Jhonder Cadiz 24’

Gustavo Sauer 31’

Kilian Bevis 47’

Wang Jinxian 73’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

51

Đội khách

151

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wuhan Three Towns

41%

Dalian Yingbo

59%

6 Sút trúng đích 6

4

4

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jhonder Cadiz

Jhonder Cadiz

24’
1-0

Xiong Jizheng

28’
Gustavo Sauer

Gustavo Sauer

31’
2-0
45’

Bi Jinhao

Li Ang

Kilian Bevis

Kilian Bevis

47’
3-1

Mbouri Basile Yamkam

51’
2-1
52’
Nicolae Stanciu

Nicolae Stanciu

Wang Jinxian

Zheng Haoqian

57’

Zheng Haoqian

57’
67’

Zhu Pengyu

72’

Luo Jing

Feng Jin

Wang Jinxian

Wang Jinxian

73’
4-1

Liao Chengjian

Xiong Jizheng

74’

Jiang Lixun

Jhonder Cadiz

80’

Wang Jinxian

84’

Benjamín Mora Mendívil

92’
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Wuhan Three Towns
1 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 67%
Dalian Yingbo
0 Trận thắng 0%
Wuhan Three Towns

4 - 1

Dalian Yingbo
Wuhan Three Towns

0 - 0

Dalian Yingbo
Wuhan Three Towns

2 - 2

Dalian Yingbo

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
Wuhan Sports Center Stadium
Sức chứa
60,000
Địa điểm
Wuhan, China

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Wuhan Three Towns

41%

Dalian Yingbo

59%

10 Total Shots 11
6 Sút trúng đích 6
3 Blocked Shots 3
4 Corner Kicks 4
15 Free Kicks 2
36 Clearances 33
12 Fouls 17
249 Passes 357
4 Yellow Cards 1

GOALS

Wuhan Three Towns

4

Dalian Yingbo

1

1 Goals Against 4

SHOTS

10 Total Shots 11
6 Sút trúng đích 6
3 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

249 Passes 357
166 Passes accuracy 278
7 Key passes 5
17 Crosses 13
4 Crosses Accuracy 4
109 Long Balls 47
38 Long balls accuracy 19

DUELS & DROBBLIN

130 Duels 130
55 Duels won 75
20 Dribble 24
8 Dribble success 15

DEFENDING

20 Total Tackles 32
9 Interceptions 6
36 Clearances 33

DISCIPLINE

12 Fouls 17
16 Was Fouled 11
4 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

154 Lost the ball 136

Ball Possession

Wuhan Three Towns

48%

Dalian Yingbo

52%

8 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 4
13 Clearances 19
155 Passes 179

GOALS

Wuhan Three Towns

2%

Dalian Yingbo

1%

SHOTS

8 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

155 Passes 179
5 Key passes 3
13 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

13 Total Tackles 8
5 Interceptions 5
13 Clearances 19

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

79 Lost the ball 68

Ball Possession

Wuhan Three Towns

34%

Dalian Yingbo

66%

2 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
23 Clearances 13
94 Passes 179
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

94 Passes 179
2 Key passes 2
4 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 18
3 Interceptions 1
23 Clearances 13

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

74 Lost the ball 65

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-1

84'

84'Jinxian Wang (Wuhan Three Towns) Yellow Card at 84'.

Wuhan Three Towns

80'

80'Jiang Lixun (Wuhan Three Towns) Substitution at 80'.

Wuhan Three Towns

74'

74'Zhong Jinbao (Wuhan Three Towns) Substitution at 74'.

Wuhan Three Towns

73'

73'Jinxian Wang (Wuhan Three Towns) Goal at 73'.

Wuhan Three Towns

71'

71'Sun Kangbo (Dalian Zhixing) Substitution at 71'.

Dalian Yingbo

67'

67'Zhu Pengyu (Dalian Zhixing) Yellow Card at 67'.

Dalian Yingbo

58'

58'Zheng Haoqian (Wuhan Three Towns) Yellow Card at 58'.

Wuhan Three Towns

57'

57'Zheng Haoqian (Wuhan Three Towns) Yellow Card at 57'.

Wuhan Three Towns

52'

45'+7'Nicolae Stanciu (Dalian Zhixing) Penalty - Scored at 52'.

Dalian Yingbo

51'

45'+6'Mbouri Yamkam (Wuhan Three Towns) Yellow Card at 51'.

Wuhan Three Towns

47'

47'Kilian Bevis (Wuhan Three Towns) Goal at 47'.

Wuhan Three Towns

45'

45'Zhu Pengyu (Dalian Zhixing) Substitution at 45'.

Dalian Yingbo

31'

31'Gustavo Sauer (Wuhan Three Towns) Goal at 31'.

Wuhan Three Towns

28'

28'Xiong Jizheng (Wuhan Three Towns) Yellow Card at 28'.

Wuhan Three Towns

24'

24'Jhonder Cádiz (Wuhan Three Towns) Goal at 24'.

Wuhan Three Towns

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

7 12 19
2
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

7 6 17
3
Dalian Yingbo

Dalian Yingbo

6 1 12
4
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

7 1 9
5
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

6 -2 7
6
Shenzhen Peng City

Shenzhen Peng City

7 -5 6
7
Shandong Taishan

Shandong Taishan

7 0 5
8
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

6 -8 5
9
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

6 6 4
10
Beijing Guoan

Beijing Guoan

7 0 3
11
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

7 -1 3
12
Shanghai Port

Shanghai Port

7 0 2
13
Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns

7 -2 2
14
Henan FC

Henan FC

6 -1 1
15
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

6 -5 -2
16
Tianjin Jinmen Tiger

Tianjin Jinmen Tiger

7 -2 -4

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

4 10 12
2
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

4 4 10
3
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

3 5 9
4
Dalian Yingbo

Dalian Yingbo

3 5 9
5
Shandong Taishan

Shandong Taishan

4 3 7
6
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

2 4 6
7
Shenzhen Peng City

Shenzhen Peng City

4 2 6
8
Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns

4 2 6
9
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

3 3 6
10
Shanghai Port

Shanghai Port

4 2 6
11
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

4 1 5
12
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

2 1 4
13
Henan FC

Henan FC

3 0 4
14
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

3 -2 4
15
Tianjin Jinmen Tiger

Tianjin Jinmen Tiger

4 -1 3
16
Beijing Guoan

Beijing Guoan

2 -1 1

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

3 2 7
2
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

3 2 7
3
Beijing Guoan

Beijing Guoan

5 1 7
4
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

3 1 5
5
Shandong Taishan

Shandong Taishan

3 -3 4
6
Tianjin Jinmen Tiger

Tianjin Jinmen Tiger

3 -1 3
7
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

4 -2 3
8
Dalian Yingbo

Dalian Yingbo

3 -4 3
9
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

3 -2 3
10
Henan FC

Henan FC

3 -1 3
11
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

3 -3 1
12
Shanghai Port

Shanghai Port

3 -2 1
13
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

4 -9 1
14
Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns

3 -4 1
15
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

4 -6 1
16
Shenzhen Peng City

Shenzhen Peng City

3 -7 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Chinese Football Super League Đội bóng G
1
Rafael Ratão

Rafael Ratão

Shanghai Shenhua 7
2
Oscar Maritu

Oscar Maritu

Yunnan Yukun 5
3
Wellington Alves da Silva

Wellington Alves da Silva

Chengdu Rongcheng 5
4
Felipe Sousa

Felipe Sousa

Chengdu Rongcheng 5
5
Cephas Malele

Cephas Malele

Dalian Yingbo 4
6
Zhang Yuning

Zhang Yuning

Beijing Guoan 4
7
Alberto Quiles

Alberto Quiles

Tianjin Jinmen Tiger 4
8
Wesley Moraes Ferreira da Silva

Wesley Moraes Ferreira da Silva

Shenzhen Peng City 4
9
Jhonder Cadiz

Jhonder Cadiz

Wuhan Three Towns 4
10
Kilian Bevis

Kilian Bevis

Wuhan Three Towns 3

Wuhan Three Towns

Đối đầu

Dalian Yingbo

Chủ nhà
This league

Chinese Football Super League

FT

Đối đầu

Wuhan Three Towns
1 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 67%
Dalian Yingbo
0 Trận thắng 0%

Chinese Football Super League

FT

Chinese Football Super League

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
151
1.01
19.5
26
1.07
8.57
35.35
1.01
46
91
1.06
7.5
43
2.72
3.28
2
3.5
3.35
2
3.1
3.3
2.1
1.01
20
26
1.01
15
46
1.01
35
85
1.06
7.5
42
1.06
7.3
24
1.08
9.45
19.6
1.01
59
351
1.01
19.5
26
1.1
8.08
30.42

Chủ nhà

Đội khách

0 1.75
0 0.42
-0.25 0.08
+0.25 4.54
0 1.58
0 0.51
-0.25 0.4
+0.25 1.28
-0.25 0.92
+0.25 0.8
-0.25 0.07
+0.25 4.8
0 1.64
0 0.48
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1.58
0 0.51
0 1.58
0 0.51
+0.25 6.65
-0.25 0.01
0 1.59
0 0.46
-0.25 0.08
+0.25 5
0 1.86
0 0.44

Xỉu

Tài

U 5.5 0.1
O 5.5 5.8
U 5.5 0.06
O 5.5 5
U 5.5 0.98
O 5.5 0.8
U 2.5 3.6
O 2.5 0.14
U 5.5 0.03
O 5.5 8.33
U 5.5 0.7
O 5.5 0.9
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 5.5 0.08
O 5.5 5.2
U 5.5 0.37
O 5.5 1.97
U 5.5 0.01
O 5.5 11
U 5.5 0.03
O 5.5 8.33
U 5.5 0.08
O 5.5 5
U 5.5 0.07
O 5.5 4.75
U 5.5 0.01
O 5.5 17.65
U 5.5 0.07
O 5.5 5.26
U 5.5 0.38
O 5.5 2.09

Xỉu

Tài

U 8.5 0.53
O 8.5 1.37
U 8.5 0.78
O 8.5 0.93
U 8.5 0.8
O 8.5 0.92
U 8.5 0.55
O 8.5 1.33
U 9 0.92
O 9 0.9
U 8.5 2.56
O 8.5 1.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.