Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
6
4
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDmitriy Skopintsev
Giovanni Gonzalez
Jubal
Vitor Tormena
Valentin Paltsev
Giovanni Gonzalez
Douglas Augusto
Juan Manuel Boselli
Timofey Marinkin
Daniil Fomin
Kevin Lenini
Moses David Cobnan
Joao Batxi
Ulvi Babaev
Yaroslav Gladyshev
Ivan Sergeev
Bitello
Luis Chavez
Danil Glebov
David Ricardo Loiola da Silva
Maksim Osipenko
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 0
0 - 0
0 - 4
1 - 0
3 - 0
1 - 2
1 - 0
0 - 1
1 - 0
1 - 1
4 - 3
1 - 3
3 - 1
0 - 0
0 - 1
1 - 0
2 - 3
2 - 0
0 - 2
1 - 1
1 - 1
3 - 0
0 - 0
2 - 0
1 - 4
4 - 0
1 - 1
0 - 2
1 - 2
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
6 | 14 | 18 | |
| 2 |
Gazovik Orenburg |
6 | -8 | 8 | |
| 3 |
Rubin Kazan |
6 | -4 | 6 | |
| 4 |
Akhmat Grozny |
6 | -2 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
6 | 9 | 14 | |
| 2 |
Dynamo Moscow |
6 | 5 | 11 | |
| 3 |
Krylya Sovetov |
6 | -4 | 8 | |
| 4 |
FC Sochi |
6 | -10 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spartak Moscow |
6 | 8 | 13 | |
| 2 |
Dynamo Makhachkala |
6 | 2 | 13 | |
| 3 |
FK Rostov |
6 | -1 | 7 | |
| 4 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
6 | -9 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Moscow |
6 | 4 | 13 | |
| 2 |
Lokomotiv Moscow |
6 | 6 | 13 | |
| 3 |
Baltika Kaliningrad |
6 | -3 | 5 | |
| 4 |
Akron Togliatti |
6 | -7 | 5 |
Qualified
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
3 | 10 | 9 | |
| 2 |
Gazovik Orenburg |
3 | -1 | 5 | |
| 3 |
Rubin Kazan |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Akhmat Grozny |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dynamo Moscow |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
3 | 2 | 5 | |
| 3 |
Krylya Sovetov |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
FC Sochi |
3 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dynamo Makhachkala |
3 | -1 | 5 | |
| 2 |
Spartak Moscow |
3 | 3 | 4 | |
| 3 |
FK Rostov |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
3 | -1 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Moscow |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Lokomotiv Moscow |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Akron Togliatti |
3 | -1 | 5 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
3 | 0 | 3 |
Qualified
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Gazovik Orenburg |
3 | -7 | 3 | |
| 3 |
Rubin Kazan |
3 | -5 | 1 | |
| 4 |
Akhmat Grozny |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Dynamo Moscow |
3 | 4 | 5 | |
| 3 |
Krylya Sovetov |
3 | -3 | 4 | |
| 4 |
FC Sochi |
3 | -4 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spartak Moscow |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Dynamo Makhachkala |
3 | 3 | 8 | |
| 3 |
FK Rostov |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
3 | -8 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Moscow |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Lokomotiv Moscow |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Baltika Kaliningrad |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
Akron Togliatti |
3 | -6 | 0 |
Qualified
Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Danila Kozlov |
|
5 |
| 2 |
Jhon Cordoba |
|
5 |
| 3 |
Luciano Gondou |
|
5 |
| 4 |
Nikolay Komlichenko |
|
5 |
| 5 |
Joao Batxi |
|
4 |
| 6 |
Vitaly·Shitov |
|
4 |
| 7 |
Ulvi Babaev |
|
4 |
| 8 |
Aleksey Batrakov |
|
4 |
| 9 |
Gilson Benchimol Tavares |
|
4 |
| 10 |
Konstantin Tyukavin |
|
3 |
FK Krasnodar
Đối đầu
Dynamo Moscow
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu