Marek Fabry 57’

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

9.1

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
OFK Malzenice

59%

Inter Bratislava

41%

5 Sút trúng đích 1

7

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
5’

youssou diop

David Bukovsky

legnani arthur

17’
46’

Pavol Bellas

Tomas balko

Marek Fabry

Marek Fabry

57’
1-0
59’

mohammed dumbuya

Martin Vantruba

Mario henyig

Marek Fabry

67’
68’

mohammed dumbuya

pavol kristian strucka

Adrian mojzis

79’
79’

miki garcia

martin kusnir

81’

Tidiane Djiby Ba

Nico Gorosito

85’
Kết thúc trận đấu
1-0

Andrej Mikolas

92’

Đối đầu

Xem tất cả
OFK Malzenice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Inter Bratislava
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

OFK Malzenice

28

6

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Futbalovy stadion Malzenice
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Malzenice

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

OFK Malzenice

59%

Inter Bratislava

41%

5 Sút trúng đích 1
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

OFK Malzenice

1

Inter Bratislava

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

OFK Malzenice

59%

Inter Bratislava

41%

1 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

OFK Malzenice

59%

Inter Bratislava

41%

4 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

OFK Malzenice

1

Inter Bratislava

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dukla Banska Bystrica

Dukla Banska Bystrica

28 34 63
2
MFK Lokomotiva Zvolen

MFK Lokomotiva Zvolen

28 9 46
3
FC Artmedia Petrzalka

FC Artmedia Petrzalka

28 14 45
4
Tatran LM

Tatran LM

28 6 45
5
OFK Malzenice

OFK Malzenice

28 6 44
6
FK Pohronie

FK Pohronie

28 11 40
7
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

28 7 40
8
Inter Bratislava

Inter Bratislava

28 -1 39
9
Slovan Bratislava B

Slovan Bratislava B

28 -6 37
10
Banik Lehota Pod Vtacnikom

Banik Lehota Pod Vtacnikom

28 -8 34
11
STK Samorin

STK Samorin

28 -5 32
12
MSK Zilina B

MSK Zilina B

28 -17 30
13
Povazska Bystrica

Povazska Bystrica

28 -12 29
14
Slavia TU Kosice

Slavia TU Kosice

28 -13 29
15
MSK Puchov

MSK Puchov

28 -13 29
16
Stara Lubovna

Stara Lubovna

28 -12 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tatran LM

Tatran LM

14 13 32
2
Dukla Banska Bystrica

Dukla Banska Bystrica

13 17 30
3
OFK Malzenice

OFK Malzenice

14 9 30
4
FC Artmedia Petrzalka

FC Artmedia Petrzalka

14 13 29
5
FK Pohronie

FK Pohronie

14 16 28
6
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

14 9 23
7
Slovan Bratislava B

Slovan Bratislava B

14 6 23
8
Banik Lehota Pod Vtacnikom

Banik Lehota Pod Vtacnikom

14 -1 23
9
MFK Lokomotiva Zvolen

MFK Lokomotiva Zvolen

14 1 22
10
Inter Bratislava

Inter Bratislava

14 4 22
11
Slavia TU Kosice

Slavia TU Kosice

15 3 21
12
MSK Puchov

MSK Puchov

14 -1 19
13
MSK Zilina B

MSK Zilina B

14 -6 18
14
Stara Lubovna

Stara Lubovna

14 4 18
15
STK Samorin

STK Samorin

14 -2 16
16
Povazska Bystrica

Povazska Bystrica

14 -1 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dukla Banska Bystrica

Dukla Banska Bystrica

15 17 33
2
MFK Lokomotiva Zvolen

MFK Lokomotiva Zvolen

14 8 24
3
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

14 -2 17
4
Inter Bratislava

Inter Bratislava

14 -5 17
5
FC Artmedia Petrzalka

FC Artmedia Petrzalka

14 1 16
6
STK Samorin

STK Samorin

14 -3 16
7
OFK Malzenice

OFK Malzenice

14 -3 14
8
Slovan Bratislava B

Slovan Bratislava B

14 -12 14
9
Tatran LM

Tatran LM

14 -7 13
10
Povazska Bystrica

Povazska Bystrica

14 -11 13
11
FK Pohronie

FK Pohronie

14 -5 12
12
MSK Zilina B

MSK Zilina B

14 -11 12
13
Banik Lehota Pod Vtacnikom

Banik Lehota Pod Vtacnikom

14 -7 11
14
MSK Puchov

MSK Puchov

14 -12 10
15
Slavia TU Kosice

Slavia TU Kosice

13 -16 8
16
Stara Lubovna

Stara Lubovna

14 -16 8
Slovak 2.Liga Đội bóng G
1
Sylvester Jacob

Sylvester Jacob

MFK Lokomotiva Zvolen 16
2
Alexej maros

Alexej maros

Slovan Bratislava B 14
3
herve hiba

herve hiba

Slavia TU Kosice 10
4
Jozef Špyrka

Jozef Špyrka

FK Pohronie 10
5
Filip Balaj

Filip Balaj

FC ViOn Zlate Moravce-Vrable 9
6
Tobias Divis

Tobias Divis

FK Pohronie 9
7
Tibor Slebodnik

Tibor Slebodnik

Dukla Banska Bystrica 9
8
Viktor sliacky

Viktor sliacky

FC Artmedia Petrzalka 8
9
Richard Bartoš

Richard Bartoš

Tatran LM 8
10
David bukovsky

David bukovsky

OFK Malzenice 6

OFK Malzenice

Đối đầu

Inter Bratislava

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

OFK Malzenice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Inter Bratislava
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
9.1
26
1.15
6.1
30.22
1.05
11
51
1.03
8.9
26
1.08
5.86
74.96
1.06
7
34
1.05
6.2
142
1.08
6.5
56
1.03
8.9
26
1.06
7.5
101
1.07
7.25
100
1.05
6.2
150
1.05
5.2
90
1.08
7.9
20
1.04
8.5
82

Chủ nhà

Đội khách

0 0.58
0 1.35
0 0.69
0 1.15
0 0.62
0 1.25
0 0.57
0 1.33
0 0.61
0 1.23
0 0.57
0 1.34
0 0.57
0 1.28
0 0.61
0 1.23
0 0.54
0 1.35
0 0.57
0 1.33
0 0.61
0 1.23

Xỉu

Tài

U 1.5 0.21
O 1.5 2.56
U 1.5 0.23
O 1.5 2.96
U 1.5 0.2
O 1.5 3.4
U 1.5 0.21
O 1.5 2.43
U 1.5 0.38
O 1.5 1.61
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.21
O 1.5 2.94
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 1.5 0.17
O 1.5 2.3
U 1.5 0.67
O 1.5 1.19
U 1.5 0.2
O 1.5 2.6
U 1.5 0.17
O 1.5 3.33
U 1.5 0.24
O 1.5 2.63
U 1.5 0.23
O 1.5 2.32
U 1.5 0.22
O 1.5 2.99

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.