense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SER Caxias |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cianorte PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Gremio Novorizontino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sampaio Correa RJ |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Avaí FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Juventude |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volta Redonda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
America MG |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bernardo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gremio Novorizontino |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
SER Caxias |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Cianorte PR |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -3 | 1 | |
| 6 |
Tombense |
3 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Volta Redonda |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Avaí FC |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
America MG |
3 | -1 | 2 | |
| 5 |
Sao Bernardo |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Juventude |
3 | -4 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulinho |
|
3 |
| 2 |
Elias |
|
3 |
| 3 |
Paulo Victor·Ferreira de Jesus |
|
2 |
| 4 |
Rubens Tadeu Hartmann Ricoldi |
|
2 |
| 5 |
lucca |
|
2 |
| 6 |
David Kauã Ramos |
|
2 |
| 7 |
felipinho |
|
2 |
| 8 |
Jamerson dos Santos Nascimento |
|
2 |
| 9 |
Juan Rocha |
|
2 |
| 10 |
Gaspar |
|
2 |
SER Caxias
Đối đầu
Volta Redonda
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu