Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
1 - 0
1 - 1
4 - 3
0 - 0
1 - 2
0 - 0
1 - 2
3 - 3
0 - 1
1 - 1
0 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aigle Noir |
29 | 36 | 68 | |
| 2 |
Musongati FC |
29 | 18 | 56 | |
| 3 |
Flambeau du Centre |
29 | 19 | 55 | |
| 4 |
Royal Vision |
29 | 17 | 53 | |
| 5 |
Rukinzo FC |
29 | 21 | 49 | |
| 6 |
Bumamuru |
29 | 17 | 49 | |
| 7 |
Vitalo |
29 | 17 | 47 | |
| 8 |
Muzinga FC |
29 | -4 | 40 | |
| 9 |
Olympique Star |
29 | -3 | 36 | |
| 10 |
Ngozi City FC |
29 | -2 | 33 | |
| 11 |
Kayanza Utd |
29 | -7 | 33 | |
| 12 |
Association Sportif Inter Star |
29 | -2 | 32 | |
| 13 |
Le Messager Ngozi |
29 | -5 | 30 | |
| 14 |
BS Dynamic |
29 | -21 | 29 | |
| 15 |
Garage FC |
29 | -44 | 18 | |
| 16 |
BG Green Farmers FC |
29 | -57 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aigle Noir |
14 | 23 | 38 | |
| 4 |
Royal Vision |
14 | 14 | 30 | |
| 3 |
Flambeau du Centre |
15 | 12 | 29 | |
| 2 |
Musongati FC |
14 | 9 | 26 | |
| 5 |
Rukinzo FC |
14 | 11 | 24 | |
| 6 |
Bumamuru |
15 | 8 | 24 | |
| 7 |
Vitalo |
15 | 11 | 24 | |
| 9 |
Olympique Star |
14 | 1 | 20 | |
| 11 |
Kayanza Utd |
14 | 3 | 18 | |
| 10 |
Ngozi City FC |
15 | 2 | 18 | |
| 8 |
Muzinga FC |
15 | -5 | 18 | |
| 14 |
BS Dynamic |
15 | -13 | 16 | |
| 15 |
Garage FC |
15 | -12 | 15 | |
| 13 |
Le Messager Ngozi |
14 | 0 | 13 | |
| 12 |
Association Sportif Inter Star |
15 | -5 | 13 | |
| 16 |
BG Green Farmers FC |
14 | -23 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aigle Noir |
15 | 13 | 30 | |
| 2 |
Musongati FC |
15 | 9 | 30 | |
| 3 |
Flambeau du Centre |
14 | 7 | 26 | |
| 5 |
Rukinzo FC |
15 | 10 | 25 | |
| 6 |
Bumamuru |
14 | 9 | 25 | |
| 7 |
Vitalo |
14 | 6 | 23 | |
| 4 |
Royal Vision |
15 | 3 | 23 | |
| 8 |
Muzinga FC |
14 | 1 | 22 | |
| 12 |
Association Sportif Inter Star |
14 | 3 | 19 | |
| 13 |
Le Messager Ngozi |
15 | -5 | 17 | |
| 9 |
Olympique Star |
15 | -4 | 16 | |
| 11 |
Kayanza Utd |
15 | -10 | 15 | |
| 10 |
Ngozi City FC |
14 | -4 | 15 | |
| 14 |
BS Dynamic |
14 | -8 | 13 | |
| 15 |
Garage FC |
14 | -32 | 3 | |
| 16 |
BG Green Farmers FC |
15 | -34 | 2 |
Không có dữ liệu
Kayanza Utd
Đối đầu
BS Dynamic
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu