FC St. Pauli
Germany
Trận đấu tiêu điểm
Bundesliga
Vòng 31
Các trận đấu liên quan
Last 5 Matches
TOP PERFORMERS
Top Goal
Karol Mets
1
Top Assist
Karol Mets
0
Vua phá lưới
Eric Smith
6.82
Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
M
GD
PTS
Squad Stats
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
German second tier champion
2023-2024
Thông tin câu lạc bộ
|
Founded
|
1910 |
|---|---|
|
City
|
Hamburg - St. Pauli |
|
Sân
|
Millerntor-Stadion |
|
Stadium Capacity
|
29546 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Round 31
Round 32
Round 33
Round 34
Round 30
Round 29
Round 28
Round 27
Round 26
Round 25
Round 24
Round 23
Round 22
Round 21
Round 20
Round 16
Round 19
Round 18
Round 17
Round 15
Round 14
Round 13
Round 12
Round 11
Round 10
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
30 | 80 | 79 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
30 | 30 | 64 | |
| 3 |
RB Leipzig |
30 | 22 | 59 | |
| 4 |
VfB Stuttgart |
30 | 20 | 56 | |
| 5 |
TSG Hoffenheim |
30 | 15 | 54 | |
| 6 |
Bayer 04 Leverkusen |
30 | 19 | 52 | |
| 7 |
SC Freiburg |
30 | -4 | 43 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
30 | -2 | 42 | |
| 9 |
FC Augsburg |
30 | -16 | 36 | |
| 10 |
1. FSV Mainz 05 |
30 | -9 | 34 | |
| 11 |
1. FC Union Berlin |
30 | -18 | 32 | |
| 12 |
FC Köln |
30 | -7 | 31 | |
| 13 |
Borussia Monchengladbach |
30 | -14 | 31 | |
| 14 |
Hamburger SV |
30 | -15 | 31 | |
| 15 |
SV Werder Bremen |
30 | -18 | 31 | |
| 16 |
FC St. Pauli |
30 | -25 | 26 | |
| 17 |
VfL Wolfsburg |
30 | -25 | 24 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
30 | -33 | 19 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
15 | 45 | 40 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
15 | 19 | 35 | |
| 3 |
VfB Stuttgart |
15 | 12 | 35 | |
| 4 |
RB Leipzig |
15 | 17 | 32 | |
| 5 |
TSG Hoffenheim |
15 | 13 | 28 | |
| 6 |
SC Freiburg |
15 | 8 | 28 | |
| 7 |
Bayer 04 Leverkusen |
15 | 16 | 27 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
15 | 3 | 24 | |
| 9 |
FC Augsburg |
15 | -5 | 22 | |
| 10 |
Hamburger SV |
15 | 3 | 21 | |
| 11 |
FC Köln |
15 | 3 | 19 | |
| 12 |
SV Werder Bremen |
15 | -8 | 19 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
15 | -4 | 18 | |
| 14 |
Borussia Monchengladbach |
15 | -5 | 18 | |
| 15 |
1. FSV Mainz 05 |
15 | -1 | 17 | |
| 16 |
FC St. Pauli |
15 | -11 | 17 | |
| 17 |
1. FC Heidenheim 1846 |
15 | -14 | 14 | |
| 18 |
VfL Wolfsburg |
15 | -10 | 9 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
15 | 35 | 39 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
15 | 11 | 29 | |
| 3 |
RB Leipzig |
15 | 5 | 27 | |
| 4 |
TSG Hoffenheim |
15 | 2 | 26 | |
| 5 |
Bayer 04 Leverkusen |
15 | 3 | 25 | |
| 6 |
VfB Stuttgart |
15 | 8 | 21 | |
| 7 |
Eintracht Frankfurt |
15 | -5 | 18 | |
| 8 |
1. FSV Mainz 05 |
15 | -8 | 17 | |
| 9 |
SC Freiburg |
15 | -12 | 15 | |
| 10 |
VfL Wolfsburg |
15 | -15 | 15 | |
| 11 |
FC Augsburg |
15 | -11 | 14 | |
| 12 |
1. FC Union Berlin |
15 | -14 | 14 | |
| 13 |
Borussia Monchengladbach |
15 | -9 | 13 | |
| 14 |
FC Köln |
15 | -10 | 12 | |
| 15 |
SV Werder Bremen |
15 | -10 | 12 | |
| 16 |
Hamburger SV |
15 | -18 | 10 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
15 | -14 | 9 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
15 | -19 | 5 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
Rating
Xem tất cảMinutes Played
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảToàn bộ
Arrivals
Departures
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
German second tier champion