Đối đầu
Xem tất cả
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
6 | 14 | 18 | |
| 2 |
Gazovik Orenburg |
6 | -8 | 8 | |
| 3 |
Rubin Kazan |
6 | -4 | 6 | |
| 4 |
Akhmat Grozny |
6 | -2 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
6 | 9 | 14 | |
| 2 |
Dynamo Moscow |
6 | 5 | 11 | |
| 3 |
Krylya Sovetov |
6 | -4 | 8 | |
| 4 |
FC Sochi |
6 | -10 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spartak Moscow |
6 | 8 | 13 | |
| 2 |
Dynamo Makhachkala |
6 | 2 | 13 | |
| 3 |
FK Rostov |
6 | -1 | 7 | |
| 4 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
6 | -9 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Moscow |
6 | 4 | 13 | |
| 2 |
Lokomotiv Moscow |
6 | 6 | 13 | |
| 3 |
Baltika Kaliningrad |
6 | -3 | 5 | |
| 4 |
Akron Togliatti |
6 | -7 | 5 |
Qualified
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
3 | 10 | 9 | |
| 2 |
Gazovik Orenburg |
3 | -1 | 5 | |
| 3 |
Rubin Kazan |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Akhmat Grozny |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dynamo Moscow |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
3 | 2 | 5 | |
| 3 |
Krylya Sovetov |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
FC Sochi |
3 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dynamo Makhachkala |
3 | -1 | 5 | |
| 2 |
Spartak Moscow |
3 | 3 | 4 | |
| 3 |
FK Rostov |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
3 | -1 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Moscow |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Lokomotiv Moscow |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Akron Togliatti |
3 | -1 | 5 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
3 | 0 | 3 |
Qualified
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Gazovik Orenburg |
3 | -7 | 3 | |
| 3 |
Rubin Kazan |
3 | -5 | 1 | |
| 4 |
Akhmat Grozny |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Dynamo Moscow |
3 | 4 | 5 | |
| 3 |
Krylya Sovetov |
3 | -3 | 4 | |
| 4 |
FC Sochi |
3 | -4 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spartak Moscow |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Dynamo Makhachkala |
3 | 3 | 8 | |
| 3 |
FK Rostov |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
3 | -8 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Moscow |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Lokomotiv Moscow |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Baltika Kaliningrad |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
Akron Togliatti |
3 | -6 | 0 |
Qualified
Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Danila Kozlov |
|
5 |
| 2 |
Jhon Cordoba |
|
5 |
| 3 |
Luciano Gondou |
|
5 |
| 4 |
Nikolay Komlichenko |
|
5 |
| 5 |
Joao Batxi |
|
4 |
| 6 |
Vitaly·Shitov |
|
4 |
| 7 |
Ulvi Babaev |
|
4 |
| 8 |
Aleksey Batrakov |
|
4 |
| 9 |
Gilson Benchimol Tavares |
|
4 |
| 10 |
Konstantin Tyukavin |
|
3 |
FK Krasnodar
Đối đầu
Dynamo Moscow
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu