Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
1
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Otrant |
33 | 46 | 66 | |
| 2 |
FK Grbalj Radanovici |
32 | 19 | 60 | |
| 3 |
FK Iskra Danilovgrad |
32 | 12 | 54 | |
| 4 |
KOM Podgorica |
32 | 10 | 50 | |
| 5 |
FK Berane |
32 | 11 | 46 | |
| 6 |
FK Podgorica |
33 | -9 | 43 | |
| 7 |
FK Rudar Pljevlja |
33 | -1 | 41 | |
| 8 |
Lovcen Cetinje |
32 | -15 | 38 | |
| 9 |
OSK Igalo |
31 | -33 | 28 | |
| 10 |
Internacional Podgorica |
32 | -40 | 20 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Grbalj Radanovici |
16 | 21 | 40 | |
| 2 |
Otrant |
16 | 33 | 35 | |
| 3 |
KOM Podgorica |
16 | 10 | 30 | |
| 4 |
FK Iskra Danilovgrad |
17 | 9 | 27 | |
| 5 |
FK Rudar Pljevlja |
17 | 13 | 26 | |
| 6 |
FK Podgorica |
16 | 0 | 25 | |
| 7 |
FK Berane |
16 | -2 | 20 | |
| 8 |
Lovcen Cetinje |
16 | -9 | 19 | |
| 9 |
OSK Igalo |
15 | -12 | 17 | |
| 10 |
Internacional Podgorica |
16 | -14 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Otrant |
17 | 13 | 31 | |
| 2 |
FK Iskra Danilovgrad |
15 | 3 | 27 | |
| 3 |
FK Berane |
16 | 13 | 26 | |
| 4 |
FK Grbalj Radanovici |
16 | -2 | 20 | |
| 5 |
KOM Podgorica |
16 | 0 | 20 | |
| 6 |
Lovcen Cetinje |
16 | -6 | 19 | |
| 7 |
FK Podgorica |
17 | -9 | 18 | |
| 8 |
FK Rudar Pljevlja |
16 | -14 | 15 | |
| 9 |
OSK Igalo |
16 | -21 | 11 | |
| 10 |
Internacional Podgorica |
16 | -26 | 6 |
Không có dữ liệu
FK Rudar Pljevlja
Đối đầu
FK Berane
Đối đầu
Không có dữ liệu