Alexsandro Silva Garcia 57’
Paulo Henrique dos Santos Domingos 68’
Alexsandro Silva Garcia 74’
23’ Patrick Gama Thomaz
36’ Geovani Silva dos Santos
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
70%
30%
5
2
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDavid
Patrick Gama Thomaz
Cícero Weslley Silva Santos
Eduardo Vieira Ventura
Patrick Gama Thomaz
Geovani Silva dos Santos
Samuel Marcos De Jesus De Sousa Lopes
Isaac Moreira De Paula Eduardo
Cícero Weslley Silva Santos
Hiago Almeida De Freitas
Alexsandro Silva Garcia
A Guaqui
Hiago Almeida De Freitas
Paulo Henrique dos Santos Domingos
A Guaqui
Alejandro Kakaroto Nagata Melo
Felipe Pará
Alifi Filipe Oliveira Cavalcante
Lucas
Alexsandro Silva Garcia
Alejandro Kakaroto Nagata Melo
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal Zinho de Oliveira |
|---|---|
|
|
4,000 |
|
|
Maraba, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
5 | 6 | 8 | |
| 2 |
Rio Branco-ES |
5 | 1 | 8 | |
| 3 |
Operario MS |
5 | -2 | 8 | |
| 4 |
Araguaina |
5 | 2 | 7 | |
| 5 |
Capital CF |
5 | -1 | 6 | |
| 6 |
Primavera AC |
5 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gama |
5 | 5 | 15 | |
| 2 |
Anapolis FC |
5 | 6 | 9 | |
| 3 |
Atletico Clube Goianiense |
5 | 0 | 7 | |
| 4 |
Porto Vitoria |
5 | -1 | 7 | |
| 5 |
Tocantinopolis |
5 | -3 | 3 | |
| 6 |
Cuiaba |
5 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional(AM) |
5 | 13 | 13 | |
| 2 |
SC Paysandu Para |
5 | -2 | 9 | |
| 3 |
Guapore |
5 | -2 | 7 | |
| 4 |
Trem-AP |
5 | 0 | 6 | |
| 5 |
Independencia |
5 | -4 | 5 | |
| 6 |
GAS |
5 | -5 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aguia De Maraba |
5 | 6 | 13 | |
| 2 |
Porto Velho EC |
5 | 5 | 10 | |
| 3 |
Amazonas FC |
5 | 3 | 7 | |
| 4 |
Remo - PA |
5 | 0 | 7 | |
| 5 |
Galvez AC |
5 | -8 | 3 | |
| 6 |
Monte Roraima/RR |
5 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Primavera AC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vila Nova |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Rio Branco-ES |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Operario MS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Araguaina |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Capital CF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Gama |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Anapolis FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Atletico Clube Goianiense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Porto Vitoria |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tocantinopolis |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cuiaba |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
GAS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Nacional(AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SC Paysandu Para |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Guapore |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Trem-AP |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Independencia |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Aguia De Maraba |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Porto Velho EC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Amazonas FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Remo - PA |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Galvez AC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Monte Roraima/RR |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Primavera AC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vila Nova |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Rio Branco-ES |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Operario MS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Araguaina |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Capital CF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Gama |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Anapolis FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Atletico Clube Goianiense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Porto Vitoria |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tocantinopolis |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cuiaba |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
GAS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Nacional(AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SC Paysandu Para |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Guapore |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Trem-AP |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Independencia |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Aguia De Maraba |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Porto Velho EC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Amazonas FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Remo - PA |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Galvez AC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Monte Roraima/RR |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alex Honório Júnior |
|
3 |
| 2 |
enzo |
|
2 |
| 3 |
Alexsandro Silva Garcia |
|
2 |
| 4 |
Marcos Vitor Sa Fonseca |
|
2 |
| 5 |
Gabriel Frederico Cipriano |
|
2 |
| 6 |
Tharlles Batista Bispo |
|
2 |
| 7 |
Marcos Wanderley Ferreira da Silva |
|
2 |
| 8 |
Bryan Gabriel Amancio |
|
2 |
| 9 |
Gabriel Viana Pinheiro Rodrigues |
|
2 |
| 10 |
Ronaldo Silva |
|
2 |
Aguia De Maraba
Đối đầu
Galvez AC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu