U. Ayhan 90’
73’ Abdulkerim Bardakçı
80’ Baris Alper Yilmaz
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
27%
75%
0
3
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAbdulkerim Bardakçı
Arda Ünyay
Baris Alper Yilmaz
Mario Lemina
Y. Türk
Muhammet Erdem
Yunus Akgün
Davinson Sánchez
Abdulkerim Bardakçı
Ulas Zengin
Berkay Degirmencioglu
Baris Alper Yilmaz
M. Yöndem
Samet Asatekin
Ada Yüzgeç
Eren Elmalı
U. Ayhan
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
27%
75%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
26%
74%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
28%
72%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
4 | 5 | 12 | |
| 2 |
Trabzonspor |
4 | 9 | 9 | |
| 3 |
Alanyaspor |
4 | 4 | 7 | |
| 4 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
4 | 1 | 6 | |
| 5 |
Karagumruk |
4 | -1 | 5 | |
| 6 |
Boluspor |
4 | -5 | 2 | |
| 7 |
Istanbulspor |
4 | -7 | 2 | |
| 8 |
Fethiyespor |
4 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Samsunspor |
4 | 9 | 12 | |
| 2 |
Konyaspor |
4 | 8 | 12 | |
| 3 |
Genclerbirligi |
4 | 4 | 10 | |
| 4 |
Iğdır FK |
4 | 5 | 5 | |
| 5 |
Eyupspor |
4 | -1 | 4 | |
| 6 |
Bodrum FK |
4 | -4 | 1 | |
| 7 |
Aliaga Futbol |
4 | -11 | 1 | |
| 8 |
Antalyaspor |
4 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Besiktas JK |
4 | 7 | 10 | |
| 2 |
Fenerbahce |
4 | 6 | 9 | |
| 3 |
Erzurum BB |
4 | 0 | 6 | |
| 4 |
Gazisehir Gaziantep |
4 | -2 | 6 | |
| 5 |
Kocaelispor |
4 | 0 | 4 | |
| 6 |
Caykur Rizespor |
4 | -2 | 4 | |
| 7 |
Beyoglu Yeni Carsi |
4 | -2 | 4 | |
| 8 |
Keciorengucu |
4 | -7 | 3 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Trabzonspor |
2 | 2 | 3 | |
| 3 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Alanyaspor |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Karagumruk |
2 | -3 | 1 | |
| 6 |
Boluspor |
2 | -4 | 1 | |
| 7 |
Istanbulspor |
2 | -5 | 1 | |
| 8 |
Fethiyespor |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Samsunspor |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Konyaspor |
2 | 6 | 6 | |
| 3 |
Genclerbirligi |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Iğdır FK |
2 | 6 | 4 | |
| 5 |
Eyupspor |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Bodrum FK |
2 | -1 | 1 | |
| 7 |
Aliaga Futbol |
2 | -6 | 0 | |
| 8 |
Antalyaspor |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Besiktas JK |
2 | 6 | 6 | |
| 2 |
Erzurum BB |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Kocaelispor |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Caykur Rizespor |
2 | 3 | 4 | |
| 5 |
Fenerbahce |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Gazisehir Gaziantep |
2 | -3 | 3 | |
| 7 |
Beyoglu Yeni Carsi |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Keciorengucu |
2 | -2 | 3 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Trabzonspor |
2 | 7 | 6 | |
| 3 |
Alanyaspor |
2 | 5 | 6 | |
| 4 |
Karagumruk |
2 | 2 | 4 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
Boluspor |
2 | -1 | 1 | |
| 7 |
Istanbulspor |
2 | -2 | 1 | |
| 8 |
Fethiyespor |
2 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Samsunspor |
2 | 6 | 6 | |
| 2 |
Konyaspor |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Genclerbirligi |
2 | 3 | 6 | |
| 4 |
Iğdır FK |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Eyupspor |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Aliaga Futbol |
2 | -5 | 1 | |
| 7 |
Bodrum FK |
2 | -3 | 0 | |
| 8 |
Antalyaspor |
2 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fenerbahce |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
Besiktas JK |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Gazisehir Gaziantep |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Beyoglu Yeni Carsi |
2 | -2 | 1 | |
| 5 |
Erzurum BB |
2 | -4 | 0 | |
| 6 |
Kocaelispor |
2 | -2 | 0 | |
| 7 |
Caykur Rizespor |
2 | -5 | 0 | |
| 8 |
Keciorengucu |
2 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Steve Mounié |
|
7 |
| 2 |
Uğur Ahmet Özder |
|
5 |
| 3 |
Oğuzhan Akgün |
|
5 |
| 4 |
Marius Mouandilmadji |
|
5 |
| 5 |
Mert Can Yılmaz |
|
4 |
| 6 |
K. Köşker |
|
4 |
| 7 |
Malik Karaahmet |
|
4 |
| 8 |
Ozder Ozcan |
|
4 |
| 9 |
Cheikne Sylla |
|
4 |
| 10 |
Samed Onur |
|
4 |
Fethiyespor
Đối đầu
Galatasaray
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu