Panagiotis Tachtsidis 29’
Franco Catarozzi 81’
19’ Eduardo Amâncio Alves Lopes
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
7
2
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKayllon Lima Da Silva
Matheus
Eduardo Amâncio Alves Lopes
Panagiotis Tachtsidis
Matheus Alexandre
Brian Cufre
João Pedro
Rafael Monti Azpiazú
Paulo Sérgio Da Costa Evangelista Junior
Jáderson Flores dos Reis
Matheus Morais Pereira
Leozinho
Franco Catarozzi
Panagiotis Tachtsidis
Franco Catarozzi
Eduardo Vieira Ventura
Daniego De Matos Silva
A Guaqui
Geovani Silva dos Santos
Hiago Almeida De Freitas
Eduardo Amâncio Alves Lopes
Đối đầu
Xem tất cả
9 - 0
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
5 | 6 | 8 | |
| 2 |
Rio Branco-ES |
5 | 1 | 8 | |
| 3 |
Operario MS |
5 | -2 | 8 | |
| 4 |
Araguaina |
5 | 2 | 7 | |
| 5 |
Capital CF |
5 | -1 | 6 | |
| 6 |
Primavera AC |
5 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gama |
5 | 5 | 15 | |
| 2 |
Anapolis FC |
5 | 6 | 9 | |
| 3 |
Atletico Clube Goianiense |
5 | 0 | 7 | |
| 4 |
Porto Vitoria |
5 | -1 | 7 | |
| 5 |
Tocantinopolis |
5 | -3 | 3 | |
| 6 |
Cuiaba |
5 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional(AM) |
5 | 13 | 13 | |
| 2 |
SC Paysandu Para |
5 | -2 | 9 | |
| 3 |
Guapore |
5 | -2 | 7 | |
| 4 |
Trem-AP |
5 | 0 | 6 | |
| 5 |
Independencia |
5 | -4 | 5 | |
| 6 |
GAS |
5 | -5 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aguia De Maraba |
5 | 6 | 13 | |
| 2 |
Porto Velho EC |
5 | 5 | 10 | |
| 3 |
Amazonas FC |
5 | 3 | 7 | |
| 4 |
Remo - PA |
5 | 0 | 7 | |
| 5 |
Galvez AC |
5 | -8 | 3 | |
| 6 |
Monte Roraima/RR |
5 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Primavera AC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vila Nova |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Rio Branco-ES |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Operario MS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Araguaina |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Capital CF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Gama |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Anapolis FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Atletico Clube Goianiense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Porto Vitoria |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tocantinopolis |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cuiaba |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Nacional(AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SC Paysandu Para |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Guapore |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Trem-AP |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Independencia |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
GAS |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Aguia De Maraba |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Porto Velho EC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Amazonas FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Remo - PA |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Galvez AC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Monte Roraima/RR |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Primavera AC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vila Nova |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Rio Branco-ES |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Operario MS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Araguaina |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Capital CF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Gama |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Anapolis FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Atletico Clube Goianiense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Porto Vitoria |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tocantinopolis |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cuiaba |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Nacional(AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SC Paysandu Para |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Guapore |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Trem-AP |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Independencia |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
GAS |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Aguia De Maraba |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Porto Velho EC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Amazonas FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Remo - PA |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Galvez AC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Monte Roraima/RR |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alex Honório Júnior |
|
3 |
| 2 |
enzo |
|
2 |
| 3 |
Alexsandro Silva Garcia |
|
2 |
| 4 |
Marcos Vitor Sa Fonseca |
|
2 |
| 5 |
Gabriel Frederico Cipriano |
|
2 |
| 6 |
Tharlles Batista Bispo |
|
2 |
| 7 |
Marcos Wanderley Ferreira da Silva |
|
2 |
| 8 |
Bryan Gabriel Amancio |
|
2 |
| 9 |
Gabriel Viana Pinheiro Rodrigues |
|
2 |
| 10 |
Ronaldo Silva |
|
2 |
Remo - PA
Đối đầu
Galvez AC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu