maximilian marko 67’
Alexej maros 76’
Alexej maros 77’
Alexej maros 87’
3’ Matej Franko
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
65%
35%
4
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Matej Franko
Matus minka
peter majercik
samuel gladis
Matej Franko
maximilian marko
tobias gabris
Jakub Murko
Robert tomanek
Alexej maros
Phạt đền
Alexej maros
emmanuel okonji
peter majercik
M. Kianga
oskar jelinek
adrian macejko
Alexej maros
david murar
Alexej maros
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Rapid Ruzinov |
|---|---|
|
|
|
|
|
Bratislava, Slovakia |
Trận đấu tiếp theo
15/05
11:00
FC Artmedia Petrzalka
Tatran LM
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dukla Banska Bystrica |
29 | 37 | 66 | |
| 2 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
29 | 12 | 49 | |
| 3 |
Tatran LM |
29 | 9 | 48 | |
| 4 |
FC Artmedia Petrzalka |
29 | 13 | 45 | |
| 5 |
OFK Malzenice |
29 | 5 | 44 | |
| 6 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
29 | 8 | 43 | |
| 7 |
FK Pohronie |
29 | 11 | 41 | |
| 8 |
Slovan Bratislava B |
29 | -2 | 40 | |
| 9 |
Inter Bratislava |
29 | -2 | 39 | |
| 10 |
STK Samorin |
29 | -4 | 35 | |
| 11 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
29 | -11 | 34 | |
| 12 |
Slavia TU Kosice |
29 | -12 | 32 | |
| 13 |
Povazska Bystrica |
29 | -12 | 30 | |
| 14 |
MSK Zilina B |
29 | -20 | 30 | |
| 15 |
MSK Puchov |
29 | -16 | 29 | |
| 16 |
Stara Lubovna |
29 | -16 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tatran LM |
15 | 16 | 35 | |
| 2 |
Dukla Banska Bystrica |
14 | 20 | 33 | |
| 3 |
OFK Malzenice |
15 | 8 | 30 | |
| 4 |
FC Artmedia Petrzalka |
14 | 13 | 29 | |
| 5 |
FK Pohronie |
14 | 16 | 28 | |
| 6 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
15 | 10 | 26 | |
| 7 |
Slovan Bratislava B |
15 | 10 | 26 | |
| 8 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
15 | 4 | 25 | |
| 9 |
Slavia TU Kosice |
16 | 4 | 24 | |
| 10 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
14 | -1 | 23 | |
| 11 |
Inter Bratislava |
14 | 4 | 22 | |
| 12 |
MSK Puchov |
14 | -1 | 19 | |
| 13 |
MSK Zilina B |
14 | -6 | 18 | |
| 14 |
Stara Lubovna |
14 | 4 | 18 | |
| 15 |
Povazska Bystrica |
15 | -1 | 17 | |
| 16 |
STK Samorin |
14 | -2 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dukla Banska Bystrica |
15 | 17 | 33 | |
| 2 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
14 | 8 | 24 | |
| 3 |
STK Samorin |
15 | -2 | 19 | |
| 4 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
14 | -2 | 17 | |
| 5 |
Inter Bratislava |
15 | -6 | 17 | |
| 6 |
FC Artmedia Petrzalka |
15 | 0 | 16 | |
| 7 |
OFK Malzenice |
14 | -3 | 14 | |
| 8 |
Slovan Bratislava B |
14 | -12 | 14 | |
| 9 |
Tatran LM |
14 | -7 | 13 | |
| 10 |
FK Pohronie |
15 | -5 | 13 | |
| 11 |
Povazska Bystrica |
14 | -11 | 13 | |
| 12 |
MSK Zilina B |
15 | -14 | 12 | |
| 13 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
15 | -10 | 11 | |
| 14 |
MSK Puchov |
15 | -15 | 10 | |
| 15 |
Slavia TU Kosice |
13 | -16 | 8 | |
| 16 |
Stara Lubovna |
15 | -20 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylvester Jacob |
|
17 |
| 2 |
Alexej maros |
|
14 |
| 3 |
herve hiba |
|
10 |
| 4 |
Tibor Slebodnik |
|
10 |
| 5 |
Tobias Divis |
|
10 |
| 6 |
Jozef Špyrka |
|
10 |
| 7 |
Filip Balaj |
|
9 |
| 8 |
Viktor sliacky |
|
8 |
| 9 |
Pavol Bellas |
|
8 |
| 10 |
Richard Bartoš |
|
8 |
Slovan Bratislava B
Đối đầu
Tatran LM
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu