23’ Hazem Mastouri
39’ Houssem Mrezigue
45’+3 Mehdi Moubarik
45’+5 Mehdi Moubarik
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
4
1
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIdar Shumakhov
Mutalip Alibekov
Hazem Mastouri
Andrey Langovich
Andrey Langovich
Houssem Mrezigue
Rustam Yatimov
Daniil Odoevski
Mohamed Azzi
Mehdi Moubarik
Mehdi Moubarik
Mehdi Moubarik
Khoren Bayramyan
Serder Serderov
Valdemiro Pinto Domingos
Serder Serderov
Valdemiro Pinto Domingos
Serder Serderov
David Semenchuk
Eyad El Askalany
German Ignatov
Ilya Vakhania
Jemal Tabidze
Viktor Melekhin
Dmitri Chistyakov
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Rostov Arena |
|---|---|
|
|
45,000 |
|
|
Rostov-on-Don, Russia |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
6 | 14 | 18 | |
| 2 |
Gazovik Orenburg |
6 | -8 | 8 | |
| 3 |
Rubin Kazan |
6 | -4 | 6 | |
| 4 |
Akhmat Grozny |
6 | -2 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
6 | 9 | 14 | |
| 2 |
Dynamo Moscow |
6 | 5 | 11 | |
| 3 |
Krylya Sovetov |
6 | -4 | 8 | |
| 4 |
FC Sochi |
6 | -10 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spartak Moscow |
6 | 8 | 13 | |
| 2 |
Dynamo Makhachkala |
6 | 2 | 13 | |
| 3 |
FK Rostov |
6 | -1 | 7 | |
| 4 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
6 | -9 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Moscow |
6 | 4 | 13 | |
| 2 |
Lokomotiv Moscow |
6 | 6 | 13 | |
| 3 |
Baltika Kaliningrad |
6 | -3 | 5 | |
| 4 |
Akron Togliatti |
6 | -7 | 5 |
Qualified
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
3 | 10 | 9 | |
| 2 |
Gazovik Orenburg |
3 | -1 | 5 | |
| 3 |
Rubin Kazan |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Akhmat Grozny |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dynamo Moscow |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
3 | 2 | 5 | |
| 3 |
Krylya Sovetov |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
FC Sochi |
3 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dynamo Makhachkala |
3 | -1 | 5 | |
| 2 |
Spartak Moscow |
3 | 3 | 4 | |
| 3 |
FK Rostov |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
3 | -1 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Moscow |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Lokomotiv Moscow |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Akron Togliatti |
3 | -1 | 5 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
3 | 0 | 3 |
Qualified
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Gazovik Orenburg |
3 | -7 | 3 | |
| 3 |
Rubin Kazan |
3 | -5 | 1 | |
| 4 |
Akhmat Grozny |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Dynamo Moscow |
3 | 4 | 5 | |
| 3 |
Krylya Sovetov |
3 | -3 | 4 | |
| 4 |
FC Sochi |
3 | -4 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spartak Moscow |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Dynamo Makhachkala |
3 | 3 | 8 | |
| 3 |
FK Rostov |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
3 | -8 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Moscow |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Lokomotiv Moscow |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Baltika Kaliningrad |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
Akron Togliatti |
3 | -6 | 0 |
Qualified
Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Danila Kozlov |
|
5 |
| 2 |
Jhon Cordoba |
|
5 |
| 3 |
Luciano Gondou |
|
5 |
| 4 |
Nikolay Komlichenko |
|
5 |
| 5 |
Joao Batxi |
|
4 |
| 6 |
Vitaly·Shitov |
|
4 |
| 7 |
Ulvi Babaev |
|
4 |
| 8 |
Aleksey Batrakov |
|
4 |
| 9 |
Gilson Benchimol Tavares |
|
4 |
| 10 |
Konstantin Tyukavin |
|
3 |
FK Rostov
Đối đầu
Dynamo Makhachkala
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu