Borussia Monchengladbach
Germany
Trận đấu tiêu điểm
Bundesliga
Vòng 32
Các trận đấu liên quan
Last 5 Matches
TOP PERFORMERS
Top Goal
Haris Tabakovic
11
Top Assist
Franck Honorat
6
Vua phá lưới
Moritz Nicolas
7
Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
M
GD
PTS
Squad Stats
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Europa League participant
2019-2020
Europa League participant
2016-2017
Europa League participant
2014-2015
Thông tin câu lạc bộ
|
Founded
|
1900 |
|---|---|
|
City
|
Monchengladbach |
|
Sân
|
Borussia-Park |
|
Stadium Capacity
|
54042 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Bundesliga
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
31 | 81 | 82 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
31 | 34 | 67 | |
| 3 |
RB Leipzig |
31 | 24 | 62 | |
| 4 |
VfB Stuttgart |
31 | 20 | 57 | |
| 5 |
TSG Hoffenheim |
31 | 16 | 57 | |
| 6 |
Bayer 04 Leverkusen |
31 | 20 | 55 | |
| 7 |
Eintracht Frankfurt |
31 | -2 | 43 | |
| 8 |
SC Freiburg |
31 | -8 | 43 | |
| 9 |
FC Augsburg |
31 | -16 | 37 | |
| 10 |
1. FSV Mainz 05 |
31 | -10 | 34 | |
| 11 |
Borussia Monchengladbach |
31 | -14 | 32 | |
| 12 |
SV Werder Bremen |
31 | -18 | 32 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
31 | -20 | 32 | |
| 14 |
FC Köln |
31 | -8 | 31 | |
| 15 |
Hamburger SV |
31 | -16 | 31 | |
| 16 |
FC St. Pauli |
31 | -27 | 26 | |
| 17 |
VfL Wolfsburg |
31 | -25 | 25 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
31 | -31 | 22 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
15 | 45 | 40 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
16 | 23 | 38 | |
| 3 |
VfB Stuttgart |
16 | 12 | 36 | |
| 4 |
RB Leipzig |
16 | 19 | 35 | |
| 5 |
TSG Hoffenheim |
15 | 13 | 28 | |
| 6 |
SC Freiburg |
15 | 8 | 28 | |
| 7 |
Bayer 04 Leverkusen |
15 | 16 | 27 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
15 | 3 | 24 | |
| 9 |
FC Augsburg |
16 | -5 | 23 | |
| 10 |
Hamburger SV |
16 | 2 | 21 | |
| 11 |
SV Werder Bremen |
15 | -8 | 19 | |
| 12 |
FC Köln |
16 | 2 | 19 | |
| 13 |
Borussia Monchengladbach |
15 | -5 | 18 | |
| 14 |
1. FC Union Berlin |
15 | -4 | 18 | |
| 15 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -12 | 17 | |
| 16 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -2 | 17 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
15 | -11 | 17 | |
| 18 |
VfL Wolfsburg |
16 | -10 | 10 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
16 | 36 | 42 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
15 | 11 | 29 | |
| 3 |
TSG Hoffenheim |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Bayer 04 Leverkusen |
16 | 4 | 28 | |
| 5 |
RB Leipzig |
15 | 5 | 27 | |
| 6 |
VfB Stuttgart |
15 | 8 | 21 | |
| 7 |
Eintracht Frankfurt |
16 | -5 | 19 | |
| 8 |
1. FSV Mainz 05 |
15 | -8 | 17 | |
| 9 |
VfL Wolfsburg |
15 | -15 | 15 | |
| 10 |
SC Freiburg |
16 | -16 | 15 | |
| 11 |
Borussia Monchengladbach |
16 | -9 | 14 | |
| 12 |
1. FC Union Berlin |
16 | -16 | 14 | |
| 13 |
FC Augsburg |
15 | -11 | 14 | |
| 14 |
SV Werder Bremen |
16 | -10 | 13 | |
| 15 |
FC Köln |
15 | -10 | 12 | |
| 16 |
Hamburger SV |
15 | -18 | 10 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
16 | -16 | 9 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
15 | -19 | 5 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
Rating
Xem tất cảMinutes Played
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảToàn bộ
Arrivals
Departures
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Europa League participant
German second tier champion