Agri 1970 Spor

Agri 1970 Spor

Turkey

Turkey

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

3-1
2-1
2-4
0-1
2-3

Cầu thủ nổi bật

Mesih Kayabaş

Ghi bàn nhiều nhất

Mesih Kayabaş

1

T. Çulha

Kiến tạo nhiều nhất

T. Çulha

0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
22 Cầu thủ
180 cm Chiều cao trung bình
16 Cầu thủ nước ngoài
$13.8K Giá trị trung bình
23.9 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Efe Binici

Kết thúc cho mượn

29/06

Efe Binici

Cho mượn

02/01

Talha Aydemir

Ký hợp đồng

16/07

Efe Binici

Ký hợp đồng

11/07

Talha Aydemir

Ký hợp đồng

12/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Agri
Sân vận động
Vali Lutfu Yigenoglu
Sức chứa
10000

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Turkish Third League

HT
FT
Mar, 2026

Turkish Third League

HT
FT
Feb, 2026

Turkish Third League

HT
FT
Jan, 2026

Turkish Third League

HT
FT
Dec, 2025

Turkish Third League

HT
FT
Nov, 2025

Turkish Third League

HT
FT

09/11
FT

Agri 1970 Spor

Agri 1970 Spor

Osmaniyespor

Osmaniyespor

0 0
0 0
0 0

03/11
Unknown

Turk Metal 1963

Turk Metal 1963

Agri 1970 Spor

Agri 1970 Spor

0 0
1 1
0 0
Oct, 2025

Turkish Cup

HT
FT

30/10
Unknown

Erokspor

Erokspor

Agri 1970 Spor

Agri 1970 Spor

0 0
3 0
0 0

Turkish Third League

HT
FT

24/10
Unknown

Agri 1970 Spor

Agri 1970 Spor

Nigde Belediyesispor

Nigde Belediyesispor

0 0
0 0
0 0

19/10
Unknown

Kahramanmarasspor

Kahramanmarasspor

Agri 1970 Spor

Agri 1970 Spor

0 0
1 4
0 0

11/10
Unknown

Agri 1970 Spor

Agri 1970 Spor

Diyarbakirspor

Diyarbakirspor

0 0
0 0
0 0

05/10
Unknown

Talasgucu Belediyespor

Talasgucu Belediyespor

Agri 1970 Spor

Agri 1970 Spor

0 0
2 0
0 0
Sep, 2025

Turkish Third League

HT
FT

28/09
Unknown

Agri 1970 Spor

Agri 1970 Spor

Mazidagi Fosfatspo

Mazidagi Fosfatspo

0 0
2 0
0 0

21/09
Unknown

Kirsehir Koyhizmetleri

Kirsehir Koyhizmetleri

Agri 1970 Spor

Agri 1970 Spor

0 0
0 0
0 0

13/09
Unknown

Agri 1970 Spor

Agri 1970 Spor

12 Bingol Bld

12 Bingol Bld

0 0
1 2
0 0

07/09
Unknown

Turk Metal Kirikkale

Turk Metal Kirikkale

Agri 1970 Spor

Agri 1970 Spor

0 0
1 1
0 0

Turkish Cup

HT
FT

16/09
Unknown

Agri 1970 Spor

Agri 1970 Spor

Batman Petrolspor

Batman Petrolspor

0 0
4 1
0 0
Apr, 2025

Turkish Third League

HT
FT

30/04
Unknown

Agri 1970 Spor

Agri 1970 Spor

Turk Metal Kirikkale

Turk Metal Kirikkale

0 0
1 2
0 0

26/04
Unknown

Agri 1970 Spor

Agri 1970 Spor

EdirnesporGenclik

EdirnesporGenclik

0 0
2 1
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

4 5 12
2
Trabzonspor

Trabzonspor

4 9 9
3
Alanyaspor

Alanyaspor

4 4 7
4
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

4 1 6
5
Karagumruk

Karagumruk

4 -1 5
6
Boluspor

Boluspor

4 -5 2
7
Istanbulspor

Istanbulspor

4 -7 2
8
Fethiyespor

Fethiyespor

4 -6 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Samsunspor

Samsunspor

4 9 12
2
Konyaspor

Konyaspor

4 8 12
3
Genclerbirligi

Genclerbirligi

4 4 10
4
Iğdır FK

Iğdır FK

4 5 5
5
Eyupspor

Eyupspor

4 -1 4
6
Bodrum FK

Bodrum FK

4 -4 1
7
Aliaga Futbol

Aliaga Futbol

4 -11 1
8
Antalyaspor

Antalyaspor

4 -10 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Besiktas JK

Besiktas JK

4 7 10
2
Fenerbahce

Fenerbahce

4 6 9
3
Erzurum BB

Erzurum BB

4 0 6
4
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

4 -2 6
5
Kocaelispor

Kocaelispor

4 0 4
6
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

4 -2 4
7
Beyoglu Yeni Carsi

Beyoglu Yeni Carsi

4 -2 4
8
Keciorengucu

Keciorengucu

4 -7 3

