Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

Turkey

Turkey

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

0-3
0-3
3-0
3-0
0-3

Cầu thủ nổi bật

F. Canlı

Ghi bàn nhiều nhất

F. Canlı

0

F. Canlı

Kiến tạo nhiều nhất

F. Canlı

0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
18 Cầu thủ
178.4 cm Chiều cao trung bình
11 Cầu thủ nước ngoài
$84.2K Giá trị trung bình
24.5 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Atakan Müjde

Ký hợp đồng

04/02

Ogun Ozcicek

Chuyển nhượng

0.3M €

07/08

Ogun Ozcicek

Kết thúc cho mượn

29/06

Atakan Müjde

Kết thúc cho mượn

29/06

Atakan Müjde

Cho mượn

20/08

Cúp và chức vô địch

Turkish 3rd division champion

Turkish 3rd division champion

2014-2015

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1966
Thành phố
Malatya
Sân vận động
Yeni Malatya Stadyumu
Sức chứa
27044

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Turkish Second League

HT
FT
Mar, 2026

Turkish Second League

HT
FT
Feb, 2026

Turkish Second League

HT
FT
Jan, 2026

Turkish Second League

HT
FT
Dec, 2025

Turkish Second League

HT
FT
Nov, 2025

Turkish Second League

HT
FT

08/11
Unknown

Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

Arnavutköy BGS

Arnavutköy BGS

0 0
0 0
0 0
Oct, 2025

Turkish Second League

HT
FT

25/10
Unknown

Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

Hekimoglu Trabzon

Hekimoglu Trabzon

0 0
0 4
0 0

19/10
Unknown

Musspor

Musspor

Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

0 0
3 1
0 0

11/10
Unknown

Aliaga Futbol

Aliaga Futbol

Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

0 0
8 1
0 0

05/10
Unknown

Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

Somaspor

Somaspor

0 0
1 7
0 0
Sep, 2025

Turkish Second League

HT
FT

28/09
Unknown

Ankarademirspor

Ankarademirspor

Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

0 0
1 1
0 0

21/09
Unknown

Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

Mardin 1969 Spor

Mardin 1969 Spor

0 0
1 2
0 0

13/09
Unknown

Fethiyespor

Fethiyespor

Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

0 0
6 1
0 0

07/09
Unknown

Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

Derincespor

Derincespor

0 0
1 4
0 0

Turkish Cup

HT
FT
Aug, 2025

Turkish Second League

HT
FT

24/08
Unknown

Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

Bursaspor

Bursaspor

0 0
0 8
0 0
Oct, 2018

Turkish Cup

HT
FT

31/10
Unknown

Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

Kirklarelispor

Kirklarelispor

0 0
1 0
0 0
Apr, 2015

Turkish Second League

HT
FT
Dec, 2014

Turkish Second League

HT
FT
Feb, 2014

Turkish Second League

HT
FT

23/02
Unknown

Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

Kirklarelispor

Kirklarelispor

0 0
1 1
0 0
Oct, 2013

Turkish Second League

HT
FT

06/10
Unknown

Kirklarelispor

Kirklarelispor

Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

0 0
0 2
0 0
May, 2013

Turkish Second League

HT
FT

05/05
Unknown

Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

Kirklarelispor

Kirklarelispor

0 0
3 1
0 0
Dec, 2012

Turkish Second League

HT
FT

16/12
Unknown

Kirklarelispor

Kirklarelispor

Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

0 0
0 0
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

4 5 12
2
Trabzonspor

Trabzonspor

4 9 9
3
Alanyaspor

Alanyaspor

4 4 7
4
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

4 1 6
5
Karagumruk

Karagumruk

4 -1 5
6
Boluspor

Boluspor

4 -5 2
7
Istanbulspor

Istanbulspor

4 -7 2
8
Fethiyespor

Fethiyespor

4 -6 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Samsunspor

Samsunspor

4 9 12
2
Konyaspor

