Tỷ lệ kèo

1

7.5

X

1.11

2

11.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tocantinopolis

54%

Atletico Clube Goianiense

46%

4 Sút trúng đích 2

4

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

20’
37’

39’
43’

83’

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Tocantinopolis
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Atletico Clube Goianiense
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tocantinopolis

54%

Atletico Clube Goianiense

46%

4 Sút trúng đích 2
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Tocantinopolis

53%

Atletico Clube Goianiense

47%

3 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Tocantinopolis

55%

Atletico Clube Goianiense

45%

1 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vila Nova

Vila Nova

5 6 8
2
Rio Branco-ES

Rio Branco-ES

5 1 8
3
Operario MS

Operario MS

5 -2 8
4
Araguaina

Araguaina

5 2 7
5
Capital CF

Capital CF

5 -1 6
6
Primavera AC

Primavera AC

5 -6 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gama

Gama

5 5 15
2
Anapolis FC

Anapolis FC

5 6 9
3
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

5 0 7
4
Porto Vitoria

Porto Vitoria

5 -1 7
5
Tocantinopolis

Tocantinopolis

5 -3 3
6
Cuiaba

Cuiaba

5 -7 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nacional(AM)

Nacional(AM)

5 13 13
2
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

5 -2 9
3
Guapore

Guapore

5 -2 7
4
Trem-AP

Trem-AP

5 0 6
5
Independencia

Independencia

5 -4 5
6
GAS

GAS

5 -5 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aguia De Maraba

Aguia De Maraba

5 6 13
2
Porto Velho EC

Porto Velho EC

5 5 10
3
Amazonas FC

Amazonas FC

5 3 7
4
Remo - PA

Remo - PA

5 0 7
5
Galvez AC

Galvez AC

5 -8 3
6
Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

5 -6 2
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Primavera AC

Primavera AC

0 0 0
0
Vila Nova

Vila Nova

0 0 0
0
Rio Branco-ES

Rio Branco-ES

0 0 0
0
Operario MS

Operario MS

0 0 0
0
Araguaina

Araguaina

0 0 0
0
Capital CF

Capital CF

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Gama

Gama

0 0 0
0
Anapolis FC

Anapolis FC

0 0 0
0
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

0 0 0
0
Porto Vitoria

Porto Vitoria

0 0 0
0
Tocantinopolis

Tocantinopolis

0 0 0
0
Cuiaba

Cuiaba

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Nacional(AM)

Nacional(AM)

0 0 0
0
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

0 0 0
0
Guapore

Guapore

0 0 0
0
Trem-AP

Trem-AP

0 0 0
0
Independencia

Independencia

0 0 0
0
GAS

GAS

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Aguia De Maraba

Aguia De Maraba

0 0 0
0
Porto Velho EC

Porto Velho EC

0 0 0
0
Amazonas FC

Amazonas FC

0 0 0
0
Remo - PA

Remo - PA

0 0 0
0
Galvez AC

Galvez AC

0 0 0
0
Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Primavera AC

Primavera AC

0 0 0
0
Vila Nova

Vila Nova

0 0 0
0
Rio Branco-ES

Rio Branco-ES

0 0 0
0
Operario MS

Operario MS

0 0 0
0
Araguaina

Araguaina

0 0 0
0
Capital CF

Capital CF

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Gama

Gama

0 0 0
0
Anapolis FC

Anapolis FC

0 0 0
0
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

0 0 0
0
Porto Vitoria

Porto Vitoria

0 0 0
0
Tocantinopolis

Tocantinopolis

0 0 0
0
Cuiaba

Cuiaba

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Nacional(AM)

Nacional(AM)

0 0 0
0
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

0 0 0
0
Guapore

Guapore

0 0 0
0
Trem-AP

Trem-AP

0 0 0
0
Independencia

Independencia

0 0 0
0
GAS

GAS

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Aguia De Maraba

Aguia De Maraba

0 0 0
0
Porto Velho EC

Porto Velho EC

0 0 0
0
Amazonas FC

Amazonas FC

0 0 0
0
Remo - PA

Remo - PA

0 0 0
0
Galvez AC

Galvez AC

0 0 0
0
Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

0 0 0
Brazilian Copa Verde Đội bóng G
1
Alex Honório Júnior

Alex Honório Júnior

Operario MS 3
2
enzo

enzo

Vila Nova 2
3
Alexsandro Silva Garcia

Alexsandro Silva Garcia

Aguia De Maraba 2
4
Marcos Vitor Sa Fonseca

Marcos Vitor Sa Fonseca

Nacional(AM) 2
5
Gabriel Frederico Cipriano

Gabriel Frederico Cipriano

Amazonas FC 2
6
Tharlles Batista Bispo

Tharlles Batista Bispo

Porto Velho EC 2
7
Marcos Wanderley Ferreira da Silva

Marcos Wanderley Ferreira da Silva

Trem-AP 2
8
Bryan Gabriel Amancio

Bryan Gabriel Amancio

Primavera AC 2
9
Gabriel Viana Pinheiro Rodrigues

Gabriel Viana Pinheiro Rodrigues

Araguaina 2
10
Ronaldo Silva

Ronaldo Silva

Amazonas FC 2

Tocantinopolis

Đối đầu

Atletico Clube Goianiense

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tocantinopolis
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Atletico Clube Goianiense
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.5
1.11
11.6
8.5
1.16
8.5
11
1.04
14.5
2.18
3.05
3.2
3.9
1.44
5
4.2
1.44
5.3
15
1.04
23
3.8
1.45
5
6
1.22
8
4.4
1.27
13
4.2
1.44
5.3
5.1
1.24
6.5
6.05
1.19
8.4
2.3
3.15
3.15

Chủ nhà

Đội khách

0 0.42
0 1.62
0 0.9
0 0.9
0 0.5
0 1.47
0 0.77
0 1.07
0 0.49
0 1.27
0 0.71
0 1.05
+0.5 1.2
-0.5 0.55
0 0.77
0 1.07
0 0.62
0 1.21
0 0.56
0 1.35
+0.25 0.93
-0.25 0.82

Xỉu

Tài

U 0.5 0.29
O 0.5 2.25
U 0.5 0.18
O 0.5 3.65
U 0.5 0.06
O 0.5 3.84
U 2.5 0.58
O 2.5 1.19
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.52
O 0.5 1.42
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 0.5 0.46
O 0.5 1.2
U 0.5 0.28
O 0.5 2.65
U 0.5 0.22
O 0.5 2.2
U 0.5 0.52
O 0.5 1.42
U 0.5 0.29
O 0.5 2.32
U 0.5 0.21
O 0.5 2.7
U 2.25 0.82
O 2.25 0.93

Xỉu

Tài

U 8.5 0.57
O 8.5 1.25
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 5.5 0.9
O 5.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.