Felipe Garcia 88’
85’ Ravanelli
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
30%
70%
3
5
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMaciel helder
Jemerson
D. Davi
Roberto
Sa Victor
Roberto
Ravanelli
nunes matheus
Pedro Gabriel Pereira Lopes
Hyoran
Pablo Dyego
Lucas Rian Santos Oliveira
Marcelo Freitas
Lucas joao
Ribeiro Jhonatan
Calyson
Felipe Rodrigues
Lucas Fernandes
Pará
Mário Sérgio Valerio
Ravanelli
oliveira junior
Felipe Garcia
Vitor Feijão
Gaspar
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 0
1 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Primeiro de Maio |
|---|---|
|
|
17,054 |
|
|
Sao Bernardo do Campo, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
30%
70%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
30%
70%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
30%
70%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Chapecoense - SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tombense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SER Caxias |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cianorte PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Gremio Novorizontino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sampaio Correa RJ |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Avaí FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Juventude |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volta Redonda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
America MG |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bernardo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Operario Ferroviario PR |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chapecoense - SC |
6 | 3 | 13 | |
| 2 |
Gremio Novorizontino |
6 | 3 | 11 | |
| 3 |
SER Caxias |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
Cianorte PR |
6 | -1 | 8 | |
| 5 |
Tombense |
6 | -2 | 5 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
6 | -2 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Avaí FC |
6 | 2 | 10 | |
| 2 |
Volta Redonda |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Operario Ferroviario PR |
6 | 1 | 9 | |
| 4 |
America MG |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Juventude |
6 | -5 | 4 | |
| 6 |
Sao Bernardo |
6 | -3 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Chapecoense - SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tombense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SER Caxias |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cianorte PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Gremio Novorizontino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sampaio Correa RJ |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Avaí FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Juventude |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volta Redonda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
America MG |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bernardo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Operario Ferroviario PR |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chapecoense - SC |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
SER Caxias |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Tombense |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Gremio Novorizontino |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Cianorte PR |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | 1 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Avaí FC |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Volta Redonda |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
America MG |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Juventude |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
Sao Bernardo |
3 | -1 | 2 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Chapecoense - SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tombense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SER Caxias |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cianorte PR |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Gremio Novorizontino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sampaio Correa RJ |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Avaí FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Juventude |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Volta Redonda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
America MG |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bernardo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Operario Ferroviario PR |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gremio Novorizontino |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
SER Caxias |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Cianorte PR |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -3 | 1 | |
| 6 |
Tombense |
3 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Volta Redonda |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Avaí FC |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
America MG |
3 | -1 | 2 | |
| 5 |
Sao Bernardo |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Juventude |
3 | -4 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulinho |
|
3 |
| 2 |
Elias |
|
3 |
| 3 |
Paulo Victor·Ferreira de Jesus |
|
2 |
| 4 |
Rubens Tadeu Hartmann Ricoldi |
|
2 |
| 5 |
lucca |
|
2 |
| 6 |
David Kauã Ramos |
|
2 |
| 7 |
felipinho |
|
2 |
| 8 |
Jamerson dos Santos Nascimento |
|
2 |
| 9 |
Juan Rocha |
|
2 |
| 10 |
Gaspar |
|
2 |
Sao Bernardo
Đối đầu
SER Caxias
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu