1 0

Fulltime

Luiz Felipe Clemente de Almeida 70’

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

17

2

67

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Gama

68%

Cuiaba

32%

9

0

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
39’

45’
Luiz Felipe Clemente de Almeida

Luiz Felipe Clemente de Almeida

70’
1-0
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Gama
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cuiaba
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Gama

68%

Cuiaba

32%

15 Total Shots 2
3 Yellow Cards 5

GOALS

SHOTS

15 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Gama

71%

Cuiaba

29%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Gama

65%

Cuiaba

35%

2 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Araguaina

Araguaina

4 3 7
3
Operario MS

Operario MS

4 -2 7
2
Rio Branco-ES

Rio Branco-ES

4 1 7
5
Capital CF

Capital CF

4 -1 5
4
Vila Nova

Vila Nova

4 5 5
6
Primavera AC

Primavera AC

4 -6 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gama

Gama

4 4 12
2
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
4
Porto Vitoria

Porto Vitoria

4 -1 6
3
Anapolis FC

Anapolis FC

4 2 6
5
Tocantinopolis

Tocantinopolis

4 -3 2
6
Cuiaba

Cuiaba

4 -3 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nacional(AM)

Nacional(AM)

4 11 10
2
Guapore

Guapore

4 0 7
4
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

4 -5 6
3
Trem-AP

Trem-AP

4 3 6
5
GAS

GAS

4 -4 3
6
Independencia

Independencia

4 -5 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aguia De Maraba

Aguia De Maraba

4 6 12
2
Porto Velho EC

Porto Velho EC

4 5 9
3
Amazonas FC

Amazonas FC

4 3 6
4
Remo - PA

Remo - PA

4 -1 4
5
Galvez AC

Galvez AC

4 -7 3
6
Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

4 -6 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Primavera AC

Primavera AC

0 0 0
2
Araguaina

Araguaina

0 0 0
D ?
3
Rio Branco-ES

Rio Branco-ES

0 0 0
4
Operario MS

Operario MS

0 0 0
5
Vila Nova

Vila Nova

0 0 0
6
Capital CF

Capital CF

0 0 0
L ?
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gama

Gama

0 0 0
2
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

0 0 0
W ?
3
Anapolis FC

Anapolis FC

0 0 0
4
Porto Vitoria

Porto Vitoria

0 0 0
W ?
5
Tocantinopolis

Tocantinopolis

0 0 0
6
Cuiaba

Cuiaba

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

0 0 0
2
GAS

GAS

0 0 0
3
Independencia

Independencia

0 0 0
D ?
4
Nacional(AM)

Nacional(AM)

0 0 0
W ?
5
Guapore

Guapore

0 0 0
6
Trem-AP

Trem-AP

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

0 0 0
L ?
2
Porto Velho EC

Porto Velho EC

0 0 0
W ?
3
Amazonas FC

Amazonas FC

0 0 0
4
Remo - PA

Remo - PA

0 0 0
5
Galvez AC

Galvez AC

0 0 0
6
Aguia De Maraba

Aguia De Maraba

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Primavera AC

Primavera AC

0 0 0
2
Araguaina

Araguaina

0 0 0
3
Rio Branco-ES

Rio Branco-ES

0 0 0
4
Operario MS

Operario MS

0 0 0
L ?
5
Vila Nova

Vila Nova

0 0 0
D ?
6
Capital CF

Capital CF

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gama

Gama

0 0 0
W ?
2
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

0 0 0
3
Anapolis FC

Anapolis FC

0 0 0
4
Porto Vitoria

Porto Vitoria

0 0 0
5
Tocantinopolis

Tocantinopolis

0 0 0
L ?
6
Cuiaba

Cuiaba

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

0 0 0
2
GAS

GAS

0 0 0
L ?
3
Independencia

Independencia

0 0 0
4
Nacional(AM)

Nacional(AM)

0 0 0
5
Guapore

Guapore

0 0 0
L ?
6
Trem-AP

Trem-AP

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

0 0 0
2
Porto Velho EC

Porto Velho EC

0 0 0
3
Amazonas FC

Amazonas FC

0 0 0
L ?
4
Remo - PA

Remo - PA

0 0 0
5
Galvez AC

Galvez AC

0 0 0
6
Aguia De Maraba

Aguia De Maraba

0 0 0
W ?
Brazilian Copa Verde Đội bóng G
1
Alex Honório Júnior

Alex Honório Júnior

Operario MS 3
2
enzo

enzo

Vila Nova 2
3
Tharlles Batista Bispo

Tharlles Batista Bispo

Porto Velho EC 2
4
Gabriel Frederico Cipriano

Gabriel Frederico Cipriano

Amazonas FC 2
5
Alexsandro Silva Garcia

Alexsandro Silva Garcia

Aguia De Maraba 2
6
Bryan Gabriel Amancio

Bryan Gabriel Amancio

Primavera AC 2
7
Gabriel Viana Pinheiro Rodrigues

Gabriel Viana Pinheiro Rodrigues

Araguaina 2
8
Marcos Vitor Sa Fonseca

Marcos Vitor Sa Fonseca

Nacional(AM) 2
9
Marcos Wanderley Ferreira da Silva

Marcos Wanderley Ferreira da Silva

Trem-AP 2
10
Ronaldo Silva

Ronaldo Silva

Amazonas FC 2

Gama

Đối đầu

Cuiaba

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Gama
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cuiaba
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.02
17
67
1.65
2.23
10.5
1.34
4.3
8.4
1.01
11
56
1.04
6.6
150
1.04
10
101
1.62
2.5
12
2.3
1.9
6.5
1.45
3.15
13
1.04
6.7
150
1.04
5.4
115
1.6
2.24
9.05
1.01
10.5
312
1.65
2.23
10.5
2.62
1.75
6.68

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.95
-0.75 0.85
+0.75 0.94
-0.75 0.88
0 0.61
0 1.29
+1 0.96
-1 0.81
+0.25 0.81
-0.25 0.91
+1.5 1.05
-1.5 0.65
0 0.64
0 1.25
+0.75 0.96
-0.75 0.84
+0.75 0.9
-0.75 0.84
0 0.63
0 1.2
+0.75 0.95
-0.75 0.89
0 0.51
0 1.45

Xỉu

Tài

U 1.5 0.08
O 1.5 7.1
U 1 0.87
O 1 0.93
U 2.25 0.89
O 2.25 0.78
U 2.5 0.57
O 2.5 1.15
U 1.5 0.12
O 1.5 3.33
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 1.5 0.16
O 1.5 4
U 0.75 0.91
O 0.75 0.88
U 1.5 0.65
O 1.5 1.1
U 1.5 0.1
O 1.5 3.57
U 1.5 0.16
O 1.5 3.33
U 1.5 0.05
O 1.5 3.44
U 1.5 0.13
O 1.5 4.46
U 1 0.88
O 1 0.94
U 0.5 0.97
O 0.5 0.81

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 9.5 0.83
O 9.5 0.91
U 9 0.68
O 9 1.03

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.