Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dukla Banska Bystrica |
28 | 34 | 63 | |
| 2 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
28 | 9 | 46 | |
| 3 |
FC Artmedia Petrzalka |
28 | 14 | 45 | |
| 4 |
Tatran LM |
28 | 6 | 45 | |
| 5 |
OFK Malzenice |
28 | 6 | 44 | |
| 6 |
FK Pohronie |
28 | 11 | 40 | |
| 7 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
28 | 7 | 40 | |
| 8 |
Inter Bratislava |
28 | -1 | 39 | |
| 9 |
Slovan Bratislava B |
28 | -6 | 37 | |
| 10 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
28 | -8 | 34 | |
| 11 |
STK Samorin |
28 | -5 | 32 | |
| 12 |
MSK Zilina B |
28 | -17 | 30 | |
| 13 |
Povazska Bystrica |
28 | -12 | 29 | |
| 14 |
Slavia TU Kosice |
28 | -13 | 29 | |
| 15 |
MSK Puchov |
28 | -13 | 29 | |
| 16 |
Stara Lubovna |
28 | -12 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tatran LM |
14 | 13 | 32 | |
| 2 |
Dukla Banska Bystrica |
13 | 17 | 30 | |
| 3 |
OFK Malzenice |
14 | 9 | 30 | |
| 4 |
FC Artmedia Petrzalka |
14 | 13 | 29 | |
| 5 |
FK Pohronie |
14 | 16 | 28 | |
| 6 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
14 | 9 | 23 | |
| 7 |
Slovan Bratislava B |
14 | 6 | 23 | |
| 8 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
14 | -1 | 23 | |
| 9 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
14 | 1 | 22 | |
| 10 |
Inter Bratislava |
14 | 4 | 22 | |
| 11 |
Slavia TU Kosice |
15 | 3 | 21 | |
| 12 |
MSK Puchov |
14 | -1 | 19 | |
| 13 |
MSK Zilina B |
14 | -6 | 18 | |
| 14 |
Stara Lubovna |
14 | 4 | 18 | |
| 15 |
STK Samorin |
14 | -2 | 16 | |
| 16 |
Povazska Bystrica |
14 | -1 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dukla Banska Bystrica |
15 | 17 | 33 | |
| 2 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
14 | 8 | 24 | |
| 3 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
14 | -2 | 17 | |
| 4 |
Inter Bratislava |
14 | -5 | 17 | |
| 5 |
FC Artmedia Petrzalka |
14 | 1 | 16 | |
| 6 |
STK Samorin |
14 | -3 | 16 | |
| 7 |
OFK Malzenice |
14 | -3 | 14 | |
| 8 |
Slovan Bratislava B |
14 | -12 | 14 | |
| 9 |
Tatran LM |
14 | -7 | 13 | |
| 10 |
Povazska Bystrica |
14 | -11 | 13 | |
| 11 |
FK Pohronie |
14 | -5 | 12 | |
| 12 |
MSK Zilina B |
14 | -11 | 12 | |
| 13 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
14 | -7 | 11 | |
| 14 |
MSK Puchov |
14 | -12 | 10 | |
| 15 |
Slavia TU Kosice |
13 | -16 | 8 | |
| 16 |
Stara Lubovna |
14 | -16 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylvester Jacob |
|
16 |
| 2 |
Alexej maros |
|
14 |
| 3 |
herve hiba |
|
10 |
| 4 |
Jozef Špyrka |
|
10 |
| 5 |
Filip Balaj |
|
9 |
| 6 |
Tobias Divis |
|
9 |
| 7 |
Tibor Slebodnik |
|
9 |
| 8 |
Viktor sliacky |
|
8 |
| 9 |
Richard Bartoš |
|
8 |
| 10 |
David bukovsky |
|
6 |
Slavia TU Kosice
Đối đầu
Inter Bratislava
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu