Current (2025/12/29)
€50K
Highest (2023/06/25)
€75K
26/04
1 - 1
59’
1
0
-
7.7
21/04
73’
6.4
11/04
2 - 2
64’
6
05/04
0 - 0
32’
7.9
21/03
3 - 3
18’
14/03
25’
07/03
1’
6.5
Không có dữ liệu
Đội bóng
Cầu thủ
Giải đấu
Trận đấu