Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
09:00
Royal Vision
Vitalo
10/05
09:00
Musongati FC
Bumamuru
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aigle Noir |
28 | 37 | 68 | |
| 2 |
Musongati FC |
28 | 16 | 53 | |
| 3 |
Flambeau du Centre |
28 | 15 | 52 | |
| 4 |
Royal Vision |
28 | 16 | 50 | |
| 5 |
Bumamuru |
28 | 21 | 49 | |
| 6 |
Vitalo |
29 | 17 | 47 | |
| 7 |
Rukinzo FC |
28 | 17 | 46 | |
| 8 |
Muzinga FC |
29 | -4 | 40 | |
| 9 |
Ngozi City FC |
28 | 0 | 33 | |
| 10 |
Olympique Star |
28 | -4 | 33 | |
| 11 |
Kayanza Utd |
29 | -7 | 33 | |
| 12 |
Association Sportif Inter Star |
28 | -1 | 32 | |
| 13 |
Le Messager Ngozi |
29 | -5 | 30 | |
| 14 |
BS Dynamic |
28 | -24 | 26 | |
| 15 |
Garage FC |
28 | -41 | 18 | |
| 16 |
BG Green Farmers FC |
28 | -53 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aigle Noir |
14 | 23 | 38 | |
| 4 |
Royal Vision |
13 | 13 | 27 | |
| 2 |
Musongati FC |
14 | 9 | 26 | |
| 3 |
Flambeau du Centre |
14 | 8 | 26 | |
| 5 |
Bumamuru |
14 | 12 | 24 | |
| 6 |
Vitalo |
15 | 11 | 24 | |
| 7 |
Rukinzo FC |
14 | 11 | 24 | |
| 10 |
Olympique Star |
14 | 1 | 20 | |
| 9 |
Ngozi City FC |
14 | 4 | 18 | |
| 8 |
Muzinga FC |
15 | -5 | 18 | |
| 11 |
Kayanza Utd |
14 | 3 | 18 | |
| 15 |
Garage FC |
15 | -12 | 15 | |
| 12 |
Association Sportif Inter Star |
14 | -4 | 13 | |
| 13 |
Le Messager Ngozi |
14 | 0 | 13 | |
| 14 |
BS Dynamic |
14 | -16 | 13 | |
| 16 |
BG Green Farmers FC |
14 | -23 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aigle Noir |
14 | 14 | 30 | |
| 2 |
Musongati FC |
14 | 7 | 27 | |
| 3 |
Flambeau du Centre |
14 | 7 | 26 | |
| 5 |
Bumamuru |
14 | 9 | 25 | |
| 6 |
Vitalo |
14 | 6 | 23 | |
| 4 |
Royal Vision |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Rukinzo FC |
14 | 6 | 22 | |
| 8 |
Muzinga FC |
14 | 1 | 22 | |
| 12 |
Association Sportif Inter Star |
14 | 3 | 19 | |
| 13 |
Le Messager Ngozi |
15 | -5 | 17 | |
| 9 |
Ngozi City FC |
14 | -4 | 15 | |
| 11 |
Kayanza Utd |
15 | -10 | 15 | |
| 10 |
Olympique Star |
14 | -5 | 13 | |
| 14 |
BS Dynamic |
14 | -8 | 13 | |
| 15 |
Garage FC |
13 | -29 | 3 | |
| 16 |
BG Green Farmers FC |
14 | -30 | 2 |
Không có dữ liệu
Royal Vision
Đối đầu
Bumamuru
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu