Tỷ lệ kèo
1
16.46
X
7.51
2
1.09
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
5
6
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
08/05
09:00
BG Green Farmers FC
Muzinga FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
0
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
0%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aigle Noir |
29 | 36 | 68 | |
| 2 |
Musongati FC |
29 | 18 | 56 | |
| 3 |
Flambeau du Centre |
29 | 19 | 55 | |
| 4 |
Royal Vision |
29 | 17 | 53 | |
| 5 |
Rukinzo FC |
29 | 21 | 49 | |
| 6 |
Bumamuru |
29 | 17 | 49 | |
| 7 |
Vitalo |
29 | 17 | 47 | |
| 8 |
Muzinga FC |
29 | -4 | 40 | |
| 9 |
Olympique Star |
29 | -3 | 36 | |
| 10 |
Ngozi City FC |
29 | -2 | 33 | |
| 11 |
Kayanza Utd |
29 | -7 | 33 | |
| 12 |
Association Sportif Inter Star |
29 | -2 | 32 | |
| 13 |
Le Messager Ngozi |
29 | -5 | 30 | |
| 14 |
BS Dynamic |
29 | -21 | 29 | |
| 15 |
Garage FC |
29 | -44 | 18 | |
| 16 |
BG Green Farmers FC |
29 | -57 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aigle Noir |
14 | 23 | 38 | |
| 2 |
Royal Vision |
14 | 14 | 30 | |
| 3 |
Flambeau du Centre |
15 | 12 | 29 | |
| 4 |
Musongati FC |
14 | 9 | 26 | |
| 5 |
Rukinzo FC |
14 | 11 | 24 | |
| 6 |
Bumamuru |
15 | 8 | 24 | |
| 7 |
Vitalo |
15 | 11 | 24 | |
| 8 |
Olympique Star |
14 | 1 | 20 | |
| 9 |
Muzinga FC |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
Ngozi City FC |
15 | 2 | 18 | |
| 11 |
Kayanza Utd |
14 | 3 | 18 | |
| 12 |
BS Dynamic |
15 | -13 | 16 | |
| 13 |
Garage FC |
15 | -12 | 15 | |
| 14 |
Association Sportif Inter Star |
15 | -5 | 13 | |
| 15 |
Le Messager Ngozi |
14 | 0 | 13 | |
| 16 |
BG Green Farmers FC |
14 | -23 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aigle Noir |
15 | 13 | 30 | |
| 2 |
Musongati FC |
15 | 9 | 30 | |
| 3 |
Flambeau du Centre |
14 | 7 | 26 | |
| 4 |
Rukinzo FC |
15 | 10 | 25 | |
| 5 |
Bumamuru |
14 | 9 | 25 | |
| 6 |
Royal Vision |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Vitalo |
14 | 6 | 23 | |
| 8 |
Muzinga FC |
14 | 1 | 22 | |
| 9 |
Association Sportif Inter Star |
14 | 3 | 19 | |
| 10 |
Le Messager Ngozi |
15 | -5 | 17 | |
| 11 |
Olympique Star |
15 | -4 | 16 | |
| 12 |
Ngozi City FC |
14 | -4 | 15 | |
| 13 |
Kayanza Utd |
15 | -10 | 15 | |
| 14 |
BS Dynamic |
14 | -8 | 13 | |
| 15 |
Garage FC |
14 | -32 | 3 | |
| 16 |
BG Green Farmers FC |
15 | -34 | 2 |
Không có dữ liệu
Muzinga FC
Đối đầu
BS Dynamic
Đối đầu
Không có dữ liệu