SV Werder Bremen
Trận đấu tiêu điểm
Bundesliga
Vòng 31
Các trận đấu liên quan
Last 5 Matches
TOP PERFORMERS
Top Goal
Jens Stage
7
Top Assist
Romano Schmid
7
Vua phá lưới
Karl Hein
7.2
Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
M
GD
PTS
Squad Stats
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
German cup runner-up
2009-2010
Europa League participant
2009-2010
German cup winner
2008-2009
Thông tin câu lạc bộ
|
Founded
|
0 |
|---|---|
|
City
|
-- |
|
Sân
|
-- |
|
Stadium Capacity
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
31 | 81 | 82 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
30 | 30 | 64 | |
| 3 |
RB Leipzig |
31 | 24 | 62 | |
| 4 |
VfB Stuttgart |
30 | 20 | 56 | |
| 5 |
Bayer 04 Leverkusen |
31 | 20 | 55 | |
| 6 |
TSG Hoffenheim |
31 | 15 | 55 | |
| 7 |
Eintracht Frankfurt |
31 | -2 | 43 | |
| 8 |
SC Freiburg |
30 | -4 | 43 | |
| 9 |
FC Augsburg |
31 | -16 | 37 | |
| 10 |
1. FSV Mainz 05 |
31 | -10 | 34 | |
| 11 |
Borussia Monchengladbach |
31 | -14 | 32 | |
| 12 |
Hamburger SV |
31 | -15 | 32 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
31 | -20 | 32 | |
| 14 |
FC Köln |
31 | -8 | 31 | |
| 15 |
SV Werder Bremen |
30 | -18 | 31 | |
| 16 |
FC St. Pauli |
31 | -27 | 26 | |
| 17 |
VfL Wolfsburg |
31 | -25 | 25 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
31 | -31 | 22 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
15 | 45 | 40 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
15 | 19 | 35 | |
| 3 |
RB Leipzig |
16 | 19 | 35 | |
| 4 |
VfB Stuttgart |
15 | 12 | 35 | |
| 5 |
TSG Hoffenheim |
15 | 13 | 28 | |
| 6 |
SC Freiburg |
15 | 8 | 28 | |
| 7 |
Bayer 04 Leverkusen |
15 | 16 | 27 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
15 | 3 | 24 | |
| 9 |
FC Augsburg |
16 | -5 | 23 | |
| 10 |
Hamburger SV |
16 | 3 | 22 | |
| 11 |
FC Köln |
16 | 2 | 19 | |
| 12 |
SV Werder Bremen |
15 | -8 | 19 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
15 | -4 | 18 | |
| 14 |
Borussia Monchengladbach |
15 | -5 | 18 | |
| 15 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -12 | 17 | |
| 16 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -2 | 17 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
15 | -11 | 17 | |
| 18 |
VfL Wolfsburg |
16 | -10 | 10 |
Champions League league stage
UEFA ECL Qualification
Europa League league stage
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
16 | 36 | 42 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
15 | 11 | 29 | |
| 3 |
Bayer 04 Leverkusen |
16 | 4 | 28 | |
| 4 |
TSG Hoffenheim |
16 | 2 | 27 | |
| 5 |
RB Leipzig |
15 | 5 | 27 | |
| 6 |
VfB Stuttgart |
15 | 8 | 21 | |
| 7 |
Eintracht Frankfurt |
16 | -5 | 19 | |
| 8 |
1. FSV Mainz 05 |
15 | -8 | 17 | |
| 9 |
SC Freiburg |
15 | -12 | 15 | |
| 10 |
VfL Wolfsburg |
15 | -15 | 15 | |
| 11 |
FC Augsburg |
15 | -11 | 14 | |
| 12 |
Borussia Monchengladbach |
16 | -9 | 14 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
16 | -16 | 14 | |
| 14 |
FC Köln |
15 | -10 | 12 | |
| 15 |
SV Werder Bremen |
15 | -10 | 12 | |
| 16 |
Hamburger SV |
15 | -18 | 10 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
16 | -16 | 9 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
15 | -19 | 5 |
Champions League league stage
UEFA ECL Qualification
Europa League league stage
Degrade Team
Relegation Playoffs
Rating
Xem tất cảMinutes Played
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảToàn bộ
Arrivals
Departures
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
German Runner Up
German cup winner
German cup runner-up
Europa League participant