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

2 3 6
2
Trabzonspor

Trabzonspor

2 2 3
3
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

2 -1 3
4
Alanyaspor

Alanyaspor

2 -1 1
5
Karagumruk

Karagumruk

2 -3 1
6
Boluspor

Boluspor

2 -4 1
7
Istanbulspor

Istanbulspor

2 -5 1
8
Fethiyespor

Fethiyespor

2 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Samsunspor

Samsunspor

2 3 6
2
Konyaspor

Konyaspor

2 6 6
3
Genclerbirligi

Genclerbirligi

2 1 4
4
Iğdır FK

Iğdır FK

2 6 4
5
Eyupspor

Eyupspor

2 0 3
6
Bodrum FK

Bodrum FK

2 -1 1
7
Aliaga Futbol

Aliaga Futbol

2 -6 0
8
Antalyaspor

Antalyaspor

2 -3 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Besiktas JK

Besiktas JK

2 6 6
2
Erzurum BB

Erzurum BB

2 4 6
3
Kocaelispor

Kocaelispor

2 2 4
4
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

2 3 4
5
Fenerbahce

Fenerbahce

2 1 3
6
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

2 -3 3
7
Beyoglu Yeni Carsi

Beyoglu Yeni Carsi

2 0 3
8
Keciorengucu

Keciorengucu

2 -2 3

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

2 2 6
2
Trabzonspor

Trabzonspor

2 7 6
3
Alanyaspor

Alanyaspor

2 5 6
4
Karagumruk

Karagumruk

2 2 4
5
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

2 2 3
6
Boluspor

Boluspor

2 -1 1
7
Istanbulspor

Istanbulspor

2 -2 1
8
Fethiyespor

Fethiyespor

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Samsunspor

Samsunspor

2 6 6
2
Konyaspor

Konyaspor

2 2 6
3
Genclerbirligi

Genclerbirligi

2 3 6
4
Iğdır FK

Iğdır FK

2 -1 1
5
Eyupspor

Eyupspor

2 -1 1
6
Aliaga Futbol

Aliaga Futbol

2 -5 1
7
Bodrum FK

Bodrum FK

2 -3 0
8
Antalyaspor

Antalyaspor

2 -7 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fenerbahce

Fenerbahce

2 5 6
2
Besiktas JK

Besiktas JK

2 1 4
3
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

2 1 3
4
Beyoglu Yeni Carsi

Beyoglu Yeni Carsi

2 -2 1
5
Erzurum BB

Erzurum BB

2 -4 0
6
Kocaelispor

Kocaelispor

2 -2 0
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

2 -5 0
8
Keciorengucu

Keciorengucu

2 -5 0

Qualified

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Namik Altunsoy
Turkey
--

-

Ahmet Özen
Turkey
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/02

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/16

Ký hợp đồng

2025/07/11

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/12

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/13

Ký hợp đồng

2024/08/04

Ký hợp đồng

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/03

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/17

Chuyển nhượng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/02

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/12

Ký hợp đồng

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/03

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/25

Cho mượn

2022/08/24

Ký hợp đồng

2022/08/21

Ký hợp đồng

2022/08/20

Ký hợp đồng

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/07

Ký hợp đồng

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/21

Ký hợp đồng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/03

Ký hợp đồng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/16

Ký hợp đồng

2025/07/11

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/13

Ký hợp đồng

2024/08/04

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/17

Chuyển nhượng

Sep, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/09/06

Chuyển nhượng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/21

Ký hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu