FK Znamya Noginsk

FK Znamya Noginsk

Russia

Russia

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

2-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
26 Cầu thủ
182.7 cm Chiều cao trung bình
11 Cầu thủ nước ngoài
$226.3K Giá trị trung bình
26.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Vladimir Granat

Ký hợp đồng

31/12

Vladimir Granat

Ký hợp đồng

28/03

Renat Yanbaev

Giải nghệ

31/01

Roman Shishkin

Giải nghệ

30/06

Aleksandr Sheshukov

Giải nghệ

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Noginsk
Sân vận động
Avtomobilist Stadium
Sức chứa
2000

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Aug, 2025

Russian Cup

HT
FT

20/08
Unknown

Veles

Veles

FK Znamya Noginsk

FK Znamya Noginsk

0 0
2 0
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

6 14 18
2
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

6 -8 8
3
Rubin Kazan

Rubin Kazan

6 -4 6
4
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

6 -2 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

6 9 14
2
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

6 5 11
3
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

6 -4 8
4
FC Sochi

FC Sochi

6 -10 3
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spartak Moscow

Spartak Moscow

6 8 13
2
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

6 2 13
3
FK Rostov

FK Rostov

6 -1 7
4
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

6 -9 3
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSKA Moscow

CSKA Moscow

6 4 13
2
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

6 6 13
3
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

6 -3 5
4
Akron Togliatti

Akron Togliatti

6 -7 5

Qualified

Playoffs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

3 10 9
2
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

3 -1 5
3
Rubin Kazan

Rubin Kazan

3 1 5
4
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

3 0 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

3 1 6
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

3 2 5
3
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

3 -1 4
4
FC Sochi

FC Sochi

3 -6 2
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

3 -1 5
2
Spartak Moscow

Spartak Moscow

3 3 4
3
FK Rostov

FK Rostov

3 -1 3
4
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

3 -1 3
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSKA Moscow

CSKA Moscow

3 2 7
2
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

3 4 7
3
Akron Togliatti

Akron Togliatti

3 -1 5
4
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

3 0 3

Qualified

Playoffs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

3 4 9
2
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

3 -7 3
3
Rubin Kazan

Rubin Kazan

3 -5 1
4
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

3 7 9
2
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

3 4 5
3
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

3 -3 4
4
FC Sochi

FC Sochi

3 -4 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spartak Moscow

Spartak Moscow

3 5 9
2
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

3 3 8
3
FK Rostov

FK Rostov

3 0 4
4
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

3 -8 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSKA Moscow

CSKA Moscow

3 2 6
2
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

3 2 6
3
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

3 -3 2
4
Akron Togliatti

Akron Togliatti

3 -6 0

Qualified

Playoffs

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Artem Somov
Russia
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

31

Ilya zhurin
Russia
--

72

Dmitry Kudinov
Russia
--

16

Mikhail Kuzmin
Russia
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/28

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/31

Giải nghệ

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Giải nghệ

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Giải nghệ

Dec, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/12/31

Giải nghệ

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/10

Ký hợp đồng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/03

Ký hợp đồng

Oct, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/10/26

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/27

Ký hợp đồng

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/28

Ký hợp đồng

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/10

Ký hợp đồng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/03

Ký hợp đồng

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/27

Ký hợp đồng

2019/08/27

Ký hợp đồng

Apr, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/04/30

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/31

Giải nghệ

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Giải nghệ

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Giải nghệ

Dec, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/12/31

Giải nghệ

Oct, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/10/26

Thanh lý hợp đồng

Không có dữ liệu