Ariel Felipe Gomes da Rosa 5’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

9.8

2

15.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ariel Felipe Gomes da Rosa

Ariel Felipe Gomes da Rosa

5’
1-0
59’

79’

81’

86’
Kết thúc trận đấu
1-0
91’

Đối đầu

Xem tất cả
Atletico Clube Goianiense
1 Trận thắng 8%
11 Trận hoà 84%
Cuiaba
1 Trận thắng 8%
Atletico Clube Goianiense

2 - 2

Cuiaba
Atletico Clube Goianiense

1 - 1

Cuiaba
Atletico Clube Goianiense

0 - 0

Cuiaba
Atletico Clube Goianiense

0 - 0

Cuiaba
Atletico Clube Goianiense

1 - 1

Cuiaba
Atletico Clube Goianiense

0 - 0

Cuiaba
Atletico Clube Goianiense

1 - 1

Cuiaba
Atletico Clube Goianiense

1 - 1

Cuiaba
Atletico Clube Goianiense

0 - 0

Cuiaba
Atletico Clube Goianiense

2 - 1

Cuiaba
Atletico Clube Goianiense

1 - 1

Cuiaba
Atletico Clube Goianiense

1 - 1

Cuiaba
Atletico Clube Goianiense

0 - 1

Cuiaba

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vila Nova

Vila Nova

5 6 8
2
Rio Branco-ES

Rio Branco-ES

5 1 8
3
Operario MS

Operario MS

5 -2 8
4
Araguaina

Araguaina

5 2 7
5
Capital CF

Capital CF

5 -1 6
6
Primavera AC

Primavera AC

5 -6 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gama

Gama

5 5 15
2
Anapolis FC

Anapolis FC

5 6 9
3
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

5 0 7
4
Porto Vitoria

Porto Vitoria

5 -1 7
5
Tocantinopolis

Tocantinopolis

5 -3 3
6
Cuiaba

Cuiaba

5 -7 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nacional(AM)

Nacional(AM)

5 13 13
2
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

5 -2 9
3
Guapore

Guapore

5 -2 7
4
Trem-AP

Trem-AP

5 0 6
5
Independencia

Independencia

5 -4 5
6
GAS

GAS

5 -5 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aguia De Maraba

Aguia De Maraba

5 6 13
2
Porto Velho EC

Porto Velho EC

5 5 10
3
Amazonas FC

Amazonas FC

5 3 7
4
Remo - PA

Remo - PA

5 0 7
5
Galvez AC

Galvez AC

5 -8 3
6
Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

5 -6 2
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Primavera AC

Primavera AC

0 0 0
0
Vila Nova

Vila Nova

0 0 0
0
Rio Branco-ES

Rio Branco-ES

0 0 0
0
Operario MS

Operario MS

0 0 0
0
Araguaina

Araguaina

0 0 0
0
Capital CF

Capital CF

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Gama

Gama

0 0 0
0
Anapolis FC

Anapolis FC

0 0 0
0
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

0 0 0
0
Porto Vitoria

Porto Vitoria

0 0 0
0
Tocantinopolis

Tocantinopolis

0 0 0
0
Cuiaba

Cuiaba

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Nacional(AM)

Nacional(AM)

0 0 0
0
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

0 0 0
0
Guapore

Guapore

0 0 0
0
Trem-AP

Trem-AP

0 0 0
0
Independencia

Independencia

0 0 0
0
GAS

GAS

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

0 0 0
0
Aguia De Maraba

Aguia De Maraba

0 0 0
0
Porto Velho EC

Porto Velho EC

0 0 0
0
Amazonas FC

Amazonas FC

0 0 0
0
Remo - PA

Remo - PA

0 0 0
0
Galvez AC

Galvez AC

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Primavera AC

Primavera AC

0 0 0
0
Vila Nova

Vila Nova

0 0 0
0
Rio Branco-ES

Rio Branco-ES

0 0 0
0
Operario MS

Operario MS

0 0 0
0
Araguaina

Araguaina

0 0 0
0
Capital CF

Capital CF

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Gama

Gama

0 0 0
0
Anapolis FC

Anapolis FC

0 0 0
0
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

0 0 0
0
Porto Vitoria

Porto Vitoria

0 0 0
0
Tocantinopolis

Tocantinopolis

0 0 0
0
Cuiaba

Cuiaba

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Nacional(AM)

Nacional(AM)

0 0 0
0
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

0 0 0
0
Guapore

Guapore

0 0 0
0
Trem-AP

Trem-AP

0 0 0
0
Independencia

Independencia

0 0 0
0
GAS

GAS

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

0 0 0
0
Aguia De Maraba

Aguia De Maraba

0 0 0
0
Porto Velho EC

Porto Velho EC

0 0 0
0
Amazonas FC

Amazonas FC

0 0 0
0
Remo - PA

Remo - PA

0 0 0
0
Galvez AC

Galvez AC

0 0 0
Brazilian Copa Verde Đội bóng G
1
Alex Honório Júnior

Alex Honório Júnior

Operario MS 3
2
enzo

enzo

Vila Nova 2
3
Gabriel Frederico Cipriano

Gabriel Frederico Cipriano

Amazonas FC 2
4
Alexsandro Silva Garcia

Alexsandro Silva Garcia

Aguia De Maraba 2
5
Tharlles Batista Bispo

Tharlles Batista Bispo

Porto Velho EC 2
6
Bryan Gabriel Amancio

Bryan Gabriel Amancio

Primavera AC 2
7
Gabriel Viana Pinheiro Rodrigues

Gabriel Viana Pinheiro Rodrigues

Araguaina 2
8
Marcos Vitor Sa Fonseca

Marcos Vitor Sa Fonseca

Nacional(AM) 2
9
Marcos Wanderley Ferreira da Silva

Marcos Wanderley Ferreira da Silva

Trem-AP 2
10
Ronaldo Silva

Ronaldo Silva

Amazonas FC 2

Atletico Clube Goianiense

Đối đầu

Cuiaba

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Atletico Clube Goianiense
1 Trận thắng 8%
11 Trận hoà 84%
Cuiaba
1 Trận thắng 8%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
9.8
15.5
1.12
6.36
18.64
1.01
26
151
1.01
9.8
15.5
1.14
6.4
15
1.01
26
91
1.03
7
200
1.01
56
151
1.01
9.8
16
1.04
7.5
91
1.03
9
100
1.01
7.8
200
1
6.6
165
1.04
7.15
12
1.01
30
326

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 3.22
-0.25 33.33
+0.25 2.42
-0.25 0.27
0 0.32
0 2.3
+0.25 3.12
-0.25 0.02
0 0.3
0 2
+0.25 3.2
-0.25 0.02
+0.25 1.99
-0.25 0.35
+2.5 1.2
-2.5 0.55
0 0.3
0 2
+1 1.26
-1 0.59
0 0.27
0 1.88
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 3
O 1.5 0.17
U 1.5 0.25
O 1.5 2.54
U 1.5 0.16
O 1.5 4.25
U 1.5 0.03
O 1.5 3.03
U 2.75 0.94
O 2.75 0.74
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.06
O 1.5 5.88
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 1.5 0.1
O 1.5 2.6
U 1.5 0.29
O 1.5 2.35
U 1.5 0.2
O 1.5 2.6
U 1.5 0.03
O 1.5 7.14
U 2.5 0.55
O 2.5 1.33
U 1.5 0.01
O 1.5 4
U 1.75 0.04
O 1.75 8.57

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.