Douglas Augusto 20’
Joao Batxi 48’
Jhon Cordoba 58’
Joao Batxi 66’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
66%
34%
6
2
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJoao Batxi
Douglas Augusto
Nikita Krivtsov
João Victor da Silva Marcelino
Kirill Danilov
Luciano Gondou
Matheus Reis
Joao Batxi
Matheus Reis
Douglas Augusto
Jhon Cordoba
Moisés
Joao Batxi
Kevin Lenini
Douglas Augusto
Kevin Lenini
Danila Kozlov
Matvey Kislyak
Juan Manuel Boselli
Victor Sá
Dmitriy Barinov
Juan Manuel Boselli
Matvey Lukin
Ivan Oblyakov
efim burkin
Eduard Spertsyan
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Krasnodar Stadium |
|---|---|
|
|
33,550 |
|
|
Krasnodar, Russia |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
6 | 14 | 18 | |
| 2 |
Gazovik Orenburg |
6 | -8 | 8 | |
| 3 |
Rubin Kazan |
6 | -4 | 6 | |
| 4 |
Akhmat Grozny |
6 | -2 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
6 | 9 | 14 | |
| 2 |
Dynamo Moscow |
6 | 5 | 11 | |
| 3 |
Krylya Sovetov |
6 | -4 | 8 | |
| 4 |
FC Sochi |
6 | -10 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spartak Moscow |
6 | 8 | 13 | |
| 2 |
Dynamo Makhachkala |
6 | 2 | 13 | |
| 3 |
FK Rostov |
6 | -1 | 7 | |
| 4 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
6 | -9 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Moscow |
6 | 4 | 13 | |
| 2 |
Lokomotiv Moscow |
6 | 6 | 13 | |
| 3 |
Baltika Kaliningrad |
6 | -3 | 5 | |
| 4 |
Akron Togliatti |
6 | -7 | 5 |
Qualified
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
3 | 10 | 9 | |
| 2 |
Gazovik Orenburg |
3 | -1 | 5 | |
| 3 |
Rubin Kazan |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Akhmat Grozny |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dynamo Moscow |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
3 | 2 | 5 | |
| 3 |
Krylya Sovetov |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
FC Sochi |
3 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dynamo Makhachkala |
3 | -1 | 5 | |
| 2 |
Spartak Moscow |
3 | 3 | 4 | |
| 3 |
FK Rostov |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
3 | -1 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Moscow |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Lokomotiv Moscow |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Akron Togliatti |
3 | -1 | 5 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
3 | 0 | 3 |
Qualified
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Gazovik Orenburg |
3 | -7 | 3 | |
| 3 |
Rubin Kazan |
3 | -5 | 1 | |
| 4 |
Akhmat Grozny |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Dynamo Moscow |
3 | 4 | 5 | |
| 3 |
Krylya Sovetov |
3 | -3 | 4 | |
| 4 |
FC Sochi |
3 | -4 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spartak Moscow |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Dynamo Makhachkala |
3 | 3 | 8 | |
| 3 |
FK Rostov |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
3 | -8 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Moscow |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Lokomotiv Moscow |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Baltika Kaliningrad |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
Akron Togliatti |
3 | -6 | 0 |
Qualified
Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Danila Kozlov |
|
5 |
| 2 |
Jhon Cordoba |
|
5 |
| 3 |
Luciano Gondou |
|
5 |
| 4 |
Nikolay Komlichenko |
|
5 |
| 5 |
Joao Batxi |
|
4 |
| 6 |
Vitaly·Shitov |
|
4 |
| 7 |
Ulvi Babaev |
|
4 |
| 8 |
Aleksey Batrakov |
|
4 |
| 9 |
Gilson Benchimol Tavares |
|
4 |
| 10 |
Konstantin Tyukavin |
|
3 |
FK Krasnodar
Đối đầu
CSKA Moscow
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu