Li Xinxiang 57’

14’ Michael Ngadeu

45’ Chen Chunxin

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

201

X

11

Đội khách

1.05

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shanghai Port

71%

Chongqing Tonglianglong

29%

3 Sút trúng đích 2

11

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’
Michael Ngadeu

Michael Ngadeu

17’

Du Yuezheng

Alexandru Cîmpanu

32’

Li Zhenquan

0-2
45’
Chen Chunxin

Chen Chunxin

Prince Ampem

Matthew Elliot Wing Kai Chin Orr

45’

Wang Shenchao

53’
56’

Liu Mingshi

Ruan Qilong

Li Xinxiang

Li Xinxiang

57’
1-2
59’

Ibrahim Amadou

Fu Huan

63’
66’

Lucas Cavalcante Silva Afonso

Wu Lei

Fu Huan

68’
72’

Zhang Zhixiong

Li Zhenquan

Umidjan Yusup

85’

Yue Xin

Li Shuai

87’

Liu Ruofan

Liu Zhurun

90’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Shanghai Port
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Chongqing Tonglianglong
1 Trận thắng 100%
Shanghai Port

1 - 2

Chongqing Tonglianglong

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
Shanghai Pudong Football Stadium
Sức chứa
33,765
Địa điểm
Shanghai, China

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Shanghai Port

71%

Chongqing Tonglianglong

29%

1 Assists 1
15 Total Shots 3
3 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 1
11 Corner Kicks 4
17 Free Kicks 9
6 Clearances 39
9 Fouls 19
645 Passes 265
2 Yellow Cards 3

GOALS

Shanghai Port

1

Chongqing Tonglianglong

2

2 Goals Against 1

SHOTS

15 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

645 Passes 265
582 Passes accuracy 200
11 Key passes 2
36 Crosses 5
5 Crosses Accuracy 1
48 Long Balls 101
30 Long balls accuracy 34

DUELS & DROBBLIN

104 Duels 104
55 Duels won 49
23 Dribble 9
9 Dribble success 3

DEFENDING

15 Total Tackles 32
3 Interceptions 10
6 Clearances 39

DISCIPLINE

9 Fouls 19
17 Was Fouled 9
2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

149 Lost the ball 105

Ball Possession

Shanghai Port

44%

Chongqing Tonglianglong

56%

4 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 2
3 Clearances 13
349 Passes 157

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

349 Passes 157
4 Key passes 2
12 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 10
1 Interceptions 4
3 Clearances 13

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

61 Lost the ball 47

Ball Possession

Shanghai Port

98%

Chongqing Tonglianglong

2%

3 Clearances 27
296 Passes 108
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

296 Passes 108

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 22
2 Interceptions 6
3 Clearances 27

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

87 Lost the ball 57

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

90'

90'Liu Ruofan (Shanghai Port) Substitution at 90'.

Shanghai Port

87'

87'Xin Yue (Shanghai Port) Substitution at 87'.

Shanghai Port

85'

85'Umidjan Yusup (Shanghai Port) Yellow Card at 85'.

Shanghai Port

72'

72'Ng Yu Hei (Chongqing Tonglianglong) Substitution at 72'.

Chongqing Tonglianglong

68'

68'Wu Lei (Shanghai Port) Substitution at 68'.

Shanghai Port

66'

66'Lucão (Chongqing Tonglianglong) Yellow Card at 66'.

Chongqing Tonglianglong

63'

63'Huan Fu (Shanghai Port) Yellow Card at 63'.

Shanghai Port

59'

59'Ibrahim Amadou (Chongqing Tonglianglong) Yellow Card at 59'.

Chongqing Tonglianglong

57'

57'Li Xinxiang (Shanghai Port) Goal at 57'.

Shanghai Port

56'

56'Wei Suowei (Chongqing Tonglianglong) Substitution at 56'.

Chongqing Tonglianglong

53'

53'Wang Shenchao (Shanghai Port) Yellow Card at 53'.

Shanghai Port

45'

45'Prince Obeng Ampem (Shanghai Port) Substitution at 45'.

Shanghai Port

45'

45'Chen Chunxin (Chongqing Tonglianglong) Goal at 45'.

Chongqing Tonglianglong

32'

32'Li Zhenquan (Chongqing Tonglianglong) Yellow Card at 32'.

Chongqing Tonglianglong

17'

17'Du Yuezheng (Chongqing Tonglianglong) Substitution at 17'.

Chongqing Tonglianglong

14'

14'Michael Ngadeu (Chongqing Tonglianglong) Goal at 14'.

Chongqing Tonglianglong

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

7 12 19
2
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

7 6 17
3
Dalian Yingbo

Dalian Yingbo

6 1 12
4
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

7 1 9
5
Shandong Taishan

Shandong Taishan

7 1 7
6
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

6 -2 7
7
Shenzhen Peng City

Shenzhen Peng City

7 -5 6
8
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

6 -8 5
9
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

6 6 4
10
Beijing Guoan

Beijing Guoan

7 0 3
11
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

7 -1 3
12
Shanghai Port

Shanghai Port

7 0 2
13
Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns

7 -2 2
14
Henan FC

Henan FC

6 -1 1
15
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

6 -5 -2
16
Tianjin Jinmen Tiger

Tianjin Jinmen Tiger

7 -3 -5

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

4 10 12
2
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

4 4 10
3
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

3 5 9
4
Dalian Yingbo

Dalian Yingbo

3 5 9
5
Shandong Taishan

Shandong Taishan

4 3 7
6
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

2 4 6
7
Shenzhen Peng City

Shenzhen Peng City

4 2 6
8
Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns

4 2 6
9
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

3 3 6
10
Shanghai Port

Shanghai Port

4 2 6
11
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

4 1 5
12
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

2 1 4
13
Henan FC

Henan FC

3 0 4
14
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

3 -2 4
15
Tianjin Jinmen Tiger

Tianjin Jinmen Tiger

4 -2 2
16
Beijing Guoan

Beijing Guoan

2 -1 1

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

3 2 7
2
Beijing Guoan

Beijing Guoan

5 1 7
3
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

3 2 7
4
Shandong Taishan

Shandong Taishan

3 -2 6
5
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

3 1 5
6
Tianjin Jinmen Tiger

Tianjin Jinmen Tiger

3 -1 3
7
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

4 -2 3
8
Dalian Yingbo

Dalian Yingbo

3 -4 3
9
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

3 -2 3
10
Henan FC

Henan FC

3 -1 3
11
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

3 -3 1
12
Shanghai Port

Shanghai Port

3 -2 1
13
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

4 -9 1
14
Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns

3 -4 1
15
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

4 -6 1
16
Shenzhen Peng City

Shenzhen Peng City

3 -7 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Chinese Football Super League Đội bóng G
1
Rafael Ratão

Rafael Ratão

Shanghai Shenhua 7
2
Oscar Maritu

Oscar Maritu

Yunnan Yukun 5
3
Wellington Alves da Silva

Wellington Alves da Silva

Chengdu Rongcheng 5
4
Felipe Sousa

Felipe Sousa

Chengdu Rongcheng 5
5
Cephas Malele

Cephas Malele

Dalian Yingbo 4
6
Zhang Yuning

Zhang Yuning

Beijing Guoan 4
7
Alberto Quiles

Alberto Quiles

Tianjin Jinmen Tiger 4
8
Wesley Moraes Ferreira da Silva

Wesley Moraes Ferreira da Silva

Shenzhen Peng City 4
9
Jhonder Cadiz

Jhonder Cadiz

Wuhan Three Towns 4
10
Kilian Bevis

Kilian Bevis

Wuhan Three Towns 3

Shanghai Port

Đối đầu

Chongqing Tonglianglong

Chủ nhà
This league

Chinese Football Super League

FT

07/03
FT

Shanghai Port

Shanghai Port

Henan FC

Henan FC

1 2
11 6

15/08
Unknown

Shanghai Port

Shanghai Port

Henan FC

Henan FC

4 1

18/06
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shanghai Port

Shanghai Port

1 3

Đối đầu

Shanghai Port
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Chongqing Tonglianglong
1 Trận thắng 100%

Chinese Football Super League

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

201
11
1.05
36
13
1.03
100
7.34
1.07
26
5.5
1.11
188
6.6
1.06
2.22
3.1
2.47
2.25
3.3
3
151
46
1.01
250
5.8
1.05
151
8.5
1.04
100
9.75
1.04
188
6.6
1.06
245
6.4
1.03
25
8.3
1.08
2.35
2.95
3.2
25.21
4.11
1.25

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 4.25
-0.25 0.16
+0.25 4.76
-0.25 0.07
+0.25 4.16
-0.25 0.12
+0.25 1.13
-0.25 0.55
+0.25 1.05
-0.25 0.7
+0.25 1.49
-0.25 0.4
+0.25 1.9
-0.25 0.41
0 0.7
0 1.05
+0.25 4.16
-0.25 0.12
+0.25 4.76
-0.25 0.09
-0.25 0.05
+0.25 5.25
+0.25 0.97
-0.25 0.78
+0.25 1.53
-0.25 0.51

Xỉu

Tài

U 3.5 0.09
O 3.5 6.4
U 3.5 0.08
O 3.5 4.54
U 3.5 0.1
O 3.5 5.19
U 2.5 1.87
O 2.5 0.33
U 3.5 0.06
O 3.5 6.66
U 3.5 0.5
O 3.5 1.1
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 3.5 0
O 3.5 3.9
U 3.5 0.28
O 3.5 2.5
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 3.5 0.07
O 3.5 6.25
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.12
O 3.5 3.84
U 2 0.86
O 2 0.95
U 3.5 0.35
O 3.5 2.16

Xỉu

Tài

U 12.5 0.57
O 12.5 1.25
U 13 0.53
O 13 1.2
U 12.5 0.8
O 12.5 0.92
U 13 0.85
O 13 0.95
U 12 1.05
O 12 0.77

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.