Tỷ lệ kèo
1
2.8
X
3.9
2
1.95
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kiểm soát bóng
Xem tất cả0
0
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Urunani Stadium |
|---|---|
|
|
7,000 |
|
|
Gisenyi |
Trận đấu tiếp theo
25/04
09:45
BS Dynamic
Garage FC
10/05
09:00
Kayanza United
BS Dynamic
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aigle Noir |
28 | 37 | 68 | |
| 2 |
Musongati FC |
28 | 16 | 53 | |
| 3 |
Flambeau du Centre |
28 | 15 | 52 | |
| 4 |
Royal Vision |
28 | 16 | 50 | |
| 5 |
Bumamuru |
28 | 21 | 49 | |
| 6 |
Vitalo |
28 | 18 | 47 | |
| 7 |
Rukinzo FC |
28 | 17 | 46 | |
| 8 |
Muzinga FC |
28 | -4 | 39 | |
| 9 |
Ngozi City FC |
28 | 0 | 33 | |
| 10 |
Olympique Star |
28 | -4 | 33 | |
| 11 |
Association Sportif Inter Star |
28 | -1 | 32 | |
| 12 |
Kayanza Utd |
28 | -7 | 32 | |
| 13 |
Le Messager Ngozi |
28 | -6 | 27 | |
| 14 |
BS Dynamic |
28 | -24 | 26 | |
| 15 |
Garage FC |
28 | -41 | 18 | |
| 16 |
BG Green Farmers FC |
28 | -53 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aigle Noir |
14 | 23 | 38 | |
| 2 |
Royal Vision |
13 | 13 | 27 | |
| 3 |
Musongati FC |
14 | 9 | 26 | |
| 4 |
Flambeau du Centre |
14 | 8 | 26 | |
| 5 |
Bumamuru |
14 | 12 | 24 | |
| 6 |
Vitalo |
14 | 12 | 24 | |
| 7 |
Rukinzo FC |
14 | 11 | 24 | |
| 8 |
Olympique Star |
14 | 1 | 20 | |
| 9 |
Ngozi City FC |
14 | 4 | 18 | |
| 10 |
Kayanza Utd |
14 | 3 | 18 | |
| 11 |
Muzinga FC |
14 | -5 | 17 | |
| 12 |
Garage FC |
15 | -12 | 15 | |
| 13 |
Association Sportif Inter Star |
14 | -4 | 13 | |
| 14 |
Le Messager Ngozi |
14 | 0 | 13 | |
| 15 |
BS Dynamic |
14 | -16 | 13 | |
| 16 |
BG Green Farmers FC |
14 | -23 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aigle Noir |
14 | 14 | 30 | |
| 2 |
Musongati FC |
14 | 7 | 27 | |
| 3 |
Flambeau du Centre |
14 | 7 | 26 | |
| 4 |
Bumamuru |
14 | 9 | 25 | |
| 5 |
Vitalo |
14 | 6 | 23 | |
| 6 |
Royal Vision |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Rukinzo FC |
14 | 6 | 22 | |
| 8 |
Muzinga FC |
14 | 1 | 22 | |
| 9 |
Association Sportif Inter Star |
14 | 3 | 19 | |
| 10 |
Ngozi City FC |
14 | -4 | 15 | |
| 11 |
Kayanza Utd |
14 | -10 | 14 | |
| 12 |
Le Messager Ngozi |
14 | -6 | 14 | |
| 13 |
Olympique Star |
14 | -5 | 13 | |
| 14 |
BS Dynamic |
14 | -8 | 13 | |
| 15 |
Garage FC |
13 | -29 | 3 | |
| 16 |
BG Green Farmers FC |
14 | -30 | 2 |
Không có dữ liệu
Bumamuru
Đối đầu
BS Dynamic
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu