Valeri Qazaishvili 73’

27’ Cephas Malele

48’ Cephas Malele

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

451

X

13

Đội khách

1.04

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shandong Taishan

71%

Dalian Yingbo

29%

6 Sút trúng đích 5

7

6

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Mao Weijie

Pedro Alvaro

13’
0-1
27’
Cephas Malele

Cephas Malele

34’

Lyu Zhuoyi

Duan Liuyu

Pedro Delgado

45’

Li Yuanyi

46’
0-2
48’
Cephas Malele

Cephas Malele

54’

Huang Zihao

Chen Zeshi

Li Yuanyi

65’

Huang Zhengyu

68’
Valeri Qazaishvili

Valeri Qazaishvili

73’
1-2
73’

Feng Jin

Frank Acheampong

Zheng Zheng

Chen Pu

76’
82’

Li Ang

Yang Mingrui

85’

Sun Kangbo

Mao Weijie

Peng Xiao

Huang Zhengyu

85’
87’

Isnik Alimi

90’

Lyu Peng

Cephas Malele

Zheng Zheng

98’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Shandong Taishan
1 Trận thắng 25%
0 Trận hoà 0%
Dalian Yingbo
3 Trận thắng 75%
Shandong Taishan

1 - 2

Dalian Yingbo
Shandong Taishan

2 - 1

Dalian Yingbo
Shandong Taishan

2 - 0

Dalian Yingbo
Shandong Taishan

4 - 1

Dalian Yingbo

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
Jinan Olympic Sports Center Stadium
Sức chứa
56,808
Địa điểm
Jinan, China

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Shandong Taishan

71%

Dalian Yingbo

29%

1 Assists 2
18 Total Shots 7
6 Sút trúng đích 5
4 Blocked Shots 1
7 Corner Kicks 6
1 Free Kicks 19
16 Clearances 35
19 Fouls 20
2 Offsides 2
551 Passes 231
4 Yellow Cards 4

GOALS

Shandong Taishan

1

Dalian Yingbo

2

2 Goals Against 1

SHOTS

18 Total Shots 7
5 Sút trúng đích 5
4 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

551 Passes 231
460 Passes accuracy 148
13 Key passes 6
28 Crosses 9
9 Crosses Accuracy 2
62 Long Balls 95
34 Long balls accuracy 28

DUELS & DROBBLIN

109 Duels 109
56 Duels won 53
18 Dribble 12
11 Dribble success 4

DEFENDING

14 Total Tackles 16
5 Interceptions 12
16 Clearances 35

DISCIPLINE

19 Fouls 20
20 Was Fouled 19
4 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

153 Lost the ball 133

Ball Possession

Shandong Taishan

66%

Dalian Yingbo

34%

8 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 4
3 Blocked Shots 1
9 Clearances 14
243 Passes 129
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 4
3 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

243 Passes 129
5 Key passes 5
12 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 8
4 Interceptions 3
9 Clearances 14

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

68 Lost the ball 60

Ball Possession

Shandong Taishan

76%

Dalian Yingbo

24%

10 Total Shots 1
4 Sút trúng đích 1
8 Clearances 21
2 Offsides 2
305 Passes 101
2 Yellow Cards 2

GOALS

Shandong Taishan

1%

Dalian Yingbo

1%

SHOTS

10 Total Shots 1
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

305 Passes 101
8 Key passes 1
15 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 8
2 Interceptions 9
8 Clearances 21

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

84 Lost the ball 71

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

7 12 19
2
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

7 6 17
3
Dalian Yingbo

Dalian Yingbo

6 1 12
4
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

7 1 9
5
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

6 -2 7
6
Shenzhen Peng City

Shenzhen Peng City

7 -5 6
7
Shandong Taishan

Shandong Taishan

7 0 5
8
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

6 -8 5
9
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

6 6 4
10
Beijing Guoan

Beijing Guoan

7 0 3
11
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

7 -1 3
12
Shanghai Port

Shanghai Port

7 0 2
13
Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns

7 -2 2
14
Henan FC

Henan FC

6 -1 1
15
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

6 -5 -2
16
Tianjin Jinmen Tiger

Tianjin Jinmen Tiger

7 -2 -4

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

4 10 12
2
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

4 4 10
3
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

3 5 9
4
Dalian Yingbo

Dalian Yingbo

3 5 9
5
Shandong Taishan

Shandong Taishan

4 3 7
6
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

2 4 6
7
Shenzhen Peng City

Shenzhen Peng City

4 2 6
8
Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns

4 2 6
9
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

3 3 6
10
Shanghai Port

Shanghai Port

4 2 6
11
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

4 1 5
12
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

2 1 4
13
Henan FC

Henan FC

3 0 4
14
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

3 -2 4
15
Tianjin Jinmen Tiger

Tianjin Jinmen Tiger

4 -1 3
16
Beijing Guoan

Beijing Guoan

2 -1 1

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

3 2 7
2
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

3 2 7
3
Beijing Guoan

Beijing Guoan

5 1 7
4
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

3 1 5
5
Shandong Taishan

Shandong Taishan

3 -3 4
6
Tianjin Jinmen Tiger

Tianjin Jinmen Tiger

3 -1 3
7
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

4 -2 3
8
Dalian Yingbo

Dalian Yingbo

3 -4 3
9
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

3 -2 3
10
Henan FC

Henan FC

3 -1 3
11
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

3 -3 1
12
Shanghai Port

Shanghai Port

3 -2 1
13
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

4 -9 1
14
Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns

3 -4 1
15
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

4 -6 1
16
Shenzhen Peng City

Shenzhen Peng City

3 -7 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Chinese Football Super League Đội bóng G
1
Rafael Ratão

Rafael Ratão

Shanghai Shenhua 7
2
Oscar Maritu

Oscar Maritu

Yunnan Yukun 5
3
Wellington Alves da Silva

Wellington Alves da Silva

Chengdu Rongcheng 5
4
Felipe Sousa

Felipe Sousa

Chengdu Rongcheng 5
5
Cephas Malele

Cephas Malele

Dalian Yingbo 4
6
Zhang Yuning

Zhang Yuning

Beijing Guoan 4
7
Alberto Quiles

Alberto Quiles

Tianjin Jinmen Tiger 4
8
Wesley Moraes Ferreira da Silva

Wesley Moraes Ferreira da Silva

Shenzhen Peng City 4
9
Jhonder Cadiz

Jhonder Cadiz

Wuhan Three Towns 4
10
Kilian Bevis

Kilian Bevis

Wuhan Three Towns 3

Shandong Taishan

Đối đầu

Dalian Yingbo

Chủ nhà
This league

Chinese Football Super League

FT

30/06
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shandong Taishan

Shandong Taishan

2 2

23/02
Unknown

Shandong Taishan

Shandong Taishan

Henan FC

Henan FC

0 0

28/07
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shandong Taishan

Shandong Taishan

1 0

09/04
Unknown

Shandong Taishan

Shandong Taishan

Henan FC

Henan FC

2 2

04/11
Unknown

Shandong Taishan

Shandong Taishan

Henan FC

Henan FC

5 1

07/07
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shandong Taishan

Shandong Taishan

0 1

28/06
Unknown

Shandong Taishan

Shandong Taishan

Henan FC

Henan FC

2 0

08/06
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shandong Taishan

Shandong Taishan

4 1

30/07
Unknown

Shandong Taishan

Shandong Taishan

Henan FC

Henan FC

2 0

02/05
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shandong Taishan

Shandong Taishan

1 1

24/09
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shandong Taishan

Shandong Taishan

0 2

19/08
Unknown

Shandong Taishan

Shandong Taishan

Henan FC

Henan FC

2 1

12/07
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shandong Taishan

Shandong Taishan

3 2

09/03
Unknown

Shandong Taishan

Shandong Taishan

Henan FC

Henan FC

2 2

22/09
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shandong Taishan

Shandong Taishan

1 4

29/04
Unknown

Shandong Taishan

Shandong Taishan

Henan FC

Henan FC

2 1

24/09
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shandong Taishan

Shandong Taishan

2 1

28/05
Unknown

Shandong Taishan

Shandong Taishan

Henan FC

Henan FC

3 2

18/09
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shandong Taishan

Shandong Taishan

2 1

21/05
Unknown

Shandong Taishan

Shandong Taishan

Henan FC

Henan FC

0 0

22/08
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shandong Taishan

Shandong Taishan

1 0

10/05
Unknown

Shandong Taishan

Shandong Taishan

Henan FC

Henan FC

2 1

31/08
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shandong Taishan

Shandong Taishan

1 2

27/04
Unknown

Shandong Taishan

Shandong Taishan

Henan FC

Henan FC

2 1

03/11
Unknown

Shandong Taishan

Shandong Taishan

Henan FC

Henan FC

2 0

01/09
Unknown

Henan FC

Henan FC

Shandong Taishan

Shandong Taishan

2 1

Đối đầu

Shandong Taishan
1 Trận thắng 25%
0 Trận hoà 0%
Dalian Yingbo
3 Trận thắng 75%

Chinese Football Super League

FT

Chinese Football Super League

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

451
13
1.04
36
10.5
1.04
34.6
8.56
1.07
34
6.5
1.07
13
3.4
1.37
1.8
3.8
2.8
1.5
4.4
5.25
36
10
1.07
36
12
1.03
151
8.5
1.04
100
9.75
1.04
14
3.4
1.36
75
6.1
1.06
25
9.05
1.07
99
7.5
1.07
36
12
1.03
16.24
3.88
1.35

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.3
-0.25 0.6
+0.25 4.16
-0.25 0.1
+0.25 3.03
-0.25 0.21
+0.25 1.18
-0.25 0.5
+0.75 0.93
-0.75 0.79
+0.25 5
-0.25 0.09
+0.25 1.37
-0.25 0.58
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.25 3.44
-0.25 0.17
0 0.38
0 2
-0.25 0.02
+0.25 6.25
+0.5 1.64
-0.5 0.45
+0.25 1.47
-0.25 0.56
+0.25 1.32
-0.25 0.64

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.05
O 3.5 5.26
U 2.75 0.92
O 2.75 0.86
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 3.5 0.06
O 3.5 5
U 3.5 0.9
O 3.5 0.7
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3.5 0.05
O 3.5 5.9
U 3.5 0.62
O 3.5 1.23
U 3.5 0.75
O 3.5 0.95
U 3.5 0.05
O 3.5 5.26
U 3.5 0.07
O 3.5 5.26
U 3.5 0.07
O 3.5 4.75
U 3.5 0.12
O 3.5 5.34
U 3.5 0.05
O 3.5 5.88
U 3.5 0.67
O 3.5 1.25

Xỉu

Tài

U 11.5 1.2
O 11.5 0.61
U 12 0.6
O 12 1.1
U 11.5 1.3
O 11.5 0.55
U 11.5 1.28
O 11.5 0.58
U 12 0.75
O 12 1.07
U 14.5 0.79
O 14.5 1.03

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.