Jakub·Kousal 40’

Samuel maslej 51’

30’ Juraj Piroska

33’ Tidiane Djiby Ba

Tỷ lệ kèo

1

3.3

X

3.41

2

2.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stara Lubovna

54%

Inter Bratislava

46%

3 Sút trúng đích 4

5

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
30’
Juraj Piroska

Juraj Piroska

0-2
33’
Tidiane Djiby Ba

Tidiane Djiby Ba

Jakub·Kousal

Jakub·Kousal

40’
1-2
41’

Samuel maslej

Samuel maslej

51’
2-2

59’
65’

83’
Kết thúc trận đấu
2-2
94’

Đối đầu

Xem tất cả
Stara Lubovna
1 Trận thắng 25%
1 Trận hoà 25%
Inter Bratislava
2 Trận thắng 50%
Inter Bratislava

4 - 1

Stara Lubovna
Stara Lubovna

0 - 0

Inter Bratislava
Inter Bratislava

1 - 2

Stara Lubovna
Stara Lubovna

0 - 1

Inter Bratislava

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

Stara Lubovna

29

-16

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion MFK Goral Stara Lubovna
Sức chứa
2,500
Địa điểm
Stara Lubovna

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stara Lubovna

54%

Inter Bratislava

46%

3 Sút trúng đích 4
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Stara Lubovna

2

Inter Bratislava

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Stara Lubovna

58%

Inter Bratislava

42%

2 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Stara Lubovna

1

Inter Bratislava

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Stara Lubovna

50%

Inter Bratislava

50%

1 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Stara Lubovna

1

Inter Bratislava

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dukla Banska Bystrica

Dukla Banska Bystrica

29 37 66
2
MFK Lokomotiva Zvolen

MFK Lokomotiva Zvolen

29 12 49
3
Tatran LM

Tatran LM

29 9 48
4
FC Artmedia Petrzalka

FC Artmedia Petrzalka

29 13 45
5
OFK Malzenice

OFK Malzenice

29 5 44
6
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

29 8 43
7
FK Pohronie

FK Pohronie

29 11 41
8
Slovan Bratislava B

Slovan Bratislava B

29 -2 40
9
Inter Bratislava

Inter Bratislava

29 -2 39
10
STK Samorin

STK Samorin

29 -4 35
11
Banik Lehota Pod Vtacnikom

Banik Lehota Pod Vtacnikom

29 -11 34
12
Slavia TU Kosice

Slavia TU Kosice

29 -12 32
13
Povazska Bystrica

Povazska Bystrica

29 -12 30
14
MSK Zilina B

MSK Zilina B

29 -20 30
15
MSK Puchov

MSK Puchov

29 -16 29
16
Stara Lubovna

Stara Lubovna

29 -16 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tatran LM

Tatran LM

15 16 35
2
Dukla Banska Bystrica

Dukla Banska Bystrica

14 20 33
3
OFK Malzenice

OFK Malzenice

15 8 30
4
FC Artmedia Petrzalka

FC Artmedia Petrzalka

14 13 29
5
FK Pohronie

FK Pohronie

14 16 28
6
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

15 10 26
7
Slovan Bratislava B

Slovan Bratislava B

15 10 26
8
MFK Lokomotiva Zvolen

MFK Lokomotiva Zvolen

15 4 25
9
Slavia TU Kosice

Slavia TU Kosice

16 4 24
10
Banik Lehota Pod Vtacnikom

Banik Lehota Pod Vtacnikom

14 -1 23
11
Inter Bratislava

Inter Bratislava

14 4 22
12
MSK Puchov

MSK Puchov

14 -1 19
13
MSK Zilina B

MSK Zilina B

14 -6 18
14
Stara Lubovna

Stara Lubovna

14 4 18
15
Povazska Bystrica

Povazska Bystrica

15 -1 17
16
STK Samorin

STK Samorin

14 -2 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dukla Banska Bystrica

Dukla Banska Bystrica

15 17 33
2
MFK Lokomotiva Zvolen

MFK Lokomotiva Zvolen

14 8 24
3
STK Samorin

STK Samorin

15 -2 19
4
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

14 -2 17
5
Inter Bratislava

Inter Bratislava

15 -6 17
6
FC Artmedia Petrzalka

FC Artmedia Petrzalka

15 0 16
7
OFK Malzenice

OFK Malzenice

14 -3 14
8
Slovan Bratislava B

Slovan Bratislava B

14 -12 14
9
Tatran LM

Tatran LM

14 -7 13
10
FK Pohronie

FK Pohronie

15 -5 13
11
Povazska Bystrica

Povazska Bystrica

14 -11 13
12
MSK Zilina B

MSK Zilina B

15 -14 12
13
Banik Lehota Pod Vtacnikom

Banik Lehota Pod Vtacnikom

15 -10 11
14
MSK Puchov

MSK Puchov

15 -15 10
15
Slavia TU Kosice

Slavia TU Kosice

13 -16 8
16
Stara Lubovna

Stara Lubovna

15 -20 8
Slovak 2.Liga Đội bóng G
1
Sylvester Jacob

Sylvester Jacob

MFK Lokomotiva Zvolen 17
2
Alexej maros

Alexej maros

Slovan Bratislava B 14
3
Matej Franko

Matej Franko

Tatran LM 10
4
herve hiba

herve hiba

Slavia TU Kosice 10
5
Tibor Slebodnik

Tibor Slebodnik

Dukla Banska Bystrica 10
6
Tobias Divis

Tobias Divis

FK Pohronie 10
7
Jozef Špyrka

Jozef Špyrka

FK Pohronie 10
8
Filip Balaj

Filip Balaj

FC ViOn Zlate Moravce-Vrable 9
9
Viktor sliacky

Viktor sliacky

FC Artmedia Petrzalka 8
10
David bukovsky

David bukovsky

OFK Malzenice 6

Stara Lubovna

Đối đầu

Inter Bratislava

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stara Lubovna
1 Trận thắng 25%
1 Trận hoà 25%
Inter Bratislava
2 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.3
3.41
2.02
5
1.61
3.6
3
3.15
2.05
3.1
3.2
2.05
3
3
2.1
3.2
3.4
2.05
3.2
3.2
2.15
3.03
3.24
2.07
3.25
3.35
2.15

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 1.01
+0.25 0.76
0 1.3
0 0.6
-0.25 0.99
+0.25 0.81
-0.25 0.94
+0.25 0.8
-0.25 0.94
+0.25 0.78

Xỉu

Tài

U 2.5 0.93
O 2.5 0.85
U 4.5 0.7
O 4.5 1.1
U 2.5 0.82
O 2.5 0.81
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 2.5 0.93
O 2.5 0.86
U 2.5 0.83
O 2.5 0.83
U 2.5 0.89
O 2.5 0.85
U 2.5 0.87
O 2.5 0.86

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.