Alexander Lohmatov 66’
Davit Skhirtladze 89’
9’ Matej Franko
59’ Richard Bartoš
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
8
4
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Matej Franko
samuel subert
ebenezer kpozo
jobe sanna
richard pecarka
adrian macejko
Richard Bartoš
andriy cheprakov
pavol kutka
Martin Dobrotka
jakub port
Davit Skhirtladze
ebenezer kpozo
Alexander Lohmatov
James Falana
Roland buhaj
patrik hrnciar
simon ivan
Alexander Lohmatov
Filip·Mraz
Richard Bartoš
emmanuel okonji
Matej Franko
emmanuel okonji
Samuel kucharik
Davit Skhirtladze
Jaroslav Holp
Abdulhakim daneji
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
2 - 2
0 - 2
5 - 2
1 - 1
0 - 1
1 - 0
1 - 1
2 - 2
5 - 1
1 - 0
1 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 3
2 - 1
2 - 0
3 - 2
3 - 2
2 - 0
1 - 4
0 - 0
4 - 0
0 - 2
1 - 2
0 - 1
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
11:00
FK Pohronie
Slovan Bratislava B
15/05
11:00
FC Artmedia Petrzalka
Tatran LM
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dukla Banska Bystrica |
29 | 37 | 66 | |
| 2 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
29 | 12 | 49 | |
| 3 |
Tatran LM |
29 | 9 | 48 | |
| 4 |
FC Artmedia Petrzalka |
29 | 13 | 45 | |
| 5 |
OFK Malzenice |
29 | 5 | 44 | |
| 6 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
29 | 8 | 43 | |
| 7 |
FK Pohronie |
29 | 11 | 41 | |
| 8 |
Slovan Bratislava B |
29 | -2 | 40 | |
| 9 |
Inter Bratislava |
29 | -2 | 39 | |
| 10 |
STK Samorin |
29 | -4 | 35 | |
| 11 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
29 | -11 | 34 | |
| 12 |
Slavia TU Kosice |
29 | -12 | 32 | |
| 13 |
Povazska Bystrica |
29 | -12 | 30 | |
| 14 |
MSK Zilina B |
29 | -20 | 30 | |
| 15 |
MSK Puchov |
29 | -16 | 29 | |
| 16 |
Stara Lubovna |
29 | -16 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tatran LM |
15 | 16 | 35 | |
| 2 |
Dukla Banska Bystrica |
14 | 20 | 33 | |
| 3 |
OFK Malzenice |
15 | 8 | 30 | |
| 4 |
FC Artmedia Petrzalka |
14 | 13 | 29 | |
| 5 |
FK Pohronie |
14 | 16 | 28 | |
| 6 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
15 | 10 | 26 | |
| 7 |
Slovan Bratislava B |
15 | 10 | 26 | |
| 8 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
15 | 4 | 25 | |
| 9 |
Slavia TU Kosice |
16 | 4 | 24 | |
| 10 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
14 | -1 | 23 | |
| 11 |
Inter Bratislava |
14 | 4 | 22 | |
| 12 |
MSK Puchov |
14 | -1 | 19 | |
| 13 |
MSK Zilina B |
14 | -6 | 18 | |
| 14 |
Stara Lubovna |
14 | 4 | 18 | |
| 15 |
Povazska Bystrica |
15 | -1 | 17 | |
| 16 |
STK Samorin |
14 | -2 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dukla Banska Bystrica |
15 | 17 | 33 | |
| 2 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
14 | 8 | 24 | |
| 3 |
STK Samorin |
15 | -2 | 19 | |
| 4 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
14 | -2 | 17 | |
| 5 |
Inter Bratislava |
15 | -6 | 17 | |
| 6 |
FC Artmedia Petrzalka |
15 | 0 | 16 | |
| 7 |
OFK Malzenice |
14 | -3 | 14 | |
| 8 |
Slovan Bratislava B |
14 | -12 | 14 | |
| 9 |
Tatran LM |
14 | -7 | 13 | |
| 10 |
FK Pohronie |
15 | -5 | 13 | |
| 11 |
Povazska Bystrica |
14 | -11 | 13 | |
| 12 |
MSK Zilina B |
15 | -14 | 12 | |
| 13 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
15 | -10 | 11 | |
| 14 |
MSK Puchov |
15 | -15 | 10 | |
| 15 |
Slavia TU Kosice |
13 | -16 | 8 | |
| 16 |
Stara Lubovna |
15 | -20 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylvester Jacob |
|
17 |
| 2 |
Alexej maros |
|
14 |
| 3 |
Matej Franko |
|
10 |
| 4 |
herve hiba |
|
10 |
| 5 |
Tibor Slebodnik |
|
10 |
| 6 |
Tobias Divis |
|
10 |
| 7 |
Jozef Špyrka |
|
10 |
| 8 |
Filip Balaj |
|
9 |
| 9 |
Viktor sliacky |
|
8 |
| 10 |
David bukovsky |
|
6 |
FK Pohronie
Đối đầu
Tatran LM
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu