Rafael Ratão 52’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.08

X

8

Đội khách

101

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shanghai Shenhua

44%

Shanghai Port

56%

7 Sút trúng đích 2

7

4

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
25’

Lu Yongtao

Rafael Ratão

Rafael Ratão

52’
1-0
57’

Liu Zhurun

Gabriel Airton de Souza

64’

Yang Shiyuan

Lu Yongtao

Liu Chengyu

Makhtar Gueye

64’

Yang Haoyu

65’
69’

Liu Ruofan

Yang Xi Alex

70’

Yang Shiyuan

78’

Fu Huan

Yang Shiyuan

Yang Zexiang

Wilson Manafá

88’

Shinichi Chan

91’

Yang Zexiang

96’
99’

Li Shuai

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Shanghai Shenhua
8 Trận thắng 26%
10 Trận hoà 32%
Shanghai Port
13 Trận thắng 42%
Shanghai Shenhua

1 - 0

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

1 - 2

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

2 - 3

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

1 - 1

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

2 - 3

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

3 - 2

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

3 - 1

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

1 - 1

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

0 - 1

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

0 - 5

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

1 - 1

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

1 - 1

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

2 - 0

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

1 - 1

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

1 - 5

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

1 - 0

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

1 - 1

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

1 - 1

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

0 - 0

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

3 - 1

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

0 - 4

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

2 - 0

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

0 - 2

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

3 - 2

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

1 - 0

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

6 - 1

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

1 - 3

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

2 - 1

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

1 - 1

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

1 - 2

Shanghai Port
Shanghai Shenhua

0 - 0

Shanghai Port

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
Shanghai Stadium
Sức chứa
72,000
Địa điểm
Shanghai, China

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Shanghai Shenhua

44%

Shanghai Port

56%

16 Total Shots 9
7 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 2
7 Corner Kicks 4
6 Free Kicks 1
26 Clearances 19
18 Fouls 12
338 Passes 441
3 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

16 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

338 Passes 441
258 Passes accuracy 362
14 Key passes 7
18 Crosses 20
4 Crosses Accuracy 4
71 Long Balls 60
20 Long balls accuracy 25

DUELS & DROBBLIN

105 Duels 105
52 Duels won 53
11 Dribble 11
6 Dribble success 3

DEFENDING

21 Total Tackles 19
7 Interceptions 13
26 Clearances 19

DISCIPLINE

18 Fouls 12
12 Was Fouled 17
3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

131 Lost the ball 135

Ball Possession

Shanghai Shenhua

44%

Shanghai Port

56%

10 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 2
11 Clearances 10
185 Passes 228

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

185 Passes 228
9 Key passes 6
7 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 13
5 Interceptions 11
11 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

64 Lost the ball 67

Ball Possession

Shanghai Shenhua

44%

Shanghai Port

56%

6 Total Shots 3
15 Clearances 9
153 Passes 213
3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

153 Passes 213
5 Key passes 1
11 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 6
2 Interceptions 2
15 Clearances 9

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 68

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

7 12 19
2
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

7 6 17
3
Dalian Yingbo

Dalian Yingbo

6 1 12
4
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

7 1 9
5
Shandong Taishan

Shandong Taishan

7 1 7
6
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

6 -2 7
7
Shenzhen Peng City

Shenzhen Peng City

7 -5 6
8
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

6 -8 5
9
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

6 6 4
10
Beijing Guoan

Beijing Guoan

7 0 3
11
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

7 -1 3
12
Shanghai Port

Shanghai Port

7 0 2
13
Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns

7 -2 2
14
Henan FC

Henan FC

6 -1 1
15
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

6 -5 -2
16
Tianjin Jinmen Tiger

Tianjin Jinmen Tiger

7 -3 -5

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

4 10 12
2
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

4 4 10
3
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

3 5 9
4
Dalian Yingbo

Dalian Yingbo

3 5 9
5
Shandong Taishan

Shandong Taishan

4 3 7
6
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

2 4 6
7
Shenzhen Peng City

Shenzhen Peng City

4 2 6
8
Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns

4 2 6
9
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

3 3 6
10
Shanghai Port

Shanghai Port

4 2 6
11
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

4 1 5
12
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

2 1 4
13
Henan FC

Henan FC

3 0 4
14
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

3 -2 4
15
Tianjin Jinmen Tiger

Tianjin Jinmen Tiger

4 -2 2
16
Beijing Guoan

Beijing Guoan

2 -1 1

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

3 2 7
2
Beijing Guoan

Beijing Guoan

5 1 7
3
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

3 2 7
4
Shandong Taishan

Shandong Taishan

3 -2 6
5
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

3 1 5
6
Tianjin Jinmen Tiger

Tianjin Jinmen Tiger

3 -1 3
7
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

4 -2 3
8
Dalian Yingbo

Dalian Yingbo

3 -4 3
9
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

3 -2 3
10
Henan FC

Henan FC

3 -1 3
11
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

3 -3 1
12
Shanghai Port

Shanghai Port

3 -2 1
13
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

4 -9 1
14
Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns

3 -4 1
15
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

4 -6 1
16
Shenzhen Peng City

Shenzhen Peng City

3 -7 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Chinese Football Super League Đội bóng G
1
Rafael Ratão

Rafael Ratão

Shanghai Shenhua 7
2
Oscar Maritu

Oscar Maritu

Yunnan Yukun 5
3
Wellington Alves da Silva

Wellington Alves da Silva

Chengdu Rongcheng 5
4
Felipe Sousa

Felipe Sousa

Chengdu Rongcheng 5
5
Cephas Malele

Cephas Malele

Dalian Yingbo 4
6
Zhang Yuning

Zhang Yuning

Beijing Guoan 4
7
Alberto Quiles

Alberto Quiles

Tianjin Jinmen Tiger 4
8
Wesley Moraes Ferreira da Silva

Wesley Moraes Ferreira da Silva

Shenzhen Peng City 4
9
Jhonder Cadiz

Jhonder Cadiz

Wuhan Three Towns 4
10
Kilian Bevis

Kilian Bevis

Wuhan Three Towns 3

Shanghai Shenhua

Đối đầu

Shanghai Port

Chủ nhà
This league

Chinese Football Super League

FT

27/07
Unknown

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

Henan FC

Henan FC

3 2

29/03
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

1 3

18/10
Unknown

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

Henan FC

Henan FC

2 1

21/05
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

1 2

16/09
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

3 0

28/05
Unknown

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

Henan FC

Henan FC

1 1

27/12
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

1 1

04/10
Unknown

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

Henan FC

Henan FC

1 0

03/01
Unknown

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

Henan FC

Henan FC

3 0

21/12
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

2 0

27/09
Unknown

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

Henan FC

Henan FC

2 0

26/08
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

0 0

16/07
Unknown

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

Henan FC

Henan FC

3 2

31/03
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

1 2

02/11
Unknown

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

Henan FC

Henan FC

0 2

22/07
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

2 2

10/09
Unknown

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

Henan FC

Henan FC

1 2

13/05
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

0 0

16/10
Unknown

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

Henan FC

Henan FC

2 2

11/06
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

1 1

27/07
Unknown

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

Henan FC

Henan FC

1 0

19/04
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

2 1

10/08
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

2 2

29/03
Unknown

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

Henan FC

Henan FC

0 0

28/09
Unknown

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

Henan FC

Henan FC

2 1

19/05
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

1 0

06/08
Unknown

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

Henan FC

Henan FC

1 2

23/04
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

1 2

Đối đầu

Shanghai Shenhua
8 Trận thắng 26%
10 Trận hoà 32%
Shanghai Port
13 Trận thắng 42%

Chinese Football Super League

FT

Chinese Football Super League

FT

07/03
FT

Shanghai Port

Shanghai Port

Henan FC

Henan FC

1 2
11 6

15/08
Unknown

Shanghai Port

Shanghai Port

Henan FC

Henan FC

4 1

18/06
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shanghai Port

Shanghai Port

1 3

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.08
8
101
1.05
9.6
41
1.07
7.19
100
1.06
7
34
1.07
6.4
200
1.6
3.3
4
1.75
3.8
4
1.07
8.5
81
1.04
10.5
36
1.09
6.5
76
1.13
5.75
55
1.06
6.4
203
1.06
5.9
60
1.15
5.85
20
1.08
7.25
134
2.02
3.4
3
1.22
5.04
25.14

Chủ nhà

Đội khách

0 1.42
0 0.52
0 1.14
0 0.73
0 0.97
0 0.91
+0.75 0.86
-0.75 0.84
+0.75 0.89
-0.75 0.84
0 1.09
0 0.77
0 0.73
0 1.1
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.97
0 0.91
0 1.03
0 0.85
+0.25 2.77
-0.25 0.22
0 0.96
0 0.79
+0.25 0.79
-0.25 0.99
0 1.03
0 0.81

Xỉu

Tài

U 1.5 0.19
O 1.5 3.5
U 1.5 0.23
O 1.5 2.56
U 1.5 0.21
O 1.5 3.11
U 2.5 0.03
O 2.5 7.5
U 1.5 0.13
O 1.5 3.7
U 3.25 0.72
O 3.25 0.9
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 1.5 0.11
O 1.5 3.4
U 1.5 0.36
O 1.5 2.05
U 1.5 0.42
O 1.5 1.65
U 1.5 0.11
O 1.5 4
U 1.5 0.23
O 1.5 2.85
U 1.5 0.4
O 1.5 1.85
U 1.5 0.2
O 1.5 3.51
U 3.25 0.93
O 3.25 0.85
U 1.5 0.24
O 1.5 3.11

Xỉu

Tài

U 12.5 0.57
O 12.5 1.25
U 11.5 0.73
O 11.5 1
U 11.5 0.9
O 11.5 0.83
U 12.5 0.79
O 12.5 1.01
U 11.5 0.84
O 11.5 0.98

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.