Ömer Faruk Duymaz 2’
Mendy Mamadou 9’
Mario Krstovski 46’
Ömer Faruk Duymaz 48’
Mustafa Sol 50’
Ömer Faruk Duymaz 75’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
1
4
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ömer Faruk Duymaz
Mendy Mamadou
Mario Krstovski
Mustafa Sol
Mario Krstovski
Ömer Faruk Duymaz
Mustafa Sol
Demir Mermerci
Vefa Temel
David Sambissa
Cenk Şahin
Demeaco Duhaney
Ömer Faruk Duymaz
B. Ekşioğlu
Malaly Dembele
Türker Yılmaz
Ömer Faruk Duymaz
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
6
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
4 | 5 | 12 | |
| 2 |
Trabzonspor |
4 | 9 | 9 | |
| 3 |
Alanyaspor |
4 | 4 | 7 | |
| 4 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
4 | 1 | 6 | |
| 5 |
Karagumruk |
4 | -1 | 5 | |
| 6 |
Boluspor |
4 | -5 | 2 | |
| 7 |
Istanbulspor |
4 | -7 | 2 | |
| 8 |
Fethiyespor |
4 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Samsunspor |
4 | 9 | 12 | |
| 2 |
Konyaspor |
4 | 8 | 12 | |
| 3 |
Genclerbirligi |
4 | 4 | 10 | |
| 4 |
Iğdır FK |
4 | 5 | 5 | |
| 5 |
Eyupspor |
4 | -1 | 4 | |
| 6 |
Bodrum FK |
4 | -4 | 1 | |
| 7 |
Aliaga Futbol |
4 | -11 | 1 | |
| 8 |
Antalyaspor |
4 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Besiktas JK |
4 | 7 | 10 | |
| 2 |
Fenerbahce |
4 | 6 | 9 | |
| 3 |
Erzurum BB |
4 | 0 | 6 | |
| 4 |
Gazisehir Gaziantep |
4 | -2 | 6 | |
| 5 |
Kocaelispor |
4 | 0 | 4 | |
| 6 |
Caykur Rizespor |
4 | -2 | 4 | |
| 7 |
Beyoglu Yeni Carsi |
4 | -2 | 4 | |
| 8 |
Keciorengucu |
4 | -7 | 3 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Trabzonspor |
2 | 2 | 3 | |
| 3 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Alanyaspor |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Karagumruk |
2 | -3 | 1 | |
| 6 |
Boluspor |
2 | -4 | 1 | |
| 7 |
Istanbulspor |
2 | -5 | 1 | |
| 8 |
Fethiyespor |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Samsunspor |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Konyaspor |
2 | 6 | 6 | |
| 3 |
Genclerbirligi |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Iğdır FK |
2 | 6 | 4 | |
| 5 |
Eyupspor |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Bodrum FK |
2 | -1 | 1 | |
| 7 |
Aliaga Futbol |
2 | -6 | 0 | |
| 8 |
Antalyaspor |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Besiktas JK |
2 | 6 | 6 | |
| 2 |
Erzurum BB |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Kocaelispor |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Caykur Rizespor |
2 | 3 | 4 | |
| 5 |
Fenerbahce |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Gazisehir Gaziantep |
2 | -3 | 3 | |
| 7 |
Beyoglu Yeni Carsi |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Keciorengucu |
2 | -2 | 3 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Trabzonspor |
2 | 7 | 6 | |
| 3 |
Alanyaspor |
2 | 5 | 6 | |
| 4 |
Karagumruk |
2 | 2 | 4 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
Boluspor |
2 | -1 | 1 | |
| 7 |
Istanbulspor |
2 | -2 | 1 | |
| 8 |
Fethiyespor |
2 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Samsunspor |
2 | 6 | 6 | |
| 2 |
Konyaspor |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Genclerbirligi |
2 | 3 | 6 | |
| 4 |
Iğdır FK |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Eyupspor |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Aliaga Futbol |
2 | -5 | 1 | |
| 7 |
Bodrum FK |
2 | -3 | 0 | |
| 8 |
Antalyaspor |
2 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fenerbahce |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
Besiktas JK |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Gazisehir Gaziantep |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Beyoglu Yeni Carsi |
2 | -2 | 1 | |
| 5 |
Erzurum BB |
2 | -4 | 0 | |
| 6 |
Kocaelispor |
2 | -2 | 0 | |
| 7 |
Caykur Rizespor |
2 | -5 | 0 | |
| 8 |
Keciorengucu |
2 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Steve Mounié |
|
7 |
| 2 |
Uğur Ahmet Özder |
|
5 |
| 3 |
Oğuzhan Akgün |
|
5 |
| 4 |
Marius Mouandilmadji |
|
5 |
| 5 |
Mert Can Yılmaz |
|
4 |
| 6 |
K. Köşker |
|
4 |
| 7 |
Malik Karaahmet |
|
4 |
| 8 |
Ozder Ozcan |
|
4 |
| 9 |
Cheikne Sylla |
|
4 |
| 10 |
Samed Onur |
|
4 |
Istanbulspor
Đối đầu
Sariyer
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu