Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Aigle Noir
10 Trận thắng 77%
2 Trận hoà 15%
BS Dynamic
1 Trận thắng 8%
Aigle Noir

1 - 7

BS Dynamic
Aigle Noir

6 - 1

BS Dynamic
Aigle Noir

0 - 4

BS Dynamic
Aigle Noir

0 - 3

BS Dynamic
Aigle Noir

1 - 0

BS Dynamic
Aigle Noir

0 - 0

BS Dynamic
Aigle Noir

0 - 1

BS Dynamic
Aigle Noir

2 - 0

BS Dynamic
Aigle Noir

2 - 2

BS Dynamic
Aigle Noir

4 - 2

BS Dynamic
Aigle Noir

0 - 1

BS Dynamic
Aigle Noir

4 - 1

BS Dynamic
Aigle Noir

3 - 1

BS Dynamic

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Aigle Noir

29

36

68

14

BS Dynamic

29

-21

29

Thông tin trận đấu

Sân
Nkurunziza Peace Park Complex Stadium
Sức chứa
1,700
Địa điểm
Gisenyi

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aigle Noir

Aigle Noir

29 36 68
2
Royal Vision

Royal Vision

29 17 53
3
Musongati FC

Musongati FC

28 16 53
4
Flambeau du Centre

Flambeau du Centre

28 15 52
5
Bumamuru

Bumamuru

29 20 49
6
Rukinzo FC

Rukinzo FC

29 18 49
7
Vitalo

Vitalo

29 17 47
8
Muzinga FC

Muzinga FC

29 -4 40
9
Ngozi City FC

Ngozi City FC

28 0 33
10
Olympique Star

Olympique Star

28 -4 33
11
Kayanza Utd

Kayanza Utd

29 -7 33
12
Association Sportif Inter Star

Association Sportif Inter Star

28 -1 32
13
Le Messager Ngozi

Le Messager Ngozi

29 -5 30
14
BS Dynamic

BS Dynamic

29 -21 29
15
Garage FC

Garage FC

29 -44 18
16
BG Green Farmers FC

BG Green Farmers FC

28 -53 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aigle Noir

Aigle Noir

14 23 38
2
Royal Vision

Royal Vision

14 14 30
3
Musongati FC

Musongati FC

14 9 26
4
Flambeau du Centre

Flambeau du Centre

14 8 26
5
Bumamuru

Bumamuru

15 11 24
6
Rukinzo FC

Rukinzo FC

14 11 24
7
Vitalo

Vitalo

15 11 24
10
Olympique Star

Olympique Star

14 1 20
9
Ngozi City FC

Ngozi City FC

14 4 18
8
Muzinga FC

Muzinga FC

15 -5 18
11
Kayanza Utd

Kayanza Utd

14 3 18
14
BS Dynamic

BS Dynamic

15 -13 16
15
Garage FC

Garage FC

15 -12 15
12
Association Sportif Inter Star

Association Sportif Inter Star

14 -4 13
13
Le Messager Ngozi

Le Messager Ngozi

14 0 13
16
BG Green Farmers FC

BG Green Farmers FC

14 -23 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aigle Noir

Aigle Noir

15 13 30
3
Musongati FC

Musongati FC

14 7 27
4
Flambeau du Centre

Flambeau du Centre

14 7 26
6
Rukinzo FC

Rukinzo FC

15 7 25
5
Bumamuru

Bumamuru

14 9 25
2
Royal Vision

Royal Vision

15 3 23
7
Vitalo

Vitalo

14 6 23
8
Muzinga FC

Muzinga FC

14 1 22
12
Association Sportif Inter Star

Association Sportif Inter Star

14 3 19
13
Le Messager Ngozi

Le Messager Ngozi

15 -5 17
9
Ngozi City FC

Ngozi City FC

14 -4 15
11
Kayanza Utd

Kayanza Utd

15 -10 15
10
Olympique Star

Olympique Star

14 -5 13
14
BS Dynamic

BS Dynamic

14 -8 13
15
Garage FC

Garage FC

14 -32 3
16
BG Green Farmers FC

BG Green Farmers FC

14 -30 2

Không có dữ liệu

Aigle Noir

Đối đầu

BS Dynamic

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Aigle Noir
10 Trận thắng 77%
2 Trận hoà 15%
BS Dynamic
1 Trận thắng 8%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.