Konyaspor

4 8 12
3
Genclerbirligi

Genclerbirligi

4 4 10
4
Iğdır FK

Iğdır FK

4 5 5
5
Eyupspor

Eyupspor

4 -1 4
6
Bodrum FK

Bodrum FK

4 -4 1
7
Aliaga Futbol

Aliaga Futbol

4 -11 1
8
Antalyaspor

Antalyaspor

4 -10 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Besiktas JK

Besiktas JK

4 7 10
2
Fenerbahce

Fenerbahce

4 6 9
3
Erzurum BB

Erzurum BB

4 0 6
4
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

4 -2 6
5
Kocaelispor

Kocaelispor

4 0 4
6
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

4 -2 4
7
Beyoglu Yeni Carsi

Beyoglu Yeni Carsi

4 -2 4
8
Keciorengucu

Keciorengucu

4 -7 3

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

2 3 6
2
Trabzonspor

Trabzonspor

2 2 3
3
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

2 -1 3
4
Alanyaspor

Alanyaspor

2 -1 1
5
Karagumruk

Karagumruk

2 -3 1
6
Boluspor

Boluspor

2 -4 1
7
Istanbulspor

Istanbulspor

2 -5 1
8
Fethiyespor

Fethiyespor

2 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Samsunspor

Samsunspor

2 3 6
2
Konyaspor

Konyaspor

2 6 6
3
Genclerbirligi

Genclerbirligi

2 1 4
4
Iğdır FK

Iğdır FK

2 6 4
5
Eyupspor

Eyupspor

2 0 3
6
Bodrum FK

Bodrum FK

2 -1 1
7
Aliaga Futbol

Aliaga Futbol

2 -6 0
8
Antalyaspor

Antalyaspor

2 -3 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Besiktas JK

Besiktas JK

2 6 6
2
Erzurum BB

Erzurum BB

2 4 6
3
Kocaelispor

Kocaelispor

2 2 4
4
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

2 3 4
5
Fenerbahce

Fenerbahce

2 1 3
6
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

2 -3 3
7
Beyoglu Yeni Carsi

Beyoglu Yeni Carsi

2 0 3
8
Keciorengucu

Keciorengucu

2 -2 3

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

2 2 6
2
Trabzonspor

Trabzonspor

2 7 6
3
Alanyaspor

Alanyaspor

2 5 6
4
Karagumruk

Karagumruk

2 2 4
5
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

2 2 3
6
Boluspor

Boluspor

2 -1 1
7
Istanbulspor

Istanbulspor

2 -2 1
8
Fethiyespor

Fethiyespor

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Samsunspor

Samsunspor

2 6 6
2
Konyaspor

Konyaspor

2 2 6
3
Genclerbirligi

Genclerbirligi

2 3 6
4
Iğdır FK

Iğdır FK

2 -1 1
5
Eyupspor

Eyupspor

2 -1 1
6
Aliaga Futbol

Aliaga Futbol

2 -5 1
7
Bodrum FK

Bodrum FK

2 -3 0
8
Antalyaspor

Antalyaspor

2 -7 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fenerbahce

Fenerbahce

2 5 6
2
Besiktas JK

Besiktas JK

2 1 4
3
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

2 1 3
4
Beyoglu Yeni Carsi

Beyoglu Yeni Carsi

2 -2 1
5
Erzurum BB

Erzurum BB

2 -4 0
6
Kocaelispor

Kocaelispor

2 -2 0
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

2 -5 0
8
Keciorengucu

Keciorengucu

2 -5 0

Qualified

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Cemil Tonguç
Turkey
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

8

Ogun Ozcicek
Turkey
€500K

98

Metehan·Unal
Turkey
€25K

10

B. Yaz
€10K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/04

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/07

Chuyển nhượng

0.3M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/19

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/06

Kết thúc cho mượn

Dec, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/12/20

Kết thúc cho mượn

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/25

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/04

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/07

Chuyển nhượng

0.3M €

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/19

Cho mượn

2023/02/17

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/23

Ký hợp đồng

2022/08/04

Ký hợp đồng

Turkish 3rd division champion

2014-2015
1