Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Louis Rwagasore Stadium |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Bujumbura |
Trận đấu tiếp theo
09/05
09:00
Kayanza Utd
BS Dynamic
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aigle Noir |
29 | 36 | 68 | |
| 2 |
Musongati FC |
29 | 18 | 56 | |
| 3 |
Flambeau du Centre |
29 | 19 | 55 | |
| 4 |
Royal Vision |
29 | 17 | 53 | |
| 5 |
Rukinzo FC |
29 | 21 | 49 | |
| 6 |
Bumamuru |
29 | 17 | 49 | |
| 7 |
Vitalo |
29 | 17 | 47 | |
| 8 |
Muzinga FC |
29 | -4 | 40 | |
| 9 |
Olympique Star |
29 | -3 | 36 | |
| 10 |
Ngozi City FC |
29 | -2 | 33 | |
| 11 |
Kayanza Utd |
29 | -7 | 33 | |
| 12 |
Association Sportif Inter Star |
29 | -2 | 32 | |
| 13 |
Le Messager Ngozi |
29 | -5 | 30 | |
| 14 |
BS Dynamic |
29 | -21 | 29 | |
| 15 |
Garage FC |
29 | -44 | 18 | |
| 16 |
BG Green Farmers FC |
29 | -57 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aigle Noir |
14 | 23 | 38 | |
| 2 |
Royal Vision |
14 | 14 | 30 | |
| 3 |
Flambeau du Centre |
15 | 12 | 29 | |
| 4 |
Musongati FC |
14 | 9 | 26 | |
| 5 |
Rukinzo FC |
14 | 11 | 24 | |
| 6 |
Bumamuru |
15 | 8 | 24 | |
| 7 |
Vitalo |
15 | 11 | 24 | |
| 8 |
Olympique Star |
14 | 1 | 20 | |
| 9 |
Muzinga FC |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
Ngozi City FC |
15 | 2 | 18 | |
| 11 |
Kayanza Utd |
14 | 3 | 18 | |
| 12 |
BS Dynamic |
15 | -13 | 16 | |
| 13 |
Garage FC |
15 | -12 | 15 | |
| 14 |
Association Sportif Inter Star |
15 | -5 | 13 | |
| 15 |
Le Messager Ngozi |
14 | 0 | 13 | |
| 16 |
BG Green Farmers FC |
14 | -23 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aigle Noir |
15 | 13 | 30 | |
| 2 |
Musongati FC |
15 | 9 | 30 | |
| 3 |
Flambeau du Centre |
14 | 7 | 26 | |
| 4 |
Rukinzo FC |
15 | 10 | 25 | |
| 5 |
Bumamuru |
14 | 9 | 25 | |
| 6 |
Royal Vision |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Vitalo |
14 | 6 | 23 | |
| 8 |
Muzinga FC |
14 | 1 | 22 | |
| 9 |
Association Sportif Inter Star |
14 | 3 | 19 | |
| 10 |
Le Messager Ngozi |
15 | -5 | 17 | |
| 11 |
Olympique Star |
15 | -4 | 16 | |
| 12 |
Ngozi City FC |
14 | -4 | 15 | |
| 13 |
Kayanza Utd |
15 | -10 | 15 | |
| 14 |
BS Dynamic |
14 | -8 | 13 | |
| 15 |
Garage FC |
14 | -32 | 3 | |
| 16 |
BG Green Farmers FC |
15 | -34 | 2 |
Không có dữ liệu
Association Sportif Inter Star
Đối đầu
BS Dynamic
Đối đầu
Không có dữ liệu