Steve Mounié 78’

6’ Baris Alper Yilmaz

29’ Renato Nhaga

Tỷ lệ kèo

1

23

X

14.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Alanyaspor

51%

Galatasaray

49%

4 Sút trúng đích 6

5

3

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’

6’

Baris Alper Yilmaz

Phạt đền

0-2
29’
Renato Nhaga

Renato Nhaga

Umit Akdag

Fatih Aksoy

45’
45’

Noa Lang

Baris Alper Yilmaz

Hwang Ui-Jo

Efecan Karaca

59’
67’

Wilfried Stephane Singo

Ismail Jakobs

Izzet Çelik

Gaius Makouta

74’
77’

C. Güner

Leroy Sané

Steve Mounié

Steve Mounié

78’
1-2
90’

Yusuf Dağhan Kahraman

Eren Elmalı

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Alanyaspor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Galatasaray
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Galatasaray

4

5

12

3

Alanyaspor

4

4

7

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Alanyaspor

51%

Galatasaray

49%

1 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 6
5 Phạt góc 3

Bàn thắng

Alanyaspor

1

Galatasaray

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Alanyaspor

37%

Galatasaray

63%

1 Sút trúng đích 4

Bàn thắng

Alanyaspor

0

Galatasaray

2

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Alanyaspor

65%

Galatasaray

35%

3 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Alanyaspor

1

Galatasaray

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

4 5 12
2
Trabzonspor

Trabzonspor

4 9 9
3
Alanyaspor

Alanyaspor

4 4 7
4
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

4 1 6
5
Karagumruk

Karagumruk

4 -1 5
6
Boluspor

Boluspor

4 -5 2
7
Istanbulspor

Istanbulspor

4 -7 2
8
Fethiyespor

Fethiyespor

4 -6 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Samsunspor

Samsunspor

4 9 12
2
Konyaspor

Konyaspor

4 8 12
3
Genclerbirligi

Genclerbirligi

4 4 10
4
Iğdır FK

Iğdır FK

4 5 5
5
Eyupspor

Eyupspor

4 -1 4
6
Bodrum FK

Bodrum FK

4 -4 1
7
Aliaga Futbol

Aliaga Futbol

4 -11 1
8
Antalyaspor

Antalyaspor

4 -10 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Besiktas JK

Besiktas JK

4 7 10
2
Fenerbahce

Fenerbahce

4 6 9
3
Erzurum BB

Erzurum BB

4 0 6
4
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

4 -2 6
5
Kocaelispor

Kocaelispor

4 0 4
6
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

4 -2 4
7
Beyoglu Yeni Carsi

Beyoglu Yeni Carsi

4 -2 4
8
Keciorengucu

Keciorengucu

4 -7 3

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

2 3 6
2
Trabzonspor

Trabzonspor

2 2 3
3
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

2 -1 3
4
Alanyaspor

Alanyaspor

2 -1 1
5
Karagumruk

Karagumruk

2 -3 1
6
Boluspor

Boluspor

2 -4 1
7
Istanbulspor

Istanbulspor

2 -5 1
8
Fethiyespor

Fethiyespor

2 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Samsunspor

Samsunspor

2 3 6
2
Konyaspor

Konyaspor

2 6 6
3
Genclerbirligi

Genclerbirligi

2 1 4
4
Iğdır FK

Iğdır FK

2 6 4
5
Eyupspor

Eyupspor

2 0 3
6
Bodrum FK

Bodrum FK

2 -1 1
7
Aliaga Futbol

Aliaga Futbol

2 -6 0
8
Antalyaspor

Antalyaspor

2 -3 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Besiktas JK

Besiktas JK

2 6 6
2
Erzurum BB

Erzurum BB

2 4 6
3
Kocaelispor

Kocaelispor

2 2 4
4
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

2 3 4
5
Fenerbahce

Fenerbahce

2 1 3
6
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

2 -3 3
7
Beyoglu Yeni Carsi

Beyoglu Yeni Carsi

2 0 3
8
Keciorengucu

Keciorengucu

2 -2 3

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

2 2 6
2
Trabzonspor

Trabzonspor

2 7 6
3
Alanyaspor

Alanyaspor

2 5 6
4
Karagumruk

Karagumruk

2 2 4
5
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

2 2 3
6
Boluspor

Boluspor

2 -1 1
7
Istanbulspor

Istanbulspor

2 -2 1
8
Fethiyespor

Fethiyespor

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Samsunspor

Samsunspor

2 6 6
2
Konyaspor

Konyaspor

2 2 6
3
Genclerbirligi

Genclerbirligi

2 3 6
4
Iğdır FK

Iğdır FK

2 -1 1
5
Eyupspor

Eyupspor

2 -1 1
6
Aliaga Futbol

Aliaga Futbol

2 -5 1
7
Bodrum FK

Bodrum FK

2 -3 0
8
Antalyaspor

Antalyaspor

2 -7 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fenerbahce

Fenerbahce

2 5 6
2
Besiktas JK

Besiktas JK

2 1 4
3
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

2 1 3
4
Beyoglu Yeni Carsi

Beyoglu Yeni Carsi

2 -2 1
5
Erzurum BB

Erzurum BB

2 -4 0
6
Kocaelispor

Kocaelispor

2 -2 0
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

2 -5 0
8
Keciorengucu

Keciorengucu

2 -5 0

Qualified

Turkish Cup Đội bóng G
1
Steve Mounié

Steve Mounié

Alanyaspor 7
2
Uğur Ahmet Özder

Uğur Ahmet Özder

Silifke Belediyespor 5
3
Oğuzhan Akgün

Oğuzhan Akgün

Musspor 5
4
Marius Mouandilmadji

Marius Mouandilmadji

Samsunspor 5
5
Mert Can Yılmaz

Mert Can Yılmaz

Dersimspor 4
6
K. Köşker

K. Köşker

Giresunspor 4
7
Malik Karaahmet

Malik Karaahmet

Aliaga Futbol 4
8
Ozder Ozcan

Ozder Ozcan

Iğdır FK 4
9
Cheikne Sylla

Cheikne Sylla

Erzurum BB 4
10
Samed Onur

Samed Onur

Genclerbirligi 4

Alanyaspor

Đối đầu

Galatasaray

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Alanyaspor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Galatasaray
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
14.5
1.01
30.99
5.52
1.19
501
23
1.01
23
14.5
1.01
100
8.54
1.05
61
13
1.01
172
7.7
1.06
2.7
3.35
1.96
151
81
1.01
23
14
1.01
111
7.5
1.05
100
13
1.02
187
7.9
1.05
110
7.8
1.06
26
11.6
1.07
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.98
0 0.92
0 0.94
0 0.88
0 0.92
0 0.87
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.98
0 0.94
-0.25 0.94
+0.25 0.76
-0.5 0.91
+0.5 0.8
+0.25 7.1
-0.25 0.03
0 0.95
0 0.86
-0.5 0.8
+0.5 1
0 0.98
0 0.94
+0.25 4.34
-0.25 0.15
-0.25 0.04
+0.25 7.1
0 0.82
0 0.82

Xỉu

Tài

U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 3.5 0.27
O 3.5 2.72
U 3.5 0.13
O 3.5 4.9
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.14
O 3.5 3.5
U 2.5 0.85
O 2.5 0.75
U 3.5 0.03
O 3.5 10
U 2.75 0.92
O 2.75 0.7
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 3.5 0.01
O 3.5 6.7
U 3.5 0.25
O 3.5 2.7
U 3.5 0.04
O 3.5 7
U 3.5 0.02
O 3.5 11.11
U 3.5 0.05
O 3.5 7.69
U 3.5 0.05
O 3.5 6.65
U 3.75 0.02
O 3.75 7.44

Xỉu

Tài

U 8.5 1
O 8.5 0.82
U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 9 1.05
O 9 0.68
U 9.5 0.41
O 9.5 1.7
U 8.5 0.99
O 8.5 0.79
U 9 0.32
O 9 2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.