Douglas Augusto 20’

Joao Batxi 48’

Jhon Cordoba 58’

Joao Batxi 66’

Tỷ lệ kèo

1

1.18

X

6.3

2

14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Krasnodar

66%

CSKA Moscow

34%

7 Sút trúng đích 0

6

2

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Joao Batxi

2’
Douglas Augusto

Douglas Augusto

20’
1-0

Nikita Krivtsov

39’
42’

João Victor da Silva Marcelino

46’

Kirill Danilov

Luciano Gondou

46’

Matheus Reis

Joao Batxi

Joao Batxi

48’
2-0
49’

Matheus Reis

Douglas Augusto

55’
Jhon Cordoba

Jhon Cordoba

58’
3-0
63’

63’

Moisés

Joao Batxi

Joao Batxi

66’
4-0

Kevin Lenini

Douglas Augusto

66’

Kevin Lenini

70’
71’

Danila Kozlov

Matvey Kislyak

Juan Manuel Boselli

Victor Sá

76’
82’

Dmitriy Barinov

Juan Manuel Boselli

84’
88’

Matvey Lukin

Ivan Oblyakov

efim burkin

Eduard Spertsyan

89’
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
FK Krasnodar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CSKA Moscow
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Krasnodar Stadium
Sức chứa
33,550
Địa điểm
Krasnodar, Russia

Các trận đấu liên quan

24/05
Unknown

To Be Confirmed

TBC

Spartak Moscow

Spartak Moscow

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Krasnodar

66%

CSKA Moscow

34%

3 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 1
7 Sút trúng đích 0
6 Phạt góc 2
11 Đá phạt 14
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FK Krasnodar

4

CSKA Moscow

0

0 Bàn thua 4
8 Phạt đền 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Krasnodar

66%

CSKA Moscow

34%

3 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Krasnodar

66%

CSKA Moscow

34%

4 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FK Krasnodar

4

CSKA Moscow

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

6 14 18
2
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

6 -8 8
3
Rubin Kazan

Rubin Kazan

6 -4 6
4
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

6 -2 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

6 9 14
2
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

6 5 11
3
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

6 -4 8
4
FC Sochi

FC Sochi

6 -10 3
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spartak Moscow

Spartak Moscow

6 8 13
2
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

6 2 13
3
FK Rostov

FK Rostov

6 -1 7
4
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

6 -9 3
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSKA Moscow

CSKA Moscow

6 4 13
2
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

6 6 13
3
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

6 -3 5
4
Akron Togliatti

Akron Togliatti

6 -7 5

Qualified

Playoffs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

3 10 9
2
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

3 -1 5
3
Rubin Kazan

Rubin Kazan

3 1 5
4
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

3 0 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

3 1 6
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

3 2 5
3
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

3 -1 4
4
FC Sochi

FC Sochi

3 -6 2
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

3 -1 5
2
Spartak Moscow

Spartak Moscow

3 3 4
3
FK Rostov

FK Rostov

3 -1 3
4
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

3 -1 3
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSKA Moscow

CSKA Moscow

3 2 7
2
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

3 4 7
3
Akron Togliatti

Akron Togliatti

3 -1 5
4
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

3 0 3

Qualified

Playoffs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

3 4 9
2
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

3 -7 3
3
Rubin Kazan

Rubin Kazan

3 -5 1
4
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

3 7 9
2
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

3 4 5
3
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

3 -3 4
4
FC Sochi

FC Sochi

3 -4 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spartak Moscow

Spartak Moscow

3 5 9
2
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

3 3 8
3
FK Rostov

FK Rostov

3 0 4
4
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

3 -8 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSKA Moscow

CSKA Moscow

3 2 6
2
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

3 2 6
3
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

3 -3 2
4
Akron Togliatti

Akron Togliatti

3 -6 0

Qualified

Playoffs

Russian Cup Đội bóng G
1
Danila Kozlov

Danila Kozlov

CSKA Moscow 5
2
Jhon Cordoba

Jhon Cordoba

FK Krasnodar 5
3
Luciano Gondou

Luciano Gondou

CSKA Moscow 5
4
Nikolay Komlichenko

Nikolay Komlichenko

Lokomotiv Moscow 5
5
Joao Batxi

Joao Batxi

FK Krasnodar 4
6
Vitaly·Shitov

Vitaly·Shitov

Torpedo Moscow 4
7
Ulvi Babaev

Ulvi Babaev

Dynamo Moscow 4
8
Aleksey Batrakov

Aleksey Batrakov

Lokomotiv Moscow 4
9
Gilson Benchimol Tavares

Gilson Benchimol Tavares

Akron Togliatti 4
10
Konstantin Tyukavin

Konstantin Tyukavin

Dynamo Moscow 3

FK Krasnodar

Đối đầu

CSKA Moscow

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Krasnodar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CSKA Moscow
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.18
6.3
14
1.22
5.65
14.73
1.11
6.6
12
1.18
6.3
14
1.05
9.52
52.92
1.04
7.8
76
1.7
3.5
4
1.75
3.9
3.9
1.05
8.5
46
1.04
7.8
76
1.06
7.2
36
1.06
11.2
25
1.04
7.75
76

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.12
-0.25 1.26
+0.25 0.94
-0.25 0.87
+4.75 1.2
-4.75 0.61
+0.25 1.11
-0.25 0.78
+0.25 1.22
-0.25 0.72
+0.75 0.94
-0.75 0.84
+1 0.77
-1 1.12
+0.25 0.99
-0.25 0.81
+0.25 1.11
-0.25 0.8
+0.25 1.25
-0.25 0.7
+0.25 1.06
-0.25 0.82
+0.25 1.08
-0.25 0.62

Xỉu

Tài

U 4.5 2.17
O 4.5 1.78
U 4.5 0.52
O 4.5 1.52
U 4.75 0.81
O 4.75 0.89
U 5.5 0.47
O 5.5 1.69
U 4.75 0.83
O 4.75 0.95
U 5.5 0.48
O 5.5 1.72
U 2.75 0.96
O 2.75 0.76
U 2.75 0.86
O 2.75 0.98
U 4.5 0.49
O 4.5 1.51
U 4.5 0.52
O 4.5 1.61
U 5.5 0.45
O 5.5 1.88
U 5.5 0.5
O 5.5 1.61
U 5.5 0.41
O 5.5 1.58

Xỉu

Tài

U 8.5 1.78
O 8.5 1.35
U 9.5 0.57
O 9.5 1.3
U 9.5 0.49
O 9.5 1.4
U 9.5 0.68
O 9.5 1.16

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.