Danin talovic 69’
57’ Luka Sili
Tỷ lệ kèo
1
101
X
17
2
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả41%
59%
9
1
5
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarko Burzanović
Luka Sili
Danin talovic
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
0 - 0
2 - 0
3 - 0
0 - 3
2 - 0
0 - 1
0 - 0
1 - 2
1 - 3
1 - 0
0 - 0
0 - 2
2 - 1
2 - 2
0 - 2
0 - 0
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
41%
59%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Otrant |
31 | 43 | 60 | |
| 2 |
FK Grbalj Radanovici |
30 | 21 | 60 | |
| 3 |
KOM Podgorica |
30 | 14 | 50 | |
| 4 |
FK Iskra Danilovgrad |
30 | 11 | 50 | |
| 5 |
FK Berane |
30 | 12 | 45 | |
| 6 |
FK Podgorica |
31 | -10 | 39 | |
| 7 |
FK Rudar Pljevlja |
31 | -5 | 35 | |
| 8 |
Lovcen Cetinje |
30 | -15 | 35 | |
| 9 |
OSK Igalo |
29 | -32 | 25 | |
| 10 |
Internacional Podgorica |
30 | -39 | 19 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
FK Grbalj Radanovici |
15 | 22 | 40 | |
| 1 |
Otrant |
15 | 32 | 32 | |
| 3 |
KOM Podgorica |
15 | 11 | 30 | |
| 4 |
FK Iskra Danilovgrad |
16 | 9 | 26 | |
| 7 |
FK Rudar Pljevlja |
16 | 10 | 23 | |
| 6 |
FK Podgorica |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
FK Berane |
15 | -1 | 20 | |
| 9 |
OSK Igalo |
14 | -10 | 17 | |
| 8 |
Lovcen Cetinje |
15 | -10 | 16 | |
| 10 |
Internacional Podgorica |
15 | -14 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Otrant |
16 | 11 | 28 | |
| 5 |
FK Berane |
15 | 13 | 25 | |
| 4 |
FK Iskra Danilovgrad |
14 | 2 | 24 | |
| 2 |
FK Grbalj Radanovici |
15 | -1 | 20 | |
| 3 |
KOM Podgorica |
15 | 3 | 20 | |
| 8 |
Lovcen Cetinje |
15 | -5 | 19 | |
| 6 |
FK Podgorica |
16 | -9 | 17 | |
| 7 |
FK Rudar Pljevlja |
15 | -15 | 12 | |
| 9 |
OSK Igalo |
15 | -22 | 8 | |
| 10 |
Internacional Podgorica |
15 | -25 | 6 |
Không có dữ liệu
Otrant
Đối đầu
KOM Podgorica
Đối đầu
Không có dữ liệu