Marco Asensio 52’
Anderson Talisca 69’
Anderson Talisca 78’
40’ M. Fettahoğlu
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
6
0
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
M. Fettahoğlu
Mert Müldür
Oguz Aydin
Fernando
M. Fettahoğlu
Marco Asensio
Martín Rodríguez
Cheikne Sylla
Sefa Akgün
Mert Önal
Anderson Talisca
Adem Eren Kabak
Anderson Talisca
Phạt đền
Y. Kırtay
Murat Cem Akpinar
Alaettin Ekici
Nene Dorgeles
Efe Yigit Demir
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Chobani Stadium |
|---|---|
|
|
50,530 |
|
|
Istanbul, Turkey |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
78%
22%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
4 | 5 | 12 | |
| 2 |
Trabzonspor |
4 | 9 | 9 | |
| 3 |
Alanyaspor |
4 | 4 | 7 | |
| 4 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
4 | 1 | 6 | |
| 5 |
Karagumruk |
4 | -1 | 5 | |
| 6 |
Boluspor |
4 | -5 | 2 | |
| 7 |
Istanbulspor |
4 | -7 | 2 | |
| 8 |
Fethiyespor |
4 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Samsunspor |
4 | 9 | 12 | |
| 2 |
Konyaspor |
4 | 8 | 12 | |
| 3 |
Genclerbirligi |
4 | 4 | 10 | |
| 4 |
Iğdır FK |
4 | 5 | 5 | |
| 5 |
Eyupspor |
4 | -1 | 4 | |
| 6 |
Bodrum FK |
4 | -4 | 1 | |
| 7 |
Aliaga Futbol |
4 | -11 | 1 | |
| 8 |
Antalyaspor |
4 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Besiktas JK |
4 | 7 | 10 | |
| 2 |
Fenerbahce |
4 | 6 | 9 | |
| 3 |
Erzurum BB |
4 | 0 | 6 | |
| 4 |
Gazisehir Gaziantep |
4 | -2 | 6 | |
| 5 |
Kocaelispor |
4 | 0 | 4 | |
| 6 |
Caykur Rizespor |
4 | -2 | 4 | |
| 7 |
Beyoglu Yeni Carsi |
4 | -2 | 4 | |
| 8 |
Keciorengucu |
4 | -7 | 3 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Trabzonspor |
2 | 2 | 3 | |
| 3 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Alanyaspor |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Karagumruk |
2 | -3 | 1 | |
| 6 |
Boluspor |
2 | -4 | 1 | |
| 7 |
Istanbulspor |
2 | -5 | 1 | |
| 8 |
Fethiyespor |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Samsunspor |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Konyaspor |
2 | 6 | 6 | |
| 3 |
Genclerbirligi |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Iğdır FK |
2 | 6 | 4 | |
| 5 |
Eyupspor |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Bodrum FK |
2 | -1 | 1 | |
| 7 |
Aliaga Futbol |
2 | -6 | 0 | |
| 8 |
Antalyaspor |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Besiktas JK |
2 | 6 | 6 | |
| 2 |
Erzurum BB |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Kocaelispor |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Caykur Rizespor |
2 | 3 | 4 | |
| 5 |
Fenerbahce |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Gazisehir Gaziantep |
2 | -3 | 3 | |
| 7 |
Beyoglu Yeni Carsi |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Keciorengucu |
2 | -2 | 3 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Trabzonspor |
2 | 7 | 6 | |
| 3 |
Alanyaspor |
2 | 5 | 6 | |
| 4 |
Karagumruk |
2 | 2 | 4 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
Boluspor |
2 | -1 | 1 | |
| 7 |
Istanbulspor |
2 | -2 | 1 | |
| 8 |
Fethiyespor |
2 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Samsunspor |
2 | 6 | 6 | |
| 2 |
Konyaspor |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Genclerbirligi |
2 | 3 | 6 | |
| 4 |
Iğdır FK |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Eyupspor |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Aliaga Futbol |
2 | -5 | 1 | |
| 7 |
Bodrum FK |
2 | -3 | 0 | |
| 8 |
Antalyaspor |
2 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fenerbahce |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
Besiktas JK |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Gazisehir Gaziantep |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Beyoglu Yeni Carsi |
2 | -2 | 1 | |
| 5 |
Erzurum BB |
2 | -4 | 0 | |
| 6 |
Kocaelispor |
2 | -2 | 0 | |
| 7 |
Caykur Rizespor |
2 | -5 | 0 | |
| 8 |
Keciorengucu |
2 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Steve Mounié |
|
7 |
| 2 |
Uğur Ahmet Özder |
|
5 |
| 3 |
Oğuzhan Akgün |
|
5 |
| 4 |
Marius Mouandilmadji |
|
5 |
| 5 |
Mert Can Yılmaz |
|
4 |
| 6 |
K. Köşker |
|
4 |
| 7 |
Malik Karaahmet |
|
4 |
| 8 |
Ozder Ozcan |
|
4 |
| 9 |
Cheikne Sylla |
|
4 |
| 10 |
Samed Onur |
|
4 |
Fenerbahce
Đối đầu
Erzurum BB
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu