23’ Hazem Mastouri

39’ Houssem Mrezigue

45’+3 Mehdi Moubarik

45’+5 Mehdi Moubarik

Tỷ lệ kèo

1

23

X

14.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Rostov

55%

Dynamo Makhachkala

45%

1 Sút trúng đích 6

4

1

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
12’

Idar Shumakhov

Mutalip Alibekov

0-1
23’
Hazem Mastouri

Hazem Mastouri

Andrey Langovich

28’

Andrey Langovich

31’
0-1
39’
Houssem Mrezigue

Houssem Mrezigue

+7 phút bù giờ

Rustam Yatimov

Daniil Odoevski

45’
45’

Mohamed Azzi

Mehdi Moubarik

0-2
48’
Mehdi Moubarik

Mehdi Moubarik

0-2
50’
Mehdi Moubarik

Mehdi Moubarik

Khoren Bayramyan

53’
54’

Serder Serderov

58’

Valdemiro Pinto Domingos

Serder Serderov

60’

Valdemiro Pinto Domingos

Serder Serderov

David Semenchuk

Eyad El Askalany

60’

German Ignatov

Ilya Vakhania

66’
72’

Jemal Tabidze

Viktor Melekhin

83’
+5 phút bù giờ

Dmitri Chistyakov

92’

Đối đầu

Xem tất cả
FK Rostov
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dynamo Makhachkala
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rostov Arena
Sức chứa
45,000
Địa điểm
Rostov-on-Don, Russia

Các trận đấu liên quan

24/05
Unknown

To Be Confirmed

TBC

Spartak Moscow

Spartak Moscow

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Rostov

55%

Dynamo Makhachkala

45%

0 Kiến tạo 2
3 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 6
4 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Rostov

49%

Dynamo Makhachkala

51%

0 Sút trúng đích 4

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Rostov

61%

Dynamo Makhachkala

39%

1 Sút trúng đích 2
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

6 14 18
2
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

6 -8 8
3
Rubin Kazan

Rubin Kazan

6 -4 6
4
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

6 -2 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

6 9 14
2
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

6 5 11
3
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

6 -4 8
4
FC Sochi

FC Sochi

6 -10 3
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spartak Moscow

Spartak Moscow

6 8 13
2
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

6 2 13
3
FK Rostov

FK Rostov

6 -1 7
4
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

6 -9 3
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSKA Moscow

CSKA Moscow

6 4 13
2
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

6 6 13
3
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

6 -3 5
4
Akron Togliatti

Akron Togliatti

6 -7 5

Qualified

Playoffs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

3 10 9
2
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

3 -1 5
3
Rubin Kazan

Rubin Kazan

3 1 5
4
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

3 0 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

3 1 6
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

3 2 5
3
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

3 -1 4
4
FC Sochi

FC Sochi

3 -6 2
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

3 -1 5
2
Spartak Moscow

Spartak Moscow

3 3 4
3
FK Rostov

FK Rostov

3 -1 3
4
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

3 -1 3
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSKA Moscow

CSKA Moscow

3 2 7
2
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

3 4 7
3
Akron Togliatti

Akron Togliatti

3 -1 5
4
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

3 0 3

Qualified

Playoffs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

3 4 9
2
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

3 -7 3
3
Rubin Kazan

Rubin Kazan

3 -5 1
4
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

3 7 9
2
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

3 4 5
3
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

3 -3 4
4
FC Sochi

FC Sochi

3 -4 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spartak Moscow

Spartak Moscow

3 5 9
2
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

3 3 8
3
FK Rostov

FK Rostov

3 0 4
4
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

3 -8 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSKA Moscow

CSKA Moscow

3 2 6
2
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

3 2 6
3
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

3 -3 2
4
Akron Togliatti

Akron Togliatti

3 -6 0

Qualified

Playoffs

Russian Cup Đội bóng G
1
Danila Kozlov

Danila Kozlov

CSKA Moscow 5
2
Jhon Cordoba

Jhon Cordoba

FK Krasnodar 5
3
Luciano Gondou

Luciano Gondou

CSKA Moscow 5
4
Nikolay Komlichenko

Nikolay Komlichenko

Lokomotiv Moscow 5
5
Joao Batxi

Joao Batxi

FK Krasnodar 4
6
Vitaly·Shitov

Vitaly·Shitov

Torpedo Moscow 4
7
Ulvi Babaev

Ulvi Babaev

Dynamo Moscow 4
8
Aleksey Batrakov

Aleksey Batrakov

Lokomotiv Moscow 4
9
Gilson Benchimol Tavares

Gilson Benchimol Tavares

Akron Togliatti 4
10
Konstantin Tyukavin

Konstantin Tyukavin

Dynamo Moscow 3

+
-
×

FK Rostov

Đối đầu

Dynamo Makhachkala

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Rostov
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dynamo Makhachkala
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
14.5
1.01
14.6
4.91
1.26
70
14
1
23
14.5
1.01
60.46
9.52
1.01
200
9.5
1.01
1.98
3
3.5
23
15
1.01
2.1
2.9
3.6
200
9.5
1.01
60
11.5
1
12.3
4.88
1.27
90
31
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 50
+0.25 8.33
0 1.3
0 0.63
+0.25 0.79
-0.25 0.98
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1.37
0 0.63
0 1.12
0 0.64
0 1.25
0 0.68
+0.25 0.81
-0.25 0.99
0 1.35
0 0.64
0 1.26
0 0.69
-0.25 0.01
+0.25 7.65
0 1.15
0 0.58

Xỉu

Tài

U 2.5 50
O 2.5 7.14
U 2.5 0.17
O 2.5 4.19
U 2.75 0.06
O 2.75 5.6
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.13
O 2.5 3.43
U 2.5 0.11
O 2.5 4.76
U 2.5 0.2
O 2.5 1.5
U 2.5 0.08
O 2.5 4.3
U 2 0.85
O 2 0.94
U 2.5 0.11
O 2.5 4.76
U 2.5 0.15
O 2.5 4.34
U 2.5 0.02
O 2.5 7.1
U 2.5 0.15
O 2.5 3.31

Xỉu

Tài

U 6 0.74
O 6 1.08
U 5.5 0.59
O 5.5 1.23
U 5.5 0.6
O 5.5 1.28

